| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M16 |
| Chiều Dài Bulong | 95 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Chiều Cao Đầu | 10 mm |
| Size Khóa | 24 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x95 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x95 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho ngành đóng gói và máy bao bì công nghiệp. Với đường kính M16 và đoạn thân trơn chịu cắt tốt, sản phẩm đảm bảo mối ghép bền cho dây chuyền hoạt động liên tục.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M16x95 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M16x95 có đường kính ren M16, chiều dài thân 95mm, bước ren tiêu chuẩn 2.0mm và cỡ chìa lục giác s=24mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng lớn.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, giữ mối ghép ổn định trong xưởng sản xuất. Tiêu chuẩn DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn, lý tưởng cho chi tiết dày chịu lực cắt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 là cách phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối ghép chịu tải lớn.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao chọn mạ kẽm cho ngành đóng gói
Máy đóng gói và bao bì công nghiệp hoạt động liên tục với tốc độ cao, môi trường xưởng có độ ẩm và đôi khi bụi. Lớp mạ kẽm bảo vệ bu lông khỏi gỉ sét, giữ mối ghép ổn định và thẩm mỹ cho thiết bị.
Dây chuyền đóng gói hoạt động với tần suất cao, độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Chọn bu lông cường độ cao có lớp bảo vệ tốt là cần thiết.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối ghép khung máy và thân thiết bị dày. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối ghép máy đóng gói chịu tải và lực cắt, DIN 931 ren lửng M16x95 là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M16x95
Ký hiệu M16x95: M là ren hệ mét, 16 là đường kính danh nghĩa (mm), 95 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M16 là 2.0mm, cỡ chìa lục giác s=24mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M16 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 210–240 Nm, tạo lực kẹp khoảng 160–170 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với máy đóng gói chạy tốc độ cao và rung liên tục.
Với cụm nhiều bu lông, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Đây là yếu tố an toàn quan trọng với máy chịu tải động.
Ứng dụng trong máy đóng gói và bao bì
Bu lông M16x95 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong khung máy đóng gói, máy chiết rót, băng tải, giá đỡ và thiết bị phụ trợ. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối ghép chịu rung và tải động khi máy chạy tốc độ cao.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng đến năng suất đóng gói. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu này.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác – phù hợp máy cần lắp chính xác. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội. Với máy đóng gói trong xưởng khô, mạ điện phân thường được ưu tiên.
Ánh Dương cung cấp cả hai loại để phù hợp từng ứng dụng.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho máy đóng gói chịu rung, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải chu kỳ và mỏi an toàn hơn cấp 12.9 trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra định kỳ với máy chạy tốc độ cao. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ. Bu lông inox chống ăn mòn tốt nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9 và giá cao. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí.
Với máy đóng gói cần cường độ cao, bu lông 10.9 mạ kẽm là lựa chọn tối ưu.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho thiết bị quan trọng.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M16x95 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung.
Với máy đóng gói chạy tốc độ cao, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M16x95, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M24, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bề mặt, chống tự nới lỏng do rung của máy đóng gói.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với máy đóng gói hoạt động liên tục, kiểm tra định kỳ mối ghép là cần thiết. Nên kiểm tra lực xiết và ăn mòn định kỳ vì rung có thể làm giảm lực kẹp. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Tóm tắt thông số kỹ thuật M16x95
Đường kính ren M16, bước ren 2.0mm, chiều dài thân 95mm, cỡ chìa lục giác s=24mm. Cấp bền 10.9 với bền kéo ~1040 MPa và giới hạn chảy ~940 MPa. Mô-men xiết khuyến nghị 210–240 Nm, lực kẹp ~160–170 kN. Tiêu chuẩn DIN 931 (ren lửng), lớp mạ kẽm chống ăn mòn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bu lông M16 dùng cờ chìa nào? Cỡ chìa lục giác của M16 là s=24mm.
Có cần cờ lực khi xiết không? Có, để đạt đúng lực kẹp và tránh xiết quá gây đứt bu lông.
10.9 có bị giòn hydro không? Có nguy cơ với mạ điện nếu không khử hydro đúng quy trình.
Mua số lượng nhỏ có được không? Ánh Dương bán cả lẻ và sỉ.
Tư vấn chọn bu lông và đặt hàng
Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn đúng quy cách, cấp bền và lớp mạ theo yêu cầu thực tế. Chúng tôi cam kết hàng đúng tiêu chuẩn DIN, chứng từ đầy đủ, giá cạnh tranh và giao hàng nhanh trên toàn quốc.
Với nhiều năm kinh nghiệm cung ứng vật tư công nghiệp, chúng tôi hiểu rõ nhu cầu của ngành đóng gói và cơ khí chế tạo máy.
Kết luận
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x95 DIN 931 là giải pháp đáng tin cậy cho mối ghép máy đóng gói và bao bì công nghiệp. Hãy chọn đúng quy cách, xiết đúng lực, dùng đồng bộ phụ kiện và kiểm tra định kỳ. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và cung cấp sản phẩm chính hãng.
Lựa chọn giữa ren lửng và ren suốt
Với mối ghép máy đóng gói, ren lửng DIN 931 có đoạn thân trơn giúp định vị và chịu cắt, phù hợp khi cần độ chính xác vị trí. Ren suốt DIN 933 phù hợp khi cần điều chỉnh độ dài kẹp linh hoạt. Với M16x95, chiều dài thân phù hợp khung máy dày.
Ánh Dương cung cấp cả hai loại để khách hàng lựa chọn theo thiết kế.
Lợi ích kinh tế khi chọn đúng bu lông
Chọn đúng bu lông ngay từ đầu giúp giảm chi phí bảo trì và dừng máy. Một sự cố do mối ghép hỏng trên dây chuyền đóng gói có thể gây gián đoạn sản xuất và thiệt hại lớn.
Bu lông 10.9 mạ kẽm có tuổi thọ cao, giảm tần suất thay thế. Tính trên vòng đời thiết bị, đây là lựa chọn tiết kiệm hơn dùng bu lông cấp thấp giá rẻ.
Tương thích với tiêu chuẩn quốc tế
Sản phẩm tuân theo DIN 931 phổ biến toàn cầu, tương đương ISO 4014, giúp dễ thay thế và tương thích với máy đóng gói nhập khẩu. Điều này đơn giản hóa việc quản lý vật tư và dự phòng thay thế.
Độ bền mỏi trong dây chuyền tốc độ cao
Máy đóng gói chạy tốc độ cao tạo tải trọng lặp liên tục cho mối ghép bu lông. Cấp 10.9 với độ dẻo tốt giúp mối nối chịu chu kỳ tải mà không nứt sớm, duy trì độ chính xác của máy.
Lực kẹp đủ lớn giảm biên độ ứng suất dao động, kéo dài tuổi thọ mỏi của bu lông.
Vai trò liên kết trong dây chuyền đóng gói
Bu lông không chỉ giữ các chi tiết lại với nhau mà còn truyền lực giữa các bộ phận. Một mối ghép đúng lực xiết tạo lực kẹp đủ lớn để ma sát giữa hai bề mặt chịu tải, giảm ứng suất lên thân bu lông.
Trong dây chuyền đóng gói, các mối ghép giữ khung máy và băng tải ổn định ở tốc độ cao. Chỉ cần một số mối nối yếu, rung có thể lan truyền và gây lỗi sản phẩm.
Lưu ý khi vận chuyển và thi công
Khi vận chuyển số lượng lớn, nên đóng kiện chắc chắn tránh va đập làm trầy lớp mạ. Tại xưởng, phân loại bu lông theo quy cách và đánh dấu rõ để tránh lắp nhầm cấp bền.
Trước khi lắp, kiểm tra ren không hư hỏng và dùng đúng cỡ chìa để không làm tròn đầu lục giác.
Quy cách đóng gói và bảo quản
Bu lông đóng theo thùng carton hoặc bao theo trọng lượng, có nhãn ghi quy cách, cấp bền và tiêu chuẩn DIN. Bảo quản nơi khô ráo, kê cao tránh ẩm để giữ lớp mạ bền lâu.
Dù đã mạ kẽm, bảo quản đúng cách vẫn quan trọng để tránh trầy xước lớp phủ.
Loại thép hợp kim sản xuất bu lông 10.9
Bu lông cấp 10.9 thường được chế tạo từ thép hợp kim thấp chứa crom, mangan hoặc bo, sau đó tôi và ram để đạt độ bền và độ dẻo cân đối. Thành phần hóa học và quy trình nhiệt luyện được kiểm soát chặt để đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Nên chọn nhà cung cấp uy tín có chứng từ rõ ràng để đảm bảo chất lượng.
Ưu điểm khi mua bu lông tại Ánh Dương
Khi mua bu lông tại Ánh Dương, khách hàng được hưởng sản phẩm đúng tiêu chuẩn, giá cạnh tranh, tư vấn kỹ thuật và chính sách giao hàng linh hoạt. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ cả đơn lẻ và đơn sỉ cho các xưởng đóng gói và cơ khí.
Sự uy tín và chất lượng ổn định giúp Ánh Dương trở thành đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp.
Ứng dụng trong máy chiết rót và dán nhãn
Máy chiết rót, dán nhãn và đóng thùng là các thiết bị quan trọng trong dây chuyền đóng gói. Bu lông M16x95 cường độ cao giúp cố định khung và bộ truyền động chắc chắn, chịu được rung ở tốc độ cao mà không bị xê dịch.
Độ chính xác của mối ghép giúp máy vận hành êm, giảm lỗi và tăng năng suất đóng gói.
Dịch vụ cung ứng cho nhà máy đóng gói
Các nhà máy đóng gói cần cung ứng vật tư ổn định để phục vụ bảo trì và thay thế chi tiết đúng tiến độ. Ánh Dương hỗ trợ cung ứng linh hoạt, đảm bảo đủ số lượng và đúng quy cách giữa các lô.
Sự phối hợp chặt chẽ giúp nhà máy chủ động vật tư, giảm thời gian dừng chuyền khi bảo trì.
An toàn và tuổi thọ thiết bị
Việc dùng bu lông đúng cấp bền và bảo trì định kỳ giúp máy đóng gói vận hành an toàn, giảm rủi ro sự cố và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Đây là yếu tố quan trọng để duy trì năng suất ổn định.
Đầu tư vào vật tư chất lượng là đầu tư vào độ tin cậy của cả dây chuyền sản xuất.
Liên hệ đặt hàng
Để được báo giá bu lông M16x95 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm và các quy cách khác, quý khách vui lòng liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng trên toàn quốc.
So sánh độ bền theo đường kính bu lông
Kích thước M16 cho khả năng chịu tải lớn hơn đáng kể so với M12 hay M14 cùng cấp bền, phù hợp các mối ghép chính trên khung máy đóng gói cỡ lớn. Với vị trí chịu tải vừa, có thể dùng đường kính nhỏ hơn để tối ưu chi phí.
Việc chọn đúng đường kính và chiều dài theo tải trọng thực tế giúp mối ghép vừa bền vừa tiết kiệm.
Cam kết đồng hành cùng khách hàng
Với kinh nghiệm cung ứng vật tư công nghiệp, Ánh Dương cam kết đồng hành cùng các xưởng đóng gói và nhà máy, cung cấp bu lông đúng chuẩn, tư vấn tận tình và hỗ trợ kỹ thuật khi cần. Mục tiêu là giúp khách hàng vận hành thiết bị ổn định, an toàn và hiệu quả.
Tư vấn kỹ thuật miễn phí và giao hàng toàn quốc
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn miễn phí về lựa chọn quy cách, cấp bền và lớp mạ phù hợp cho từng vị trí trên máy đóng gói. Chúng tôi giao hàng nhanh trên toàn quốc, đóng gói cẩn thận bảo vệ lớp mạ và ren, hỗ trợ đơn lẻ và đơn sỉ theo yêu cầu sản xuất.
Góp phần nâng cao hiệu quả dây chuyền
Trong ngành đóng gói hiện đại, mỗi phút dừng chuyền đều tốn kém. Bu lông cường độ cao giữ thiết bị ổn định, giảm sự cố đột xuất và góp phần nâng cao hiệu quả tổng thể của dây chuyền sản xuất. Đây là lý do nhiều nhà máy đặt tiêu chuẩn cao cho vật tư liên kết.
Ánh Dương đồng hành cùng khách hàng trong việc cung ứng bu lông đúng chuẩn, góp phần duy trì dây chuyền vận hành liên tục và ổn định.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x95 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho ngành đóng gói và máy bao bì. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
18.787 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 27

Chưa có đánh giá nào.