| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M18 |
| Chiều Dài Bulong | 130 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 11.5 mm |
| Size Khóa | 27 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x130 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x130 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho ngành đóng tàu và cơ khí hàng hải. Với đường kính M18, đoạn thân trơn dài chịu cắt tốt và lớp mạ chống ăn mòn, sản phẩm đảm bảo mối ghép bền cho kết cấu thân tàu, bệ máy và thiết bị trên boong.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M18x130 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M18x130 có đường kính ren M18, chiều dài thân 130mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm và cỡ chìa lục giác s=27mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng lớn và tải trọng động.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, đặc biệt quan trọng trong môi trường biển nhiều hơi muối. Tiêu chuẩn DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn dài, lý tưởng cho chi tiết dày chịu lực cắt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối ghép chịu tải lớn như kết cấu tàu biển.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao chọn mạ kẽm cho cơ khí hàng hải
Môi trường biển là một trong những môi trường ăn mòn khắc nghiệt nhất với hơi muối, độ ẩm cao và nước biển. Lớp mạ kẽm bảo vệ bu lông khỏi gỉ sét nhanh, kéo dài tuổi thọ mối ghép. Với vị trí tiếp xúc trực tiếp nước biển, mạ nhúng nóng lớp dày hoặc vật liệu chống ăn mòn chuyên dụng được ưu tiên.
Kết cấu tàu chịu tải động từ sóng và rung động động cơ, độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn hàng hải. Chọn bu lông cường độ cao có lớp bảo vệ tốt là cần thiết.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối kết cấu thân tàu, bệ máy và chi tiết dày. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối kết cấu tàu chịu tải động và lực cắt lớn, DIN 931 ren lửng M18x130 là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M18x130
Ký hiệu M18x130: M là ren hệ mét, 18 là đường kính danh nghĩa (mm), 130 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M18 là 2.5mm, cỡ chìa lục giác s=27mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M18 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 290–330 Nm, tạo lực kẹp khoảng 200–215 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với kết cấu tàu chịu rung và sóng.
Với cụm nhiều bu lông, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với kết cấu tàu chịu tải cao trong môi trường ẩm muối, đây là yếu tố an toàn quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong ngành đóng tàu
Bu lông M18x130 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối bệ máy chính, giá đỡ thiết bị boong, kết cấu thượng tầng và chi tiết cơ khí trên tàu. Đoạn thân trơn dài DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối chịu tải động và chi tiết dày.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng đến an toàn vận hành tàu. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu ở vị trí không tiếp xúc trực tiếp nước biển.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp môi trường biển.
Với tàu và công trình biển, mạ nhúng nóng thường được ưu tiên; vị trí khắc nghiệt nhất có thể cần inox hoặc vật liệu chuyên dụng. Ánh Dương cung cấp nhiều lựa chọn.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho kết cấu tàu chịu tải động và rung, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải động và mỏi an toàn hơn cấp 12.9 trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra định kỳ với kết cấu tàu chịu ăn mòn mạnh. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ, quan trọng với công trình hàng hải.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ, không phù hợp môi trường biển. Bu lông inox chống ăn mòn rất tốt, phù hợp vị trí tiếp xúc nước biển nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí cho vị trí không ngập nước.
Tùy vị trí trên tàu, kỹ sư có thể chọn 10.9 mạ kẽm hoặc inox cho phù hợp.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho đóng tàu.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M18x130 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung sóng và động cơ.
Với kết cấu tàu chịu rung liên tục, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M18x130, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M24, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bề mặt, chống tự nới lỏng do rung sóng và động cơ tàu.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với tàu vận hành trong môi trường biển, kiểm tra định kỳ mối ghép là cần thiết. Nên kiểm tra lực xiết và ăn mòn định kỳ vì hơi muối và rung có thể làm suy giảm mối ghép. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Vai trò liên kết trong kết cấu tàu
Trong đóng tàu, bu lông liên kết bệ máy, giá đỡ thiết bị, kết cấu thượng tầng và chi tiết trên boong. Mối nối bu lông cho phép tháo lắp khi bảo trì và thay thế thiết bị, ưu điểm so với hàn cố định trong nhiều vị trí. Đoạn thân trơn DIN 931 định vị chính xác giữa các chi tiết.
Với tải trọng động từ sóng và động cơ, mối ghép bu lông cường độ cao giữ thiết bị ổn định lâu dài, đảm bảo an toàn hành trình.
Tóm tắt thông số kỹ thuật
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x130 DIN 931: đường kính M18, dài 130mm, bước ren 2.5mm, chìa lục giác s=27mm, cấp bền 10.9 (bền kéo ~1040 MPa, chảy ~940 MPa), mạ kẽm chống ăn mòn, ren lửng với đoạn thân trơn dài. Mô-men xiết khuyến nghị 290–330 Nm.
Thông số đầy đủ giúp kỹ sư tính toán mối ghép chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M18x130 dùng chìa số mấy? Dùng chìa lục giác (khẩu) cỡ 27mm.
Bu lông 10.9 dùng trên tàu biển được không? Được ở vị trí không ngập nước, nên mạ nhúng nóng; vị trí tiếp xúc nước biển nên dùng inox.
Có cần long đen không? Nên dùng long đen phẳng và vên để phân bố lực và chống nới lỏng.
Đai ốc cấp mấy đi kèm? Dùng đai ốc cấp 10 để tương xứng cường độ bu lông.
Bảo quản bu lông đúng cách
Bu lông mạ kẽm nên bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp nền ẩm và hóa chất ăn mòn. Để trong hộp kín hoặc bao bì nguyên, phân loại theo kích thước để dễ quản lý. Tại xưởng đóng tàu gần biển, việc bảo quản kín trước khi lắp giúp giữ ren sạch và lớp mạ nguyên vẹn, tránh nhiễm muối sớm.
Bu lông bảo quản tốt giữ nguyên cơ tính và khả năng chống ăn mòn khi sử dụng.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Để chọn đúng bu lông cho kết cấu tàu, cần xác định tải trọng, vị trí lắp và mức độ tiếp xúc nước biển. Với vị trí chịu tải động không ngập nước, bu lông 10.9 mạ nhúng nóng M18 là lựa chọn hợp lý; vị trí tiếp xúc nước biển nên dùng inox.
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn loại bu lông, cấp bền và lớp mạ phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.
Đồng hành cùng ngành hàng hải
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều xưởng đóng tàu và cơ khí hàng hải, hiểu rõ yêu cầu khắc nghiệt về chống ăn mòn và chịu tải động. Sản phẩm có chứng từ CO/CQ, khử hydro đầy đủ và giao hàng nhanh.
Sự ổn định của nguồn cung giúp xưởng duy trì tiến độ đóng tàu, giảm gián đoạn do thiếu vật tư.
Tư vấn kỹ thuật và đặt hàng nhanh
Liên hệ Ánh Dương để nhận báo giá bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x130 DIN 931 và các quy cách khác. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cung cấp chứng từ và giao hàng toàn quốc.
Yêu cầu đặc thù của ngành đóng tàu
Ngành đóng tàu và cơ khí hàng hải hoạt động trong môi trường ăn mòn bậc nhất: hơi muối, độ ẩm cao, sóng và rung động động cơ liên tục. Mối nối trên tàu phải chịu đồng thời tải trọng động, mỏi và ăn mòn trong suốt vòng đời. Điều này đòi hỏi lựa chọn bu lông vừa đủ cường độ, vừa có lớp bảo vệ phù hợp với từng vị trí trên tàu.
Chính vì vậy, kỹ sư hàng hải thường phân vùng vật liệu: bu lông 10.9 mạ nhúng nóng cho vị trí trong khoang khô ráo, và inox cho vị trí tiếp xúc trực tiếp nước biển.
Tối ưu chi phí vòng đời
Khi đánh giá chi phí cho tàu, cần tính chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Việc thay thế bu lông trên tàu đang khai thác rất phức tạp và tốn kém, đặc biệt khi tàu đang trên biển. Bu lông cường độ cao có chứng từ và lớp bảo vệ tốt giúp kéo dài chu kỳ bảo trì và giảm rủi ro hư hỏng giữa hành trình.
Đầu tư vào vật tư liên kết chất lượng là cách tiết kiệm hiệu quả nhất cho tàu vận hành dài hạn.
An toàn hàng hải và mối ghép
Trên tàu, an toàn hàng hải phụ thuộc trực tiếp vào độ tin cậy của mối nối kết cấu và bệ máy. Một mối ghép hỏng giữa biển có thể gây hậu quả nghiêm trọng và khó ứng cứu. Vì vậy, chọn đúng cấp bền, xiết đúng lực và kiểm tra định kỳ là bắt buộc theo quy phạm đăng kiểm.
Ánh Dương khuyến nghị tuân thủ chặt chẽ quy trình lắp đặt và kiểm tra mối ghép theo yêu cầu đăng kiểm hàng hải.
Kinh nghiệm lắp đặt từ thực tế xưởng đóng tàu
Trong thực tế thi công, thợ cơ khí tàu thường vệ sinh ren và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp, loại bỏ bụi và dầu mỡ để đạt lực kẹp chính xác. Mối nối bệ máy chính thường được xiết theo nhiều bước mô-men tăng dần và theo trình tự đối xứng để đảm bảo lực phân bố đều.
Sau khi xiết đạt mô-men, nên đánh dấu vị trí đai ốc bằng sơn để dễ phát hiện nới lỏng trong các đợt kiểm tra sau. Đây là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả với kết cấu chịu rung liên tục.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp bu lông uy tín cần đáp ứng đầy đủ chứng từ chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, khả năng cung ứng ổn định và tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đối với đóng tàu đòi hỏi hồ sơ đăng kiểm, việc có đối tác cung ứng tin cậy giúp đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình.
Ánh Dương tự hào là đối tác cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều doanh nghiệp cơ khí và hàng hải, với cam kết chất lượng đồng đều và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Xử lý sự cố mối ghép thường gặp
Khi phát hiện bu lông nới lỏng, cần kiểm tra nguyên nhân: do rung, do xiết thiếu lực ban đầu, hay do bề mặt tiếp xúc bị lún. Nếu bu lông vẫn nguyên vẹn, có thể xiết lại đúng mô-men và bổ sung keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Nếu ren đã hư hoặc có dấu hiệu ăn mòn, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền có lớp bảo vệ phù hợp.
Ghi chép lịch sử thay thế giúp theo dõi tuổi thọ mối ghép và lập kế hoạch bảo trì chủ động theo lịch đăng kiểm.
Góp phần đảm bảo an toàn hành trình
Một con tàu vận hành an toàn, ít sự cố kết cấu là nền tảng cho mọi hành trình trên biển. Mối nối bu lông chắc chắn giữ bệ máy và kết cấu ổn định, chống rung và mỏi, góp phần đảm bảo an toàn cho thuyền viên và hàng hóa. Đầu tư đúng vào vật tư liên kết là một phần của chiến lược đảm bảo an toàn hàng hải.
Ánh Dương cam kết đồng hành cùng khách hàng bằng sản phẩm chất lượng và tư vấn kỹ thuật tận tâm, góp phần vào các con tàu bền vững và an toàn.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Mỗi sản phẩm bu lông tại Ánh Dương đều trải qua kiểm soát chất lượng đầu vào, đảm bảo đúng cấp bền, đúng kích thước và đúng tiêu chuẩn DIN. Chúng tôi cung cấp chứng từ CO/CQ minh bạch và sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật khi khách hàng cần.
Với phương châm đặt chất lượng và an toàn lên hàng đầu, Ánh Dương mong muốn trở thành đối tác vật tư liên kết lâu dài, đáng tin cậy cho các xưởng đóng tàu và cơ khí hàng hải.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x130 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho ngành đóng tàu. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
25.240 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 20

Chưa có đánh giá nào.