| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M20 |
| Chiều Dài Bulong | 80 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 12.5 mm |
| Size Khóa | 30 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x80 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x80 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho ngành dầu khí và hóa dầu. Với đường kính M20, đoạn thân trơn chịu cắt tốt và lớp mạ chống ăn mòn, sản phẩm đảm bảo mối nối mặt bích đường ống, bể chứa, giá đỡ thiết bị và kết cấu chịu tải nặng.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M20x80 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M20x80 có đường kính ren M20, chiều dài thân 80mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm và cỡ chìa lục giác s=30mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng rất lớn.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, quan trọng với môi trường dầu khí nhiều hóa chất và độ ẩm. Tiêu chuẩn DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn, lý tưởng cho chi tiết dày chịu lực cắt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối nối chịu tải và áp lực lớn trong ngành dầu khí.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao ngành dầu khí chọn bu lông cường độ cao
Công trình dầu khí có mối nối đường ống, bể chứa, van và thiết bị áp lực, đòi hỏi mối ghép kín và chắc chắn tuyệt đối để tránh rò rỉ gây cháy nổ. Bu lông cường độ cao 10.9 đảm bảo lực kẹp lớn cho mặt bích chịu áp. Lớp mạ kẽm chống ăn mòn ở các vị trí phù hợp; môi trường ăn mòn mạnh hoặc ngoài khơi có thể cần vật liệu chuyên dụng.
Độ tin cậy của mối ghép trong ngành dầu khí ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn cháy nổ, nên cấp bền và chất lượng được kiểm soát rất nghiêm ngặt.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối mặt bích đường ống, giá đỡ và kết cấu dày. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối mặt bích áp lực trong ngành dầu khí, DIN 931 ren lửng M20x80 là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M20x80
Ký hiệu M20x80: M là ren hệ mét, 20 là đường kính danh nghĩa (mm), 80 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M20 là 2.5mm, cỡ chìa lục giác s=30mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M20 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 410–460 Nm, tạo lực kẹp khoảng 245–260 kN. Trong ngành dầu khí, mặt bích áp lực bắt buộc xiết bằng cờ lực theo trình tự ngôi sao và nhiều bước để gioăng ép đều, đảm bảo kín khí.
Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy. Việc tuân thủ đúng quy trình xiết mặt bích là yêu cầu bắt buộc trong công trình dầu khí.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với thiết bị áp lực dầu khí, đây là yếu tố an toàn bắt buộc.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong ngành dầu khí và hóa dầu
Bu lông M20x80 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối mặt bích đường ống dẫn, bể chứa, giá đỡ thiết bị, bơm và kết cấu nhà máy lọc hóa dầu ở các vị trí phù hợp. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối kết cấu dày và chịu tải.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn cháy nổ. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu khắt khe này ở các vị trí không quá khắc nghiệt.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp môi trường hóa dầu khắc nghiệt.
Với vị trí tiếp xúc hóa chất và ẩm, mạ nhúng nóng hoặc vật liệu chuyên dụng được ưu tiên. Ánh Dương cung cấp nhiều lựa chọn.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho mặt bích áp lực chịu tải động, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải động và mỏi an toàn hơn cấp 12.9 trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không xiết theo trình tự ngôi sao khiến mặt bích kín không đều. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra định kỳ với thiết bị áp lực. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền, đặc biệt quan trọng với công trình dầu khí.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ. Bu lông inox chống ăn mòn rất tốt, phù hợp vị trí tiếp xúc hóa chất mạnh nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí cho vị trí không quá khắc nghiệt.
Tùy môi trường mà kỹ sư chọn 10.9 mạ kẽm, inox hoặc vật liệu hợp kim chuyên dụng.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho công trình quan trọng.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M20x80 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung thiết bị.
Với mặt bích áp lực cần kín khí, nên dùng đúng gioăng và có thể thêm keo khóa ren. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M20x80, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M30, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ bền và độ kín của mối nối mặt bích. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt gioăng, chống rò rỉ áp suất và tự nới lỏng do rung. M20 cho lực kẹp lớn phù hợp mặt bích chịu áp.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép kín và an toàn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với nhà máy dầu khí hoạt động liên tục, kiểm tra định kỳ mối ghép là bắt buộc. Nên kiểm tra lực xiết, ăn mòn và rò rỉ định kỳ vì áp suất và rung có thể làm suy giảm mối ghép. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy ở vị trí áp lực.
Vai trò liên kết trong nhà máy dầu khí
Trong công trình dầu khí, bu lông liên kết mặt bích đường ống, van, bơm, bể chứa và giá đỡ thiết bị. Mối nối bu lông cho phép tháo lắp khi bảo trì, thay gioăng và kiểm tra, ưu điểm so với hàn cố định. Đoạn thân trơn DIN 931 định vị chính xác giữa các mặt bích, đảm bảo đồng tâm.
Với tải trọng áp suất và rung của thiết bị, mối ghép bu lông cường độ cao giữ hệ thống kín và an toàn lâu dài.
Tóm tắt thông số kỹ thuật
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x80 DIN 931: đường kính M20, dài 80mm, bước ren 2.5mm, chìa lục giác s=30mm, cấp bền 10.9 (bền kéo ~1040 MPa, chảy ~940 MPa), mạ kẽm chống ăn mòn, ren lửng với đoạn thân trơn. Mô-men xiết khuyến nghị 410–460 Nm.
Thông số đầy đủ giúp kỹ sư tính toán mối ghép chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M20x80 dùng chìa số mấy? Dùng chìa lục giác (khẩu) cỡ 30mm.
Bu lông 10.9 dùng cho mặt bích đường ống được không? Được ở vị trí phù hợp; môi trường ăn mòn mạnh cần cân nhắc inox hoặc hợp kim chuyên dụng.
Có cần long đen không? Nên dùng long đen phẳng và vên để phân bố lực và chống nới lỏng.
Đai ốc cấp mấy đi kèm? Dùng đai ốc cấp 10 để tương xứng cường độ bu lông.
Bảo quản bu lông đúng cách
Bu lông mạ kẽm nên bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp nền ẩm và hóa chất ăn mòn. Để trong hộp kín hoặc bao bì nguyên, phân loại theo kích thước để dễ quản lý. Tại công trình dầu khí, việc bảo quản kín và truy xuất nguồn gốc giúp đảm bảo chất lượng và phục vụ kiểm định.
Bu lông bảo quản tốt giữ nguyên cơ tính và khả năng chống ăn mòn khi sử dụng.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Để chọn đúng bu lông cho công trình dầu khí, cần xác định tải trọng, áp suất, môi trường hóa chất và nhiệt độ. Với vị trí chịu tải và môi trường vừa phải, bu lông 10.9 mạ kẽm M20 là lựa chọn hợp lý; môi trường khắc nghiệt hoặc ngoài khơi nên dùng vật liệu chuyên dụng.
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn loại bu lông, cấp bền và vật liệu phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.
Đồng hành cùng ngành dầu khí
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều công trình cơ khí và công nghiệp nặng, hiểu rõ yêu cầu khắt khe về an toàn và truy xuất nguồn gốc. Sản phẩm có chứng từ CO/CQ, khử hydro đầy đủ và giao hàng nhanh.
Sự ổn định của nguồn cung giúp công trình duy trì tiến độ và bảo trì, giảm gián đoạn do thiếu vật tư.
Tư vấn kỹ thuật và đặt hàng nhanh
Liên hệ Ánh Dương để nhận báo giá bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x80 DIN 931 và các quy cách khác. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cung cấp chứng từ và giao hàng toàn quốc.
Yêu cầu đặc thù của ngành dầu khí
Ngành dầu khí và hóa dầu đặt yêu cầu an toàn lên mức cao nhất vì liên quan trực tiếp đến nguy cơ cháy nổ và môi trường. Mối nối mặt bích đường ống phải kín tuyệt đối, chịu áp suất cao, tải nhiệt và môi trường hóa chất ăn mòn. Điều này đòi hỏi bu lông cường độ cao, nguồn gốc rõ ràng và quy trình xiết chuẩn.
Cấp bền 10.9 được dùng cho nhiều mối nối chịu lực trong nhà máy ở các vị trí không tiếp xúc hóa chất ăn mòn cực mạnh, kết hợp lớp bảo vệ phù hợp.
Tối ưu chi phí vòng đời
Khi đánh giá chi phí cho công trình dầu khí, cần tính chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Một mối nối rò rỉ hoặc bu lông hư hỏng có thể gây sự cố cháy nổ và thiệt hại khôn lường. Bu lông cường độ cao có chứng từ và lớp mạ tốt giúp giảm rủi ro và kéo dài chu kỳ bảo trì.
Đầu tư vào vật tư liên kết chất lượng là cách đảm bảo an toàn và tiết kiệm hiệu quả cho nhà máy.
An toàn cháy nổ và mối ghép
Với dầu khí, an toàn cháy nổ phụ thuộc trực tiếp vào độ kín và tin cậy của mối nối mặt bích. Một mối ghép hỏng trên đường ống áp lực có thể gây rò rỉ và cháy nổ. Vì vậy, chọn đúng cấp bền, xiết đúng mô-men theo quy trình và kiểm tra định kỳ là bắt buộc.
Ánh Dương khuyến nghị tuân thủ chặt chẽ quy trình lắp đặt và kiểm tra mặt bích theo tiêu chuẩn ngành dầu khí.
Kinh nghiệm lắp đặt từ thực tế nhà máy
Trong thực tế, kỹ thuật viên dầu khí vệ sinh ren và bề mặt mặt bích trước khi lắp, chọn đúng gioăng và xiết theo trình tự ngôi sao nhiều bước mô-men tăng dần để gioăng ép đều, đảm bảo kín khí tuyệt đối. Một số mặt bích quan trọng được kiểm tra lực xiết bằng thiết bị chuyên dụng.
Sau khi xiết đạt mô-men, nên đánh dấu vị trí đai ốc bằng sơn để dễ phát hiện nới lỏng trong các đợt kiểm tra. Đây là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp bu lông uy tín cần đáp ứng đầy đủ chứng từ chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, khả năng cung ứng ổn định và tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đối với ngành dầu khí đòi hỏi hồ sơ chất lượng nghiêm ngặt, việc có đối tác cung ứng tin cậy giúp đảm bảo an toàn và tiến độ.
Ánh Dương tự hào là đối tác cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều doanh nghiệp cơ khí và công nghiệp, với cam kết chất lượng đồng đều và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Xử lý sự cố mối ghép thường gặp
Khi phát hiện mặt bích rò rỉ hoặc bu lông nới lỏng, cần kiểm tra nguyên nhân: do rung, do xiết thiếu lực ban đầu, hay do gioăng hỏng. Nếu bu lông vẫn nguyên vẹn, có thể xiết lại đúng mô-men và thay gioăng. Nếu ren hư hoặc bu lông bị ăn mòn, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền có chứng từ.
Ghi chép lịch sử bảo trì giúp theo dõi tình trạng mối ghép và đảm bảo an toàn lâu dài.
Góp phần đảm bảo vận hành an toàn
Một nhà máy dầu khí vận hành an toàn, không rò rỉ là nền tảng cho sản xuất liên tục và bảo vệ môi trường. Mối nối bu lông chắc chắn, kín khí giữ hệ đường ống và thiết bị ổn định, góp phần nâng cao an toàn và hiệu quả vận hành. Đầu tư đúng vào vật tư liên kết là một phần của chiến lược an toàn công nghiệp.
Ánh Dương cam kết đồng hành cùng khách hàng bằng sản phẩm chất lượng và tư vấn kỹ thuật tận tâm, góp phần vào hoạt động sản xuất an toàn và hiệu quả.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Mỗi sản phẩm bu lông tại Ánh Dương đều trải qua kiểm soát chất lượng đầu vào, đảm bảo đúng cấp bền, đúng kích thước và đúng tiêu chuẩn DIN. Chúng tôi cung cấp chứng từ CO/CQ minh bạch và sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật khi khách hàng cần.
Với phương châm đặt chất lượng và an toàn lên hàng đầu, Ánh Dương mong muốn trở thành đối tác vật tư liên kết lâu dài, đáng tin cậy cho các công trình dầu khí và công nghiệp.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x80 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho ngành dầu khí. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
21.420 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 24

Chưa có đánh giá nào.