| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M20 |
| Chiều Dài Bulong | 95 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 12.5 mm |
| Size Khóa | 30 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x95 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x95 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho kết cấu mái không gian lớn như sân vận động, nhà thi đấu và trung tâm triển lãm. Với đường kính M20, đoạn thân trơn chịu cắt tốt và lớp mạ chống ăn mòn, sản phẩm đảm bảo mối nối nút giàn không gian, khớp cầu và thanh dàn chịu tải lớn.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M20x95 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M20x95 có đường kính ren M20, chiều dài thân 95mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm và cỡ chìa lục giác s=30mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng rất lớn.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, quan trọng với kết cấu mái lớn phơi mưa nắng lâu dài. Tiêu chuẩn DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn, lý tưởng cho chi tiết dày chịu lực cắt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối nối nút giàn không gian chịu tải lớn.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn, giảm khối lượng kết cấu mái.
Vì sao kết cấu mái lớn chọn bu lông cường độ cao
Kết cấu mái không gian lớn như giàn không gian (space frame) và mái vòm chịu tải trọng gió, tải tuyết (vùng lạnh) và trọng lượng bản thân lớn. Mối nối nút (bóng nối) cần bu lông cường độ cao để truyền lực giữa các thanh dàn. Bu lông 10.9 đảm bảo mối nối chắc chắn. Lớp mạ kẽm chống ăn mòn cho kết cấu lộ thiên.
Độ tin cậy của mối ghép trong kết cấu mái lớn ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn công trình và đám đông bên dưới, nên cấp bền và chất lượng được kiểm soát nghiêm ngặt.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối nút giàn, bản mã và kết cấu dày. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối kết cấu mái chịu tải và lực cắt, DIN 931 ren lửng M20x95 là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M20x95
Ký hiệu M20x95: M là ren hệ mét, 20 là đường kính danh nghĩa (mm), 95 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M20 là 2.5mm, cỡ chìa lục giác s=30mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M20 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 410–460 Nm, tạo lực kẹp khoảng 245–260 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với mối nối nút giàn không gian đòi hỏi độ chính xác cao.
Với cụm nhiều bu lông, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với kết cấu mái trên đầu đám đông, đây là yếu tố an toàn bắt buộc.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong kết cấu mái không gian lớn
Bu lông M20x95 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối nút giàn không gian, khớp cầu, bản mã liên kết, chân cột và thanh dàn của sân vận động, nhà thi đấu, triển lãm. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối kết cấu dày và chịu tải.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn công trình công cộng. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu khắt khe này.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp kết cấu mái lộ thiên phơi mưa nắng.
Với kết cấu mái lớn ngoài trời, mạ nhúng nóng thường được ưu tiên. Ánh Dương cung cấp cả hai loại.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho kết cấu mái chịu tải gió động, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải động và mỏi an toàn hơn cấp 12.9 trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra định kỳ với kết cấu chịu tải gió. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ, quan trọng với công trình công cộng.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ. Bu lông inox chống ăn mòn tốt nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9 và giá cao. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí.
Với kết cấu mái cần cường độ cao, bu lông 10.9 mạ kẽm là lựa chọn tối ưu.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho công trình quan trọng.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M20x95 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do tải gió thay đổi.
Với kết cấu mái chịu tải động, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M20x95, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M30, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bề mặt, chống tự nới lỏng do tải gió thay đổi liên tục trên mái lớn.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với công trình mái lớn sử dụng lâu dài, kiểm tra định kỳ mối ghép là cần thiết. Nên kiểm tra lực xiết và ăn mòn định kỳ vì tải gió và thời tiết có thể làm suy giảm mối ghép. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Vai trò liên kết trong giàn không gian
Trong kết cấu mái không gian, bu lông liên kết các thanh dàn với bóng nối (nút cầu), bản mã và chân cột. Mối nối bu lông cho phép lắp dựng nhanh giàn lớn và tháo khi sửa chữa, ưu điểm so với hàn. Đoạn thân trơn DIN 931 định vị chính xác, đảm bảo góc và lực truyền đúng thiết kế.
Với tải trọng gió và trọng lượng mái, mối ghép bu lông cường độ cao giữ giàn ổn định và an toàn lâu dài.
Tóm tắt thông số kỹ thuật
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x95 DIN 931: đường kính M20, dài 95mm, bước ren 2.5mm, chìa lục giác s=30mm, cấp bền 10.9 (bền kéo ~1040 MPa, chảy ~940 MPa), mạ kẽm chống ăn mòn, ren lửng với đoạn thân trơn. Mô-men xiết khuyến nghị 410–460 Nm.
Thông số đầy đủ giúp kỹ sư tính toán mối ghép chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M20x95 dùng chìa số mấy? Dùng chìa lục giác (khẩu) cỡ 30mm.
Bu lông 10.9 dùng cho giàn không gian được không? Được, đây là cấp bền phổ biến cho nút giàn; vị trí ngoài trời nên mạ nhúng nóng.
Có cần long đen không? Nên dùng long đen phẳng và vên để phân bố lực và chống nới lỏng.
Đai ốc cấp mấy đi kèm? Dùng đai ốc cấp 10 để tương xứng cường độ bu lông.
Bảo quản bu lông đúng cách
Bu lông mạ kẽm nên bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp nền ẩm và hóa chất ăn mòn. Để trong hộp kín hoặc bao bì nguyên, phân loại theo kích thước để dễ quản lý. Tại công trường lắp dựng mái lớn, việc bảo quản kín giúp giữ ren sạch và lớp mạ nguyên vẹn.
Bu lông bảo quản tốt giữ nguyên cơ tính và khả năng chống ăn mòn khi sử dụng.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Để chọn đúng bu lông cho kết cấu mái, cần xác định tải trọng, độ dày bản nối và điều kiện môi trường. Với vị trí chịu tải ngoài trời, bu lông 10.9 mạ nhúng nóng M20 là lựa chọn hợp lý; môi trường ven biển nên tăng cường bảo vệ.
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn loại bu lông, cấp bền và lớp mạ phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.
Đồng hành cùng ngành kết cấu thép
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều nhà thầu kết cấu thép và giàn không gian, hiểu rõ yêu cầu về cường độ và độ chính xác lắp dựng. Sản phẩm có chứng từ CO/CQ, khử hydro đầy đủ và giao hàng nhanh.
Sự ổn định của nguồn cung giúp nhà thầu duy trì tiến độ thi công, giảm gián đoạn do thiếu vật tư.
Tư vấn kỹ thuật và đặt hàng nhanh
Liên hệ Ánh Dương để nhận báo giá bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x95 DIN 931 và các quy cách khác. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cung cấp chứng từ và giao hàng toàn quốc.
Yêu cầu đặc thù của kết cấu mái nhịp lớn
Kết cấu mái nhịp lớn như sân vận động và nhà thi đấu che phủ diện tích rộng, tập trung đông người bên dưới nên yêu cầu an toàn đặc biệt cao. Giàn mái chịu tải gió lớn, tải trọng bản thân và đôi khi tải động đất. Mối nối nút giàn phải truyền lực chính xác giữa hàng trăm thanh dàn. Điều này đòi hỏi bu lông cường độ cao, độ chính xác kích thước và nguồn gốc rõ ràng.
Cấp bền 10.9 được dùng phổ biến cho nút giàn không gian nhờ cân bằng giữa cường độ và độ dẻo, kết hợp lớp mạ chống ăn mòn cho điều kiện lộ thiên.
Tối ưu chi phí vòng đời
Khi đánh giá chi phí cho công trình mái lớn, cần tính chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Việc thay thế bu lông trên giàn mái ở độ cao rất phức tạp và tốn kém. Bu lông cường độ cao có chứng từ và lớp mạ tốt giúp kéo dài chu kỳ bảo trì và giảm rủi ro.
Đầu tư vào vật tư liên kết chất lượng là cách đảm bảo an toàn và tiết kiệm hiệu quả cho công trình dài hạn.
An toàn công trình và mối ghép
Với mái nhịp lớn che phủ nơi tập trung đông người, an toàn công trình phụ thuộc trực tiếp vào độ tin cậy của mối nối nút giàn. Một mối ghép hỏng có thể gây hậu quả rất nghiêm trọng. Vì vậy, chọn đúng cấp bền, xiết đúng mô-men và kiểm tra định kỳ theo hồ sơ thiết kế là bắt buộc.
Ánh Dương khuyến nghị tuân thủ chặt chẽ quy trình lắp đặt và kiểm tra mối ghép theo thiết kế kết cấu.
Kinh nghiệm lắp dựng từ thực tế công trường
Trong thực tế lắp dựng giàn không gian, đội thi công thường vệ sinh ren và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp, lắp giàn dưới đất rồi nâng lên hoặc lắp trực tiếp trên cao theo trình tự. Bu lông nút giàn được xiết theo mô-men quy định để đảm bảo truyền lực đúng thiết kế.
Sau khi xiết đạt mô-men, nên đánh dấu vị trí đai ốc bằng sơn để dễ phát hiện nới lỏng trong các đợt kiểm tra. Đây là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả với kết cấu chịu tải gió.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp bu lông uy tín cần đáp ứng đầy đủ chứng từ chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, khả năng cung ứng ổn định và tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đối với công trình công cộng, việc có đối tác cung ứng tin cậy giúp đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình.
Ánh Dương tự hào là đối tác cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều nhà thầu kết cấu thép, với cam kết chất lượng đồng đều và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Xử lý sự cố mối ghép thường gặp
Khi phát hiện bu lông nới lỏng, cần kiểm tra nguyên nhân: do tải gió, do xiết thiếu lực ban đầu, hay do bề mặt tiếp xúc bị lún. Nếu bu lông vẫn nguyên vẹn, có thể xiết lại đúng mô-men theo hồ sơ thiết kế. Nếu ren hư hoặc bu lông giãn dài, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Ghi chép lịch sử kiểm tra và thay thế giúp theo dõi tình trạng mối ghép và đảm bảo an toàn lâu dài.
Góp phần đảm bảo an toàn công trình
Một công trình mái lớn an toàn, bền vững là kết quả của vô số mối nối nút giàn chắc chắn. Bu lông cường độ cao đúng chuẩn giữ giàn không gian ổn định, chống biến dạng và dao động, góp phần đảm bảo an toàn cho hàng nghìn người bên dưới. Đầu tư đúng vào vật tư liên kết là một phần của chiến lược đảm bảo an toàn công trình.
Ánh Dương cam kết đồng hành cùng khách hàng bằng sản phẩm chất lượng và tư vấn kỹ thuật tận tâm, góp phần vào các công trình công cộng bền vững và an toàn.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Mỗi sản phẩm bu lông tại Ánh Dương đều trải qua kiểm soát chất lượng đầu vào, đảm bảo đúng cấp bền, đúng kích thước và đúng tiêu chuẩn DIN. Chúng tôi cung cấp chứng từ CO/CQ minh bạch và sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật khi khách hàng cần.
Với phương châm đặt chất lượng và an toàn lên hàng đầu, Ánh Dương mong muốn trở thành đối tác vật tư liên kết lâu dài, đáng tin cậy cho các công trình kết cấu thép và mái nhịp lớn.
Lợi ích khi tiêu chuẩn hóa vật tư liên kết
Việc tiêu chuẩn hóa bu lông theo DIN trong công trình mái nhịp lớn giúp đơn giản hóa quản lý vật tư, giảm số quy cách phải dự trữ và tăng tính thay thế lẫn nhau giữa các nút giàn. Điều này rút ngắn thời gian lắp dựng, bảo trì và hạn chế nhầm lẫn quy cách khi sửa chữa.
Ánh Dương hỗ trợ khách hàng xây dựng danh mục vật tư liên kết chuẩn hóa, giúp quản lý và đặt hàng thuận tiện hơn cho các dự án kết cấu mái lớn.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x95 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho kết cấu mái không gian lớn. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
25.200 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 20

Chưa có đánh giá nào.