| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M22 |
| Chiều Dài Bulong | 90 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 14 mm |
| Size Khóa | 32 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x90 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x90 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho ngành dầu khí và nhà máy lọc hóa dầu. Với đường kính M22 lớn, đoạn thân trơn chịu cắt tốt và lớp mạ chống ăn mòn, sản phẩm đảm bảo mối nối mặt bích đường ống, giá đỡ thiết bị và kết cấu chịu tải trong nhà máy.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M22x90 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M22x90 có đường kính ren M22, chiều dài thân 90mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm và cỡ chìa lục giác s=32mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng rất lớn. Đường kính M22 cho diện tích chịu lực lớn hơn M20.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn; trong môi trường hóa dầu nhiều hóa chất, vị trí khắc nghiệt nên cân nhắc vật liệu chống ăn mòn cao hơn. DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối nối mặt bích đường ống và thiết bị áp lực.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao dầu khí chọn bu lông cường độ cao
Nhà máy dầu khí và lọc hóa dầu có đường ống, bồn bể và thiết bị áp lực chịu áp suất và nhiệt độ cao, môi trường nhiều hóa chất. Bu lông cường độ cao 10.9 liên kết mặt bích đường ống, giá đỡ và kết cấu thép, đảm bảo kín và chắc chắn. Vị trí khắc nghiệt thường dùng bu lông hợp kim chuyên dụng hoặc inox.
Độ tin cậy của mối ghép trong nhà máy dầu khí ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn, nên cấp bền và chất lượng được kiểm soát rất nghiêm ngặt.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối mặt bích đường ống và chi tiết dày. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối nhà máy dầu khí chịu tải và lực cắt, DIN 931 ren lửng M22x90 với đoạn thân trơn là lựa chọn tối ưu; mối nối mặt bích áp lực có thể dùng gu-dông ren suốt theo tiêu chuẩn riêng.
Cách đọc thông số M22x90
Ký hiệu M22x90: M là ren hệ mét, 22 là đường kính danh nghĩa (mm), 90 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M22 là 2.5mm, cỡ chìa lục giác s=32mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M22 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 550–620 Nm, tạo lực kẹp khoảng 300–330 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với mặt bích đường ống cần độ kín cao.
Với cụm nhiều bu lông trên mặt bích tròn, xiết theo trình tự đối xứng nhiều vòng để phân bố lực đều và đảm bảo gioăng kín. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với nhà máy dầu khí, đây là yếu tố an toàn đặc biệt quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong ngành dầu khí
Bu lông M22x90 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối kết cấu thép đỡ đường ống, giá đỡ thiết bị, sàn thao tác và kết cấu phụ ở các vị trí phù hợp. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối kết cấu dày. Mối nối mặt bích áp lực chịu nhiệt cao thường dùng gu-dông hợp kim chuyên dụng theo tiêu chuẩn riêng.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng đến an toàn nhà máy. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu ở vị trí kết cấu phù hợp.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp kết cấu trong nhà máy có hóa chất và ẩm.
Với nhà máy lọc hóa dầu, vị trí tiếp xúc hóa chất ăn mòn mạnh nên dùng inox hoặc hợp kim chuyên dụng; kết cấu thông thường dùng mạ nhúng nóng. Ánh Dương cung cấp nhiều lựa chọn.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho kết cấu thép đỡ đường ống chịu tải, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải động và chên lệch nhiệt an toàn hơn cấp 12.9 giòn trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là dùng sai vật liệu ở vị trí tiếp xúc hóa chất ăn mòn. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền, đặc biệt quan trọng với ngành dầu khí.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ. Bu lông inox chống ăn mòn rất tốt, phù hợp vị trí tiếp xúc hóa chất trong nhà máy lọc dầu nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí cho kết cấu đỡ.
Tùy vị trí và môi trường mà kỹ sư chọn 10.9 mạ kẽm, inox hoặc hợp kim chuyên dụng cho phù hợp.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho công trình quan trọng.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M22x90 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung thiết bị.
Với kết cấu trong nhà máy có thiết bị rung, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M22x90, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M30, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều cho mọi quy cách.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động và độ kín của mặt bích. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bề mặt, chống tự nới lỏng và rò rỉ. M22 cho lực kẹp rất lớn.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với nhà máy dầu khí hoạt động liên tục, kiểm tra định kỳ mối ghép là bắt buộc theo quy trình an toàn. Nên kiểm tra lực xiết và ăn mòn định kỳ vì hóa chất và nhiệt có thể làm suy giảm mối ghép. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Vai trò liên kết trong nhà máy
Trong nhà máy dầu khí, bu lông liên kết kết cấu thép đỡ đường ống, giá đỡ thiết bị, sàn thao tác và cầu thang. Mối nối bu lông cho phép lắp dựng nhanh cấu kiện chế tạo sẵn và tháo khi bảo trì, ưu điểm quan trọng trong nhà máy cần bảo dưỡng định kỳ. Đoạn thân trơn DIN 931 định vị chính xác giữa các chi tiết.
Với tải trọng thiết bị và tải động, mối ghép bu lông cường độ cao giữ kết cấu ổn định và an toàn lâu dài.
Tóm tắt thông số kỹ thuật
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x90 DIN 931: đường kính M22, dài 90mm, bước ren 2.5mm, chìa lục giác s=32mm, cấp bền 10.9 (bền kéo ~1040 MPa, chảy ~940 MPa), mạ kẽm chống ăn mòn, ren lửng với đoạn thân trơn. Mô-men xiết khuyến nghị 550–620 Nm.
Thông số đầy đủ giúp kỹ sư tính toán mối ghép chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M22x90 dùng chìa số mấy? Dùng chìa lục giác (khẩu) cỡ 32mm.
Bu lông 10.9 dùng cho nhà máy dầu khí được không? Được ở vị trí kết cấu đỡ; mối nối mặt bích áp lực chịu nhiệt cao thường theo tiêu chuẩn gu-dông riêng.
Có cần long đen không? Rất cần long đen phẳng và vên để phân bố lực và chống nới lỏng.
Đai ốc cấp mấy đi kèm? Dùng đai ốc cấp 10 để tương xứng cường độ bu lông.
Bảo quản bu lông đúng cách
Bu lông mạ kẽm nên bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp nền ẩm và hóa chất. Để trong hộp kín hoặc bao bì nguyên, phân loại theo kích thước để dễ quản lý. Tại nhà máy có hóa chất, việc bảo quản kín trước khi lắp giúp giữ ren sạch và lớp mạ nguyên vẹn.
Bu lông bảo quản tốt giữ nguyên cơ tính và khả năng chống ăn mòn khi sử dụng.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Để chọn đúng bu lông cho nhà máy dầu khí, cần xác định tải trọng, nhiệt độ, mức độ tiếp xúc hóa chất và tiêu chuẩn áp dụng. Với kết cấu đỡ thông thường, bu lông 10.9 mạ nhúng nóng M22 là lựa chọn hợp lý; vị trí khắc nghiệt nên dùng inox hoặc hợp kim.
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn loại bu lông, cấp bền và vật liệu phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.
Đồng hành cùng nhà thầu công nghiệp
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều dự án công nghiệp và nhà máy, hiểu rõ yêu cầu về chống ăn mòn và chịu tải. Sản phẩm có chứng từ CO/CQ, khử hydro đầy đủ và giao hàng nhanh.
Sự ổn định của nguồn cung giúp nhà thầu duy trì tiến độ thi công, giảm gián đoạn do thiếu vật tư.
Tư vấn kỹ thuật và đặt hàng nhanh
Liên hệ Ánh Dương để nhận báo giá bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x90 DIN 931 và các quy cách khác. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cung cấp chứng từ và giao hàng toàn quốc.
Yêu cầu đặc thù của nhà máy dầu khí
Nhà máy dầu khí và lọc hóa dầu là môi trường đòi hỏi cao về an toàn: nhiệt độ và áp suất cao, hóa chất ăn mòn, nguy cơ cháy nổ. Mối nối bu lông trên kết cấu đỡ và mặt bích phải duy trì độ bền và độ kín ổn định. Điều này đặt ra yêu cầu rất cao về cường độ, vật liệu và độ tin cậy của bu lông.
Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt ở kết cấu đỡ không tiếp xúc trực tiếp hóa chất; vị trí đặc thù cần inox hoặc hợp kim chuyên dụng theo tiêu chuẩn thiết kế.
Tối ưu chi phí vòng đời
Khi đánh giá chi phí cho nhà máy dầu khí, cần tính chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Một bu lông hỏng có thể gây rò rỉ, dừng nhà máy và rủi ro an toàn lớn. Bu lông cường độ cao có chứng từ và lớp bảo vệ tốt giúp kéo dài chu kỳ bảo trì.
Đầu tư vào vật tư liên kết chất lượng là cách tiết kiệm hiệu quả nhất cho nhà máy vận hành dài hạn.
An toàn vận hành và mối ghép
Với nhà máy dầu khí, an toàn vận hành gắn liền với độ tin cậy của mối nối. Một mối ghép hỏng có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Vì vậy, chọn đúng cấp bền, vật liệu, xiết đúng mô-men và kiểm tra định kỳ là bắt buộc.
Ánh Dương khuyến nghị đưa việc kiểm tra mối ghép vào quy trình bảo trì định kỳ của nhà máy.
Kinh nghiệm lắp đặt trong nhà máy
Trong thực tế lắp đặt kết cấu nhà máy, kỹ thuật viên vệ sinh ren và bề mặt tiếp xúc, căn chỉnh mặt bích trước khi xiết, lắp bu lông theo mô-men quy định theo nhiều bước. Mối nối mặt bích thường được xiết đối xứng nhiều vòng để đảm bảo gioăng kín đều.
Sau khi xiết đạt mô-men, nên đánh dấu vị trí đai ốc bằng sơn để dễ phát hiện nới lỏng trong các đợt kiểm tra. Đây là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả với kết cấu chịu tải động.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp bu lông uy tín cần đáp ứng đầy đủ chứng từ chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, khả năng cung ứng ổn định và tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đối với nhà máy dầu khí, việc có đối tác cung ứng tin cậy giúp đảm bảo an toàn và tiến độ.
Ánh Dương tự hào là đối tác cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều công trình công nghiệp, với cam kết chất lượng đồng đều và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Xử lý sự cố mối ghép thường gặp
Khi phát hiện bu lông nới lỏng, cần kiểm tra nguyên nhân: do tải động, do xiết thiếu lực ban đầu, hay do ăn mòn. Nếu bu lông vẫn nguyên vẹn, có thể xiết lại đúng mô-men và bổ sung keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Nếu ren hư hoặc bu lông bị ăn mòn, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Ghi chép lịch sử thay thế giúp theo dõi tuổi thọ mối ghép và lập kế hoạch bảo trì chủ động.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Mỗi sản phẩm bu lông tại Ánh Dương đều trải qua kiểm soát chất lượng đầu vào, đảm bảo đúng cấp bền, đúng kích thước và đúng tiêu chuẩn DIN. Chúng tôi cung cấp chứng từ CO/CQ minh bạch và sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật khi khách hàng cần.
Với phương châm đặt chất lượng và an toàn lên hàng đầu, Ánh Dương mong muốn trở thành đối tác vật tư liên kết lâu dài cho ngành công nghiệp.
Lợi ích khi tiêu chuẩn hóa vật tư
Việc tiêu chuẩn hóa bu lông theo DIN trong nhà máy giúp đơn giản hóa quản lý vật tư, giảm số quy cách phải dự trữ và tăng tính thay thế lẫn nhau. Điều này rút ngắn thời gian bảo trì và hạn chế nhầm lẫn quy cách. Ánh Dương hỗ trợ khách hàng xây dựng danh mục vật tư chuẩn hóa.
Góp phần vào vận hành an toàn
Một nhà máy được lắp đặt chắc chắn, ít sự cố là nền tảng cho vận hành an toàn và liên tục. Mối nối bu lông chắc chắn giữ kết cấu đỡ đường ống và thiết bị ổn định, chống tải động và ăn mòn, góp phần đảm bảo an toàn công nghiệp. Đầu tư đúng vào vật tư liên kết là một phần của chiến lược vận hành hiệu quả.
Ánh Dương cam kết đồng hành cùng khách hàng bằng sản phẩm chất lượng và tư vấn kỹ thuật tận tâm.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x90 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho ngành dầu khí. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
44.097 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 12

Chưa có đánh giá nào.