| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M24 |
| Chiều Dài Bulong | 260 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 3.0 mm |
| Chiều Cao Đầu | 15 mm |
| Size Khóa | 36 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24x260 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24x260 DIN 931 – ren lửng là bu lông cường độ cao thân dài, đoạn trơn lớn, dùng cho trụ điện cao thế, mặt bích cột thép và mối ghép chịu cắt, tải gió. Đường kính M24, chìa s=36mm, lớp mạ kẽm chống ăn mòn ngoài trời.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M24x260 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M24x260 có đường kính ren M24, chiều dài thân 260mm, bước ren 3.0mm và cỡ chìa lục giác s=36mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo ~1040 MPa, giới hạn chảy ~940 MPa. DIN 931 là ren lửng: phần thân dài để trơn, chỉ tiện ren ở đoạn cuối – phù hợp xuyên qua mặt bích cột thép dày.
Đoạn thân trơn rất dài của M24x260 chịu lực cắt tốt và xuyên qua mặt bích cột điện. Lớp mạ kẽm chống ăn mòn ngoài trời mưa nắng. Tham khảo thêm tại danh mục sản phẩm, trang kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông. Số đầu cho biết bền kéo ~1000 MPa, số sau cho biết tỉ lệ giới hạn chảy bằng 90% bền kéo. Đây là cấp bền cao phù hợp mặt bích trụ điện cao thế chịu tải gió lớn. Biểu đồ so sánh: 8.8 ~800 MPa, 10.9 ~1040 MPa, 12.9 ~1220 MPa.
Phân biệt DIN 931 và DIN 933
DIN 931 là bu lông ren lửng có đoạn thân trơn dài, chịu cắt tốt và xuyên mặt bích dày; DIN 933 là ren suốt toàn thân. Với mặt bích trụ điện chịu cắt ngang, DIN 931 là lựa chọn ưu tiên.
Mô-men siết và lực kẹp M24
Bu lông M24 cấp 10.9 cần mô-men siết khoảng 950-1050 Nm (bôi trơn nhẹ) để đạt lực kẹp tiền tải ~270-290 kN. Với mặt bích trụ điện cao thế chịu tải gió lớn, lực kẹp ổn định cùng đoạn thân trơn dài chịu cắt là yếu tố an toàn. Nên dùng cờ lực hoặc súng siết chuyên dụng để kiểm soát mô-men rất lớn của M24.
Lớp mạ kẽm và khả năng chống ăn mòn
Lớp mạ kẽm tạo màng bảo vệ chống ăn mòn. Mạ điện phân cho lớp mỏng 5-25µm; mạ nhúng nóng cho lớp dày 45-85µm, chống ăn mòn mạnh hơn, phù hợp trụ điện ngoài trời mưa nắng bền lâu.
Lực kẹp và chịu cắt trong mối ghép
Lực kẹp là lực ép các bản mã lại khi siết bu lông. Riêng DIN 931, đoạn thân trơn dài xuyên qua mặt bích dày và nằm đúng mặt cắt nên chịu lực cắt ngang tốt hơn, tránh ren bị biến dạng. Đây là lý do DIN 931 được ưu tiên cho mặt bích trụ điện chịu cắt.
Ứng dụng trong trụ điện cao thế
Trong trụ điện cao thế và đường dây truyền tải, mặt bích cột thép, chân đế và xà đỡ dây chịu tải gió và rung. Bu lông M24x260 DIN 931 ren lửng được dùng để ghép mặt bích nối đoạn cột, cố định chân đế và xà đỡ dây. Đoạn thân trơn dài giúp chịu cắt và xuyên mặt bích dày.
Cấp bền 10.9 đảm bảo mối nối chịu tải an toàn. Mạ kẽm bảo vệ bu lông ngoài trời bền lâu.
Trước khi siết cần làm sạch ren, bôi trơn nhẹ và siết đúng mô-men. Với mối ghép chịu rung, nên dùng đai ốc tự khóa và kiểm tra lực siết định kỳ.
Bảng thông số kỹ thuật
| Đường kính ren | M24 |
| Chiều dài thân | 260 mm |
| Bước ren | 3.0 mm |
| Cỡ chìa (s) | 36 mm |
| Cấp bền | 10.9 |
| Mô-men siết | 950 – 1050 Nm |
| Lực kẹp | ~270 – 290 kN |
| Tiêu chuẩn | DIN 931 (ren lửng) |
Câu hỏi thường gặp
Dùng đầu khẩu cỡ bao nhiêu? Cỡ chìa M24 là s=36mm. Ren lửng khác ren suốt thế nào? Ren lửng (DIN 931) có đoạn thân trơn dài chịu cắt; ren suốt (DIN 933) ren toàn thân. Mô-men siết? 950-1050 Nm khi bôi trơn nhẹ.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24x260 DIN 931 ren lửng là lựa chọn đáng tin cậy cho trụ điện cao thế. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
188.970 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 3

Chưa có đánh giá nào.