| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M24 |
| Chiều Dài Bulong | 200 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 3.0 mm |
| Chiều Cao Đầu | 15 mm |
| Size Khóa | 36 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24x200 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24x200 DIN 931 – ren lửng là bu lông cường độ cao dùng cho kết cấu tải nặng trong nhà máy chế tạo máy công cụ, nơi có bệ máy CNC, thân máy gia công và thiết bị đòi hỏi độ cứng vững và độ chính xác cao. Thân M24 đường kính lớn, chiều dài 200mm, lớp mạ kẽm chống ăn mòn, giúp mối ghép chắc chắn và ổn định lâu dài.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M24x200 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M24x200 có đường kính ren M24, chiều dài thân 200mm, bước ren 3.0mm và cỡ chìa lục giác s=36mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo ~1040 MPa, giới hạn chảy ~940 MPa, chịu tải trọng rất lớn phù hợp bệ máy nặng.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn trong môi trường nhà xưởng cơ khí. DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn dài, giúp định vị chính xác.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông. Số đầu cho biết bền kéo ~1000 MPa, số sau cho biết tỉ lệ giới hạn chảy bằng 90% bền kéo. Đây là cấp bền cao phù hợp mối nối chịu tải và rung khi máy gia công vận hành.
Biểu đồ so sánh ba cấp bền: 8.8 ~800 MPa, 10.9 ~1040 MPa, 12.9 ~1220 MPa. Cấp 10.9 cân bằng giữa độ bền và độ dẻo, phù hợp bệ máy chịu rung kéo dài.
Phân biệt DIN 931 và DIN 933
DIN 931 là bu lông ren lửng có đoạn thân trơn dài; DIN 933 là bu lông ren suốt toàn thân. Đoạn thân trơn chịu cắt tốt và định vị chính xác mối ghép, đặc biệt quan trọng với bệ máy công cụ cần độ chính xác cao.
Vì sao bệ máy công cụ chọn bu lông cường độ cao
Bệ máy CNC, thân máy phay và máy tiện chịu tải trọng lớn, lực cắt động và rung trong suốt quá trình gia công. Mối ghép bu lông phải giữ chặt bệ máy vào nền móng để đảm bảo độ cứng vững và độ chính xác gia công. Bu lông 10.9 M24 cho lực kẹp lớn, chống rung và chống nới lỏng, bảo đảm máy vận hành ổn định.
Độ cứng vững của mối ghép bệ máy ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bề mặt gia công và dung sai sản phẩm, nên cấp bền và lực siết được kiểm soát nghiêm ngặt.
Mô-men siết và lực kẹp khuyến nghị
Với bu lông M24 cấp 10.9, mô-men siết khuyến nghị khoảng 700-780 Nm (bôi trơn nhẹ), tạo lực kẹp khoảng 390-420 kN. Nên dùng cờ-lê lực để bảo đảm đồng đều và đúng giá trị thiết kế, tránh siết quá gây đứt hoặc thiếu lực gây nới lỏng – rất quan trọng cho độ chính xác bệ máy.
Lớp mạ kẽm chống ăn mòn
Lớp mạ kẽm tạo màng bảo vệ điện hóa, hy sinh để bảo vệ lõi thép khỏi gỉ. Mạ điện phân cho lớp mỏng 5-25µm sáng đẹp; mạ nhúng nóng cho lớp dày 45-85µm chống ăn mòn vượt trội, phù hợp môi trường nhà xưởng cơ khí có dầu cắt và độ ẩm.
Lực kẹp giữ chặt bệ máy
Khi siết, bu lông giãn đàn hồi tạo lực kẹp ép chặt bệ máy vào nền móng. Lực kẹp đủ lớn tạo ma sát chống trượt và chống nới lỏng do rung – điều then chốt để máy công cụ giữ độ chính xác trong suốt quá trình gia công liên tục.
Hướng dẫn lắp đặt đúng cách
Làm sạch bề mặt tiếp xúc, kiểm tra ren trước khi lắp. Dùng vòng đệm cường độ cao phù hợp, siết theo trình tự đối xứng và chia nhiều bước tăng mô-men để lực phân bố đều. Cần căn chỉnh độ phẳng bệ máy trước khi siết chặt để bảo đảm độ chính xác.
Bảng thông số kỹ thuật
Đường kính M24; chiều dài 200mm; bước ren 3.0mm; cỡ chìa s=36mm; cấp bền 10.9; bền kéo ~1040 MPa; chảy ~940 MPa; tiêu chuẩn DIN 931 ren lửng; lớp phủ mạ kẽm; mô-men 700-780 Nm; lực kẹp 390-420 kN.
Ứng dụng trong chế tạo máy công cụ
Bu lông M24x200 dùng cho bệ máy CNC, thân máy phay/tiện, bệ móng máy ép, giá đỡ thiết bị nặng và kết cấu thép nhà xưởng. Những vị trí này đòi hỏi độ tin cậy và độ cứng vững cao do tải trọng lớn và yêu cầu độ chính xác.
Vật liệu, xử lý nhiệt và khử hydro
Bu lông 10.9 chế tạo từ thép hợp kim, tôi và ram để đạt cơ tính. Sau mạ điện phân cần nung khử hydro ở 190-220°C nhằm loại bỏ nguy cơ giòn hydro – rất quan trọng với bu lông cường độ cao chịu tải.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M24x200 dùng cờ chìa nào? Cỡ chìa s=36mm. Có phù hợp bệ máy CNC không? Có, phù hợp bệ máy nặng cần độ cứng vững cao. Ren lửng khác ren suốt chỗ nào? Ren lửng có đoạn thân trơn chịu cắt và định vị, trong khi ren suốt tiện ren toàn bộ chiều dài thân.
Mua bu lông M24 cấp 10.9 ở đâu
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao DIN 931 chính hãng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng, giá cạnh tranh và giao hàng nhanh. Liên hệ để được báo giá theo số lượng và tư vấn kỹ thuật phù hợp dự án chế tạo máy.
Bảo quản và vận chuyển
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm ướt lâu ngày làm giảm tuổi thọ lớp mạ. Đóng gói theo lô, ghi rõ quy cách để thuận tiện kiểm soát vật tư tại xưởng. Tránh để bu lông tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm hoặc hóa chất ăn mòn trong kho.
Cam kết chất lượng tại Ánh Dương
Sản phẩm được kiểm tra cơ tính, kích thước và lớp mạ trước khi xuất. Ánh Dương hỗ trợ kỹ thuật, cấp chứng chỉ và đồng hành cùng khách hàng trong suốt dự án, bảo đảm vật tư đúng tiêu chuẩn thiết kế.
Chọn chiều dài và đường kính phù hợp
Chiều dài bu lông cần đủ để xuyên qua toàn bộ chi tiết ghép cộng chiều dày đai ốc và vòng đệm, thừa vài ren để đảm bảo lực kẹp đủ. Với bệ máy dày, chọn M24x200 cho phép đoạn ren ăn sâu vào đai ốc mà đoạn thân trơn vẫn nằm đúng vùng chịu cắt. Chọn đúng tỉ lệ giữa đoạn ren và đoạn trơn giúp phân bố ứng suất hợp lý và định vị chính xác.
Phụ kiện đi kèm nên dùng
Để phát huy tối đa khả năng của bu lông M24x200, nên dùng đai ốc cùng cấp bền, vòng đệm phẳng cường độ cao và vòng đệm vên hoặc keo khóa ren ở vị trí chịu rung mạnh. Trong nhà xưởng cơ khí, phụ kiện cũng nên được mạ đồng bộ để tránh ăn mòn điện hóa giữa các kim loại khác nhau.
Kiểm tra chất lượng trước khi dùng
Trước khi lắp, nên kiểm tra ký hiệu cấp bền dập trên đầu bu lông, kiểm tra đường ren không sước móp, lớp mạ đều không bóc. Có thể thử vặn đai ốc bằng tay qua toàn bộ ren để đảm bảo trơn tru. Với bệ máy chính xác, nên yêu cầu chứng chỉ chất lượng và báo cáo thử nghiệm cơ tính của lô hàng.
Vai trò của mối ghép trong độ bền thiết bị
Mối ghép bu lông là mắt xích quan trọng quyết định độ cứng vững và độ chính xác của máy. Một bu lông đạt chuẩn nhưng siết sai lực vẫn có thể gây rung và sai số gia công. Ngược lại, mối ghép được thiết kế và siết đúng sẽ phân bố tải đều, chịu được tải trọng động và giữ độ chính xác nhiều năm.
Lưu ý khi siết nhiều bu lông
Khi bệ máy hoặc mặt bích có nhiều bu lông, cần siết theo trình tự đối xứng kiểu ngôi sao và chia thành nhiều vòng tăng dần mô-men. Cách này giúp bệ máy áp đều vào nền, tránh công vên và đảm bảo mọi bu lông cùng chia sẻ tải. Việc kiểm soát lực bằng cờ-lê lực đồng bộ cho từng vị trí là yêu cầu bắt buộc để bảo đảm độ phẳng và độ cứng vững bệ máy.
Lợi ích kinh tế khi chọn đúng bu lông
Chọn đúng bu lông ngay từ đầu giúp giảm chi phí bảo trì, hạn chế dừng máy ngoài kế hoạch và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Một bệ máy nới lỏng có thể gây rung, giảm độ chính xác và tăng phế phẩm, nên khoản tiết kiệm nhỏ khi mua bu lông giá rẻ kém chất lượng là không đáng. Bu lông 10.9 chính hãng mang lại giá trị tổng thể tốt hơn.
Các ngành ứng dụng khác
Ngoài chế tạo máy công cụ, bu lông M24x200 DIN 931 cấp 10.9 còn dùng trong kết cấu thép nhà xưởng, cầu trục, thiết bị nâng hạ, máy xây dựng hạng nặng, kết cấu cầu đường và bệ máy công nghiệp. Đâu cần mối ghép chịu tải lớn, chịu rung và chống ăn mòn thì loại bu lông này đều phù hợp.
Cơ chế chịu lực của bu lông cường độ cao
Khi siết, bu lông bị kéo giãn đàn hồi và tích lũy năng lượng như một lò xo rất cứng. Chính năng lượng đàn hồi này duy trì lực kẹp giữa bệ máy và nền, tạo ma sát ngăn trượt và ngăn hở mối ghép. Đối với lực cắt động khi gia công, lực kẹp ban đầu phải đủ lớn để mối ghép luôn ở trạng thái nén. Bu lông 10.9 có giới hạn chảy cao nên cho phép tạo lực kẹp lớn mà vẫn an toàn.
Ảnh hưởng của ma sát ren đến lực kẹp
Phần lớn mô-men siết bị tiêu hao để thắng ma sát ở ren và mặt tỳ đai ốc, chỉ một phần nhỏ chuyển thành lực kẹp. Vì vậy tình trạng bôi trơn ren ảnh hưởng lớn đến quan hệ giữa mô-men và lực kẹp thực tế. Khi tra bảng mô-men, cần chú ý điều kiện bôi trơn giả định. Một số công trình dùng phương pháp siết theo góc quay để kiểm soát lực kẹp chính xác hơn.
Tiêu chuẩn và chứng chỉ liên quan
Bu lông DIN 931 cấp 10.9 chế tạo theo tiêu chuẩn kích thước DIN/ISO và yêu cầu cơ tính theo ISO 898-1. Khi mua, khách hàng nên yêu cầu chứng chỉ xuất xưởng và báo cáo thử nghiệm thể hiện bền kéo, chảy và độ cứng. Các thông tin này giúp truy xuất nguồn gốc và bảo đảm vật tư đúng thiết kế.
Sai lầm thường gặp khi lắp bu lông
Một số sai lầm phổ biến gồm: dùng bu lông không đúng cấp bền, siết bằng cảm tính không đo mô-men, tái sử dụng bu lông đã siết tới hạn, hoặc bỏ qua vòng đệm cường độ cao. Những sai lầm này làm giảm độ tin cậy và có thể dẫn đến rung, sai số gia công hoặc hỏng hóc. Đào tạo kỹ thuật viên và ban hành quy trình siết chuẩn là cách hiệu quả để tránh lỗi.
Chống ăn mòn trong nhà xưởng cơ khí
Nhà xưởng chế tạo máy có dầu cắt, dung dịch làm mát và độ ẩm, có thể gây ăn mòn bu lông theo thời gian. Lớp mạ kẽm tạo rào cản và bảo vệ điện hóa cho lõi thép, giữ cho mối ghép sạch và dễ tháo lắp khi bảo trì. Mạ nhúng nóng dày phù hợp khu vực ẩm nhiều; mạ điện phân phù hợp khu khô ráo. Việc lựa chọn hệ thống chống ăn mòn phù hợp giúp kéo dài tuổi thọ mối ghép.
So sánh chi phí vòng đời
Khi đánh giá một loại bu lông, nên nhìn vào chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Chi phí này bao gồm giá vật tư, công lắp đặt, tần suất bảo trì và rủi ro dừng máy. Bu lông cường độ cao chính hãng với lớp mạ tốt tuy giá cao hơn ban đầu nhưng bền hơn, ít thay và an toàn hơn, nên tổng chi phí thấp hơn về dài hạn.
Vai trò của vòng đệm trong mối ghép
Vòng đệm phẳng cường độ cao giúp phân bố lực kẹp trên diện tích rộng hơn, tránh lún bề mặt bệ máy và bảo vệ lớp mạ. Vòng đệm vên hoặc khóa ren chống nới lỏng ở vị trí chịu rung. Luôn dùng đúng loại phụ kiện theo khuyến nghị thiết kế để mối ghép đạt hiệu quả cao nhất.
Theo dõi và ghi nhận lực siết
Đối với bệ máy chính xác, nên lập hồ sơ ghi nhận giá trị mô-men đã siết, ngày lắp và người thực hiện. Hồ sơ này phục vụ bảo trì, giúp so sánh khi kiểm tra định kỳ và truy vết khi có sai số gia công. Kiểm tra lại lực siết sau thời gian chạy rà máy là bước quan trọng.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp uy tín không chỉ bán bu lông đạt chuẩn mà còn tư vấn chọn đúng quy cách, cấp chứng chỉ đầy đủ và hỗ trợ kỹ thuật khi cần. Ánh Dương có kinh nghiệm cung cấp bu lông cho nhiều dự án công nghiệp và cơ khí chế tạo, sẵn sàng đồng hành từ khâu chọn vật tư đến hậu mãi.
Tối ưu kho vật tư bu lông
Việc chuẩn hóa quy cách bu lông giúp đơn giản hóa quản lý kho và đặt hàng. Khi toàn bộ dự án dùng chung loại M24x200 DIN 931 cấp 10.9 cho các bệ máy tương tự, bộ phận vật tư dễ dự trữ, kiểm soát tồn kho và bổ sung kịp thời, đồng thời giảm rủi ro lắp nhầm bu lông sai cấp bền.
Tư vấn kỹ thuật miễn phí
Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương sẵn sàng hỗ trợ tính toán lực siết, chọn cấp bền và loại lớp mạ phù hợp với từng điều kiện làm việc. Nếu bạn chưa chắc chắn về quy cách cần dùng cho bệ máy CNC hoặc kết cấu thép, hãy liên hệ để được tư vấn dựa trên tải trọng và tiêu chuẩn thiết kế thực tế.
Căn chỉnh độ phẳng bệ máy
Một yếu tố đặc thù của bệ máy công cụ là yêu cầu độ phẳng và động học chính xác. Bu lông nền phải siết đúng lực và đúng trình tự để không làm biến dạng bệ máy sau khi căn chỉnh. Một số máy dùng đệm căn chỉnh hoặc vữa chỉnh bằng vít chính xác trước khi siết chặt bu lông nền. Việc căn chỉnh đúng giúp máy đạt độ chính xác thiết kế và giảm rung trong quá trình gia công.
Kế hoạch bảo trì định kỳ
Sau thời gian vận hành, nên định kỳ kiểm tra mô-men siết, quan sát dấu hiệu ăn mòn hay nứt tại chân ren. Nếu phát hiện bu lông bị nới lỏng hoặc biến dạng, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền. Ghi nhật ký bảo trì giúp theo dõi tình trạng mối ghép và lên kế hoạch thay thế chủ động, tránh sự cố bất ngờ.
Hướng dẫn đặt hàng theo dự án
Khi đặt hàng, khách nên cung cấp quy cách, cấp bền, tiêu chuẩn, loại lớp mạ và số lượng dự kiến cho từng giai đoạn. Thông tin rõ ràng giúp Ánh Dương báo giá chính xác, chuẩn bị hàng đúng tiến độ và tư vấn phương án thay thế nếu cần. Với đơn hàng lớn, nên trao đổi sớm để bố trí sản xuất và giao hàng hợp lý.
Tổng kết ưu điểm sản phẩm
Bu lông M24x200 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm hội tụ các ưu điểm: cường độ cao chịu tải lớn, đoạn thân trơn chịu cắt và định vị tốt, lớp mạ chống ăn mòn, đồng thời tuân thủ tiêu chuẩn DIN/ISO. Đây là lựa chọn hợp lý cho bệ máy và kết cấu tải nặng trong chế tạo máy công cụ. Giao hàng toàn quốc, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng các dự án ở mọi quy mô.
Giao hàng và báo giá nhanh
Ánh Dương hỗ trợ báo giá nhanh và giao bu lông M24x200 DIN 931 cấp 10.9 trên toàn quốc, đóng gói chắc chắn kèm chứng từ đầy đủ. Liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá tốt nhất cho dự án của bạn.
An toàn vận hành và độ tin cậy dài hạn
Trong chế tạo máy công cụ, bệ máy CNC phải giữ độ cứng vững và độ chính xác trong suốt vòng đời. Mối ghép bu lông đảm bảo bệ máy ổn định, giảm rung truyền vào nền móng và bảo vệ thiết bị khỏi sai số gia công. Việc dùng bu lông cường độ cao 10.9 đúng chuẩn, siết đúng lực và bảo trì định kỳ là nền tảng cho độ tin cậy dài hạn. Quý khách cần báo giá bu lông M24x200 DIN 931 cấp 10.9, vui lòng liên hệ Ánh Dương để được phục vụ nhanh chóng và tận tình.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24x200 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho nhà máy chế tạo máy công cụ. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
162.810 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 4

Chưa có đánh giá nào.