| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M18 |
| Chiều Dài Bulong | 140 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 11.5 mm |
| Size Khóa | 27 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x140 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x140 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho kết cấu thép nhà xưởng tiền chế và nhà công nghiệp. Với đường kính M18, đoạn thân trơn dài chịu cắt tốt và lớp mạ chống ăn mòn, sản phẩm đảm bảo mối nối chân cột, kèo thép và mặt bích dầm chịu tải nặng.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M18x140 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M18x140 có đường kính ren M18, chiều dài thân 140mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm và cỡ chìa lục giác s=27mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng lớn.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, quan trọng với kết cấu thép phơi mưa nắng hoặc trong nhà xưởng ẩm. Tiêu chuẩn DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn dài, lý tưởng cho chi tiết dày chịu lực cắt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối nối kết cấu thép chịu tải lớn.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao chọn mạ kẽm cho kết cấu thép
Nhà xưởng thép tiền chế có tuổi thọ dài, một số vị trí phơi mưa nắng hoặc trong môi trường ẩm, bụi. Lớp mạ kẽm bảo vệ bu lông khỏi gỉ sét, giữ mối nối ổn định lâu dài. Với vị trí ngoài trời hoặc ven biển, mạ nhúng nóng lớp dày được ưu tiên.
Kết cấu thép chịu tải trọng gió, cầu trục và thiết bị, độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn công trình. Chọn bu lông cường độ cao có lớp bảo vệ tốt là cần thiết.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối chân cột, mặt bích dầm và kết cấu dày. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối kết cấu thép chịu tải và lực cắt lớn, DIN 931 ren lửng M18x140 là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M18x140
Ký hiệu M18x140: M là ren hệ mét, 18 là đường kính danh nghĩa (mm), 140 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M18 là 2.5mm, cỡ chìa lục giác s=27mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M18 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 290–330 Nm, tạo lực kẹp khoảng 200–215 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với mối nối kết cấu quan trọng.
Với cụm nhiều bu lông trên mặt bích hoặc bản mã, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với kết cấu thép chịu tải cao, đây là yếu tố an toàn quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong kết cấu thép nhà xưởng
Bu lông M18x140 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối chân cột, mặt bích nối dầm, kèo thép, xà gồ và dầm cầu trục trong nhà công nghiệp. Đoạn thân trơn dài DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối kết cấu dày và chịu tải động.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng đến an toàn và độ ổn định của toàn nhà xưởng. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu này.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp kết cấu thép ngoài trời.
Với nhà xưởng hoặc kết cấu phơi mưa nắng, mạ nhúng nóng thường được ưu tiên. Ánh Dương cung cấp cả hai loại.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho kết cấu thép chịu tải động, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải động và mỏi an toàn hơn cấp 12.9 trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra định kỳ với kết cấu chịu tải động. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ. Bu lông inox chống ăn mòn tốt nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9 và giá cao. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí.
Với kết cấu thép cần cường độ cao, bu lông 10.9 mạ kẽm là lựa chọn tối ưu.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho công trình quan trọng.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M18x140 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung.
Với kết cấu thép chịu tải động và rung cầu trục, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M18x140, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M24, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bề mặt, chống tự nới lỏng do rung của cầu trục và thiết bị.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với nhà xưởng hoạt động liên tục, kiểm tra định kỳ mối ghép là cần thiết. Nên kiểm tra lực xiết và ăn mòn định kỳ vì rung và thời tiết có thể làm suy giảm mối ghép. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Vai trò liên kết trong kết cấu nhà thép
Trong nhà xưởng tiền chế, bu lông liên kết chân cột với móng, nối các đoạn dầm, kèo và thanh giằng. Mối nối bu lông cho phép lắp dựng nhanh, tháo lắp khi mở rộng nhà xưởng, ưu điểm lớn so với hàn. Đoạn thân trơn DIN 931 định vị chính xác giữa các cấu kiện.
Với tải trọng gió và cầu trục, mối ghép bu lông cường độ cao giữ kết cấu ổn định lâu dài, đảm bảo an toàn nhà xưởng.
Tóm tắt thông số kỹ thuật
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x140 DIN 931: đường kính M18, dài 140mm, bước ren 2.5mm, chìa lục giác s=27mm, cấp bền 10.9 (bền kéo ~1040 MPa, chảy ~940 MPa), mạ kẽm chống ăn mòn, ren lửng với đoạn thân trơn dài. Mô-men xiết khuyến nghị 290–330 Nm.
Thông số đầy đủ giúp kỹ sư tính toán mối ghép chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M18x140 dùng chìa số mấy? Dùng chìa lục giác (khẩu) cỡ 27mm.
Bu lông 10.9 dùng ngoài trời được không? Được, nên chọn mạ nhúng nóng để chống ăn mòn tốt hơn.
Có cần long đen không? Nên dùng long đen phẳng và vên để phân bố lực và chống nới lỏng.
Đai ốc cấp mấy đi kèm? Dùng đai ốc cấp 10 để tương xứng cường độ bu lông.
Bảo quản bu lông đúng cách
Bu lông mạ kẽm nên bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp nền ẩm và hóa chất ăn mòn. Để trong hộp kín hoặc bao bì nguyên, phân loại theo kích thước để dễ quản lý. Tại công trường xây dựng nhà xưởng, việc bảo quản kín trước khi lắp giúp giữ ren sạch và lớp mạ nguyên vẹn.
Bu lông bảo quản tốt giữ nguyên cơ tính và khả năng chống ăn mòn khi sử dụng.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Để chọn đúng bu lông cho kết cấu thép, cần xác định tải trọng, độ dày bản nối và điều kiện môi trường cụ thể. Với vị trí chịu tải nặng, bu lông 10.9 mạ kẽm M18 là lựa chọn hợp lý; vị trí ngoài trời hoặc ven biển nên ưu tiên mạ nhúng nóng.
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn loại bu lông, cấp bền và lớp mạ phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.
Đồng hành cùng ngành kết cấu thép
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều nhà thầu kết cấu thép và nhà xưởng tiền chế, hiểu rõ yêu cầu về cường độ và tiến độ lắp dựng. Sản phẩm có chứng từ CO/CQ, khử hydro đầy đủ và giao hàng nhanh.
Sự ổn định của nguồn cung giúp nhà thầu duy trì tiến độ thi công, giảm gián đoạn do thiếu vật tư.
Tư vấn kỹ thuật và đặt hàng nhanh
Liên hệ Ánh Dương để nhận báo giá bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x140 DIN 931 và các quy cách khác. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cung cấp chứng từ và giao hàng toàn quốc.
Yêu cầu đặc thù của kết cấu nhà thép tiền chế
Nhà xưởng thép tiền chế được thiết kế module hóa, lắp dựng nhanh tại công trường nhờ các mối nối bu lông. Điều này đòi hỏi bu lông vừa đảm bảo cường độ chịu tải, vừa có kích thước chính xác để lắp khớp nhanh vào các lỗ bắt đã gia công sẵn. Bu lông cường độ cao 10.9 M18 đáp ứng tốt yêu cầu này cho chân cột và mối nối chính.
Kết cấu nhà thép còn chịu tải trọng gió, tải cầu trục và đôi khi tải động đất, nên độ tin cậy của mối nối bu lông đóng vai trò then chốt về an toàn.
Tối ưu chi phí vòng đời
Khi đánh giá chi phí cho nhà xưởng, cần tính chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Mối nối bu lông bền, chống ăn mòn tốt giúp giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ công trình. Việc thay bu lông chân cột hoặc dầm sau khi nhà xưởng đã hoạt động rất phức tạp, nên đầu tư đúng ngay từ đầu là quan trọng.
Đầu tư vào vật tư liên kết chất lượng là cách tiết kiệm hiệu quả nhất cho công trình dài hạn.
An toàn công trình và mối ghép
Với nhà xưởng, an toàn công trình phụ thuộc vào độ tin cậy của mối nối kết cấu. Một mối ghép hỏng ở chân cột hoặc kèo có thể gây hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt khi có cầu trục hoạt động bên dưới. Vì vậy, chọn đúng cấp bền, xiết đúng lực và kiểm tra định kỳ là bắt buộc.
Ánh Dương khuyến nghị tuân thủ quy trình lắp đặt và kiểm tra mối ghép theo hồ sơ thiết kế kết cấu.
Kinh nghiệm lắp dựng từ thực tế công trường
Trong thực tế lắp dựng nhà thép, đội thi công thường vệ sinh ren và bề mặt tiếp xúc bản mã trước khi lắp, loại bỏ bụi và dầu mỡ để đạt lực kẹp chính xác. Mối nối mặt bích và chân cột thường được xiết theo nhiều bước mô-men tăng dần và theo trình tự đối xứng để đảm bảo lực phân bố đều.
Sau khi xiết đạt mô-men, nên đánh dấu vị trí đai ốc bằng sơn để dễ phát hiện nới lỏng trong các lần kiểm tra sau. Đây là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp bu lông uy tín cần đáp ứng đầy đủ chứng từ chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, khả năng cung ứng ổn định và tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đối với nhà thầu kết cấu thép, việc có đối tác cung ứng tin cậy giúp đảm bảo tiến độ lắp dựng và chất lượng công trình.
Ánh Dương tự hào là đối tác cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều nhà thầu kết cấu thép, với cam kết chất lượng đồng đều và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Xử lý sự cố mối ghép thường gặp
Khi phát hiện bu lông nới lỏng, cần kiểm tra nguyên nhân: do rung, do xiết thiếu lực ban đầu, hay do bề mặt tiếp xúc bị lún. Nếu bu lông vẫn nguyên vẹn, có thể xiết lại đúng mô-men và bổ sung keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Nếu ren đã hư hoặc bu lông giãn dài, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Ghi chép lịch sử thay thế giúp theo dõi tuổi thọ mối ghép và lập kế hoạch bảo trì chủ động.
Góp phần đảm bảo độ bền công trình
Một nhà xưởng vận hành an toàn, kết cấu ổn định là nền tảng cho hoạt động sản xuất liên tục. Mối nối bu lông chắc chắn giữ khung thép ổn định, chống biến dạng và rung, góp phần đảm bảo tuổi thọ thiết kế của công trình. Đầu tư đúng vào vật tư liên kết là một phần của chiến lược đảm bảo chất lượng công trình.
Ánh Dương cam kết đồng hành cùng khách hàng bằng sản phẩm chất lượng và tư vấn kỹ thuật tận tâm, góp phần vào các công trình nhà xưởng bền vững và an toàn.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Mỗi sản phẩm bu lông tại Ánh Dương đều trải qua kiểm soát chất lượng đầu vào, đảm bảo đúng cấp bền, đúng kích thước và đúng tiêu chuẩn DIN. Chúng tôi cung cấp chứng từ CO/CQ minh bạch và sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật khi khách hàng cần.
Với phương châm đặt chất lượng và an toàn lên hàng đầu, Ánh Dương mong muốn trở thành đối tác vật tư liên kết lâu dài, đáng tin cậy cho các công trình kết cấu thép và nhà xưởng.
Lợi ích khi tiêu chuẩn hóa vật tư liên kết
Việc tiêu chuẩn hóa bu lông theo DIN trong công trình nhà thép giúp đơn giản hóa quản lý vật tư, giảm số quy cách phải dự trữ và tăng tính thay thế lẫn nhau giữa các mối nối. Điều này rút ngắn thời gian lắp dựng, bảo trì và hạn chế nhầm lẫn quy cách tại công trường.
Ánh Dương hỗ trợ khách hàng xây dựng danh mục vật tư liên kết chuẩn hóa, giúp quản lý và đặt hàng thuận tiện hơn cho các dự án kết cấu thép.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x140 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho kết cấu thép nhà xưởng. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
26.370 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 19

Chưa có đánh giá nào.