| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M22 |
| Chiều Dài Bulong | 95 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 14 mm |
| Size Khóa | 32 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x95 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x95 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho ngành đường sắt và metro. Với đường kính M22 lớn, đoạn thân trơn chịu cắt tốt và lớp mạ chống ăn mòn, sản phẩm đảm bảo mối nối kết cấu cầu cạn, dầm đỡ ray và kết cấu chịu tải động từ tàu.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M22x95 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M22x95 có đường kính ren M22, chiều dài thân 95mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm và cỡ chìa lục giác s=32mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng rất lớn. Đường kính M22 cho diện tích chịu lực lớn hơn M20.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, quan trọng với kết cấu đường sắt ngoài trời. DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn chịu cắt tốt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối nối kết cấu đường sắt chịu tải động từ tàu.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao đường sắt chọn bu lông cường độ cao
Kết cấu đường sắt và metro chịu tải động lặp lại từ tàu chạy, tải va đập và rung liên tục. Bu lông cường độ cao 10.9 liên kết dầm cầu cạn, kết cấu đỡ ray và bản mã, đảm bảo kết cấu chắc chắn. Lớp mạ bảo vệ trong môi trường ngoài trời.
Độ tin cậy của mối ghép đường sắt ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn chạy tàu, nên cấp bền và chất lượng được kiểm soát rất nghiêm ngặt.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối dầm cầu cạn và chi tiết dày. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối đường sắt chịu tải động và lực cắt, DIN 931 ren lửng M22x95 với đoạn thân trơn là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M22x95
Ký hiệu M22x95: M là ren hệ mét, 22 là đường kính danh nghĩa (mm), 95 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M22 là 2.5mm, cỡ chìa lục giác s=32mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M22 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 550–620 Nm, tạo lực kẹp khoảng 300–330 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với mối nối dầm cầu cạn chịu tải động.
Với cụm nhiều bu lông, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với kết cấu đường sắt, đây là yếu tố an toàn đặc biệt quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong ngành đường sắt
Bu lông M22x95 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối dầm cầu cạn, kết cấu đỡ ray, bản mã liên kết và kết cấu nhà ga ở các vị trí phù hợp. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối kết cấu dày và chịu tải động.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng đến an toàn chạy tàu và hành khách. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu này ở vị trí kết cấu phù hợp.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp kết cấu đường sắt ngoài trời.
Với cầu cạn và kết cấu đường sắt tuổi thọ dài, mạ nhúng nóng được ưu tiên. Ánh Dương cung cấp cả hai loại.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho kết cấu đường sắt chịu tải động và mỏi, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải va đập và mỏi từ tàu an toàn hơn cấp 12.9 giòn trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra lực xiết định kỳ với kết cấu chịu tải tàu. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn cho an toàn chạy tàu.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền, đặc biệt quan trọng với ngành đường sắt.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ, không phù hợp kết cấu đường sắt ngoài trời. Bu lông inox chống ăn mòn tốt nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9 và giá cao. Bu lông 10.9 mạ nhúng nóng cân bằng cường độ và chi phí cho kết cấu cầu cạn.
Tùy vị trí và tiêu chuẩn thiết kế mà kỹ sư chọn 10.9 mạ nhúng nóng cho phù hợp.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho công trình quan trọng.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M22x95 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do tải động từ tàu.
Với kết cấu đường sắt chịu rung liên tục, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M22x95, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M30, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều cho mọi quy cách.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bề mặt, chống tự nới lỏng do tải va đập và rung từ tàu. M22 cho lực kẹp rất lớn.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với kết cấu đường sắt chịu tải động liên tục, kiểm tra định kỳ mối ghép là bắt buộc theo quy trình an toàn đường sắt. Nên kiểm tra lực xiết theo lịch vì tải động dễ làm bu lông nới lỏng. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Vai trò liên kết trong hệ đường sắt
Trong hệ đường sắt và metro, bu lông liên kết dầm cầu cạn, kết cấu đỡ ray, lan can và kết cấu nhà ga. Mối nối bu lông cho phép lắp dựng nhanh cấu kiện chế tạo sẵn và tháo khi bảo trì, ưu điểm quan trọng trong công trình cần bảo dưỡng. Đoạn thân trơn DIN 931 định vị chính xác giữa các chi tiết.
Với tải động từ tàu và rung, mối ghép bu lông cường độ cao giữ kết cấu ổn định và an toàn lâu dài.
Tóm tắt thông số kỹ thuật
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x95 DIN 931: đường kính M22, dài 95mm, bước ren 2.5mm, chìa lục giác s=32mm, cấp bền 10.9 (bền kéo ~1040 MPa, chảy ~940 MPa), mạ kẽm chống ăn mòn, ren lửng với đoạn thân trơn. Mô-men xiết khuyến nghị 550–620 Nm.
Thông số đầy đủ giúp kỹ sư tính toán mối ghép chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M22x95 dùng chìa số mấy? Dùng chìa lục giác (khẩu) cỡ 32mm.
Bu lông 10.9 dùng cho đường sắt được không? Được ở vị trí kết cấu; mối nối ray chuyên dụng theo tiêu chuẩn đường sắt riêng.
Có cần long đen không? Rất cần long đen phẳng và vên để phân bố lực và chống nới lỏng.
Đai ốc cấp mấy đi kèm? Dùng đai ốc cấp 10 để tương xứng cường độ bu lông.
Bảo quản bu lông đúng cách
Bu lông mạ kẽm nên bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp nền ẩm và hóa chất ăn mòn. Để trong hộp kín hoặc bao bì nguyên, phân loại theo kích thước để dễ quản lý. Tại công trường đường sắt, việc bảo quản kín trước khi lắp giúp giữ ren sạch và lớp mạ nguyên vẹn.
Bu lông bảo quản tốt giữ nguyên cơ tính và khả năng chống ăn mòn khi sử dụng.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Để chọn đúng bu lông cho kết cấu đường sắt, cần xác định tải trọng thiết kế, tiêu chuẩn áp dụng và môi trường lắp đặt. Với cầu cạn và kết cấu ngoài trời, bu lông 10.9 mạ nhúng nóng M22 là lựa chọn hợp lý.
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn loại bu lông, cấp bền và vật liệu phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.
Đồng hành cùng nhà thầu hạ tầng
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều dự án đường sắt và hạ tầng giao thông, hiểu rõ yêu cầu về chống ăn mòn và chịu tải động. Sản phẩm có chứng từ CO/CQ, khử hydro đầy đủ và giao hàng nhanh.
Sự ổn định của nguồn cung giúp nhà thầu duy trì tiến độ thi công, giảm gián đoạn do thiếu vật tư.
Tư vấn kỹ thuật và đặt hàng nhanh
Liên hệ Ánh Dương để nhận báo giá bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x95 DIN 931 và các quy cách khác. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cung cấp chứng từ và giao hàng toàn quốc.
Yêu cầu đặc thù của kết cấu đường sắt
Kết cấu đường sắt và metro chịu tải động lặp lại hàng triệu chu kỳ từ tàu chạy, tải va đập tại mối nối và rung liên tục. Mối nối bu lông phải chịu tải mỏi và duy trì lực kẹp ổn định trong suốt vòng đời. Điều này đặt ra yêu cầu rất cao về cường độ mỏi, độ dẻo và độ tin cậy của bu lông.
Bu lông 10.9 mạ nhúng nóng đáp ứng tốt yêu cầu này ở vị trí kết cấu khi được chọn đúng quy cách, xiết đúng lực và tuân theo tiêu chuẩn thiết kế đường sắt.
Tối ưu chi phí vòng đời
Khi đánh giá chi phí cho công trình đường sắt, cần tính chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Một bu lông nhanh gỉ hoặc nới lỏng sẽ kéo theo chi phí bảo trì lớn và rủi ro an toàn chạy tàu. Bu lông cường độ cao có chứng từ và lớp bảo vệ tốt giúp kéo dài chu kỳ bảo trì.
Đầu tư vào vật tư liên kết chất lượng là cách tiết kiệm hiệu quả nhất cho công trình đường sắt dài hạn.
An toàn chạy tàu và mối ghép
Với đường sắt, an toàn chạy tàu gắn liền với độ tin cậy của mối nối kết cấu. Một mối ghép hỏng ở dầm cầu cạn có thể gây hậu quả rất nghiêm trọng. Vì vậy, chọn đúng cấp bền, xiết đúng mô-men và kiểm tra định kỳ là bắt buộc.
Ánh Dương khuyến nghị đưa việc kiểm tra mối ghép vào quy trình bảo trì định kỳ của tuyến đường sắt.
Kinh nghiệm lắp đặt kết cấu đường sắt
Trong thực tế lắp đặt kết cấu đường sắt, kỹ thuật viên vệ sinh ren và bề mặt tiếp xúc, căn chỉnh bản mã cho khớp lỗ, xiết bu lông theo mô-men quy định theo nhiều bước. Mối nối dầm thường được xiết đối xứng để đảm bảo lực phân bố đều.
Sau khi xiết đạt mô-men, nên đánh dấu vị trí đai ốc bằng sơn để dễ phát hiện nới lỏng trong các đợt kiểm tra. Đây là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả với kết cấu chịu tải động cao.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp bu lông uy tín cần đáp ứng đầy đủ chứng từ chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, khả năng cung ứng ổn định và tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đối với dự án đường sắt, việc có đối tác cung ứng tin cậy giúp đảm bảo an toàn và tiến độ.
Ánh Dương tự hào là đối tác cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều công trình hạ tầng, với cam kết chất lượng đồng đều và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Xử lý sự cố mối ghép thường gặp
Khi phát hiện bu lông nới lỏng, cần kiểm tra nguyên nhân: do tải động, do xiết thiếu lực ban đầu, hay do ăn mòn. Nếu bu lông vẫn nguyên vẹn, có thể xiết lại đúng mô-men và bổ sung keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Nếu ren hư hoặc bu lông bị ăn mòn, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Ghi chép lịch sử thay thế giúp theo dõi tuổi thọ mối ghép và lập kế hoạch bảo trì chủ động.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Mỗi sản phẩm bu lông tại Ánh Dương đều trải qua kiểm soát chất lượng đầu vào, đảm bảo đúng cấp bền, đúng kích thước và đúng tiêu chuẩn DIN. Chúng tôi cung cấp chứng từ CO/CQ minh bạch và sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật khi khách hàng cần.
Với phương châm đặt chất lượng và an toàn lên hàng đầu, Ánh Dương mong muốn trở thành đối tác vật tư liên kết lâu dài cho ngành hạ tầng giao thông.
Lợi ích khi tiêu chuẩn hóa vật tư
Việc tiêu chuẩn hóa bu lông theo DIN trong dự án đường sắt giúp đơn giản hóa quản lý vật tư, giảm số quy cách phải dự trữ và tăng tính thay thế lẫn nhau. Điều này rút ngắn thời gian thi công và bảo trì. Ánh Dương hỗ trợ khách hàng xây dựng danh mục vật tư chuẩn hóa.
Góp phần vào giao thông an toàn
Một công trình đường sắt được thi công chắc chắn, ít sự cố là nền tảng cho giao thông đường sắt an toàn và thông suốt. Mối nối bu lông chắc chắn giữ dầm cầu cạn và kết cấu đỡ ray ổn định, chống tải động và ăn mòn, góp phần nâng cao độ bền công trình. Đầu tư đúng vào vật tư liên kết là một phần của chiến lược hạ tầng bền vững.
Ánh Dương cam kết đồng hành cùng khách hàng bằng sản phẩm chất lượng và tư vấn kỹ thuật tận tâm.
Bu lông và tải trọng động đường sắt
Đặc trưng của tải trọng đường sắt là tính lặp lại và biên độ lớn mỗi khi tàu đi qua. Đây là điều kiện dễ gây mỏi và tự nới lỏng cho mối ghép bu lông. Bu lông cấp 10.9 với lực kẹp lớn giúp duy trì ma sát cao giữa các bản thép, hạn chế dịch chuyển tương đối và chống nới lỏng hiệu quả.
Kỹ sư thiết kế cần tính toán lực kẹp đủ lớn và bổ sung biện pháp chống nới lỏng phù hợp để mối ghép chịu được tải động suốt vòng đời khai thác của tuyến.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x95 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho ngành đường sắt. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
47.659 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 11

Chưa có đánh giá nào.