
| Hệ | Met |
|---|---|
| Đường Kính Vai | 5.5 mm |
| Chiều Dài Vai | 15 mm |
| Size Ren | M4 |
| Bước Ren | 0.7 mm |
| Chiều Dài Ren | 7 mm |
| Vật Liệu | Thép 12.9 |
| Xử Lý Bề Mặt | Đen |
| Tiêu Chuẩn | ISO 7379 |
| Size Khóa | 3 mm |
Vật liệu : Thép Đen 12.9
Xuất xứ : PRC
Hóa đơn : Có xuất hóa đơn VAT
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Đường Kính Vai | 5.5 mm |
| Chiều Dài Vai | 15 mm |
| Size Ren | M4 |
| Bước Ren | 0.7 mm |
| Chiều Dài Ren | 7 mm |
| Vật Liệu | Thép 12.9 |
| Xử Lý Bề Mặt | Đen |
| Tiêu Chuẩn | ISO 7379 |
| Size Khóa | 3 mm |
Bulong Dẫn Hướng Thép Đen 12.9 D5.5×15 ISO7379 là dòng bulong vai, còn gọi là bulong dẫn hướng hoặc shoulder bolt, dùng trong các cụm cơ khí cần một đoạn vai trụ chính xác để dẫn hướng, làm trục tựa hoặc định vị chi tiết. Sản phẩm có đường kính vai D5.5 và chiều dài vai 15 mm, kết hợp với ren M4 bước 0.7 mm để bắt chặt vào thân máy, đồ gá hoặc chi tiết lắp ghép. Điểm khác biệt của bulong vai so với bulong lục giác thông thường là phần vai trụ không ren được dùng như bề mặt làm việc; phần ren chỉ đảm nhận nhiệm vụ cố định. Nhờ cấu tạo này, chi tiết có thể giúp cơ cấu chuyển động ổn định hơn, giảm sai lệch lắp đặt và tạo chuẩn dẫn hướng rõ ràng cho các cụm máy yêu cầu độ chính xác.
Sản phẩm thuộc nhóm thép đen cấp bền 12.9, phù hợp cho các ứng dụng cần độ cứng, khả năng chịu lực và độ bền cao hơn so với các loại bulong cấp bền thấp. Bề mặt đen tạo cảm giác kỹ thuật, dễ nhận biết trong kho vật tư và phù hợp với nhiều cụm máy công nghiệp. Kích thước D5.5×15 là lựa chọn đường kính vai nhỏ, phù hợp với cơ cấu gọn; đồng thời chiều dài vai ngắn, thích hợp vị trí lắp mỏng hoặc không gian hẹp. Khi sử dụng đúng vị trí, bulong giúp người thiết kế kiểm soát được khoảng cách lắp ghép, hạn chế tình trạng lắp tạm bằng bulong thường rồi phát sinh mòn lệch, rung hoặc sai tâm sau một thời gian vận hành.
Về tiêu chuẩn, sản phẩm được định hướng theo ISO 7379, là nhóm tiêu chuẩn thường gặp đối với bulong vai đầu trụ lục giác chìm. Tiêu chuẩn này giúp các kích thước quan trọng như phần vai, phần ren, đầu trụ và lỗ lục giác có tính đồng bộ, thuận tiện cho việc thay thế trong bảo trì. Với ren M4, chiều dài ren 7 mm, đường kính đầu 9 mm và chiều cao đầu 4 mm, sản phẩm có cấu trúc cân đối giữa lực kẹp và vùng làm việc của vai. Người dùng có thể tra theo đường kính vai, chiều dài vai, size ren hoặc bước ren để chọn đúng mã, tránh nhầm giữa các kích thước nhìn tương tự nhưng không thay thế được cho nhau.
Bulong vai D5.5×15 phù hợp cho cụm bảo trì thay thế trong nhà máy, máy chuyên dùng, thiết bị cơ khí chính xác và các cụm lắp ráp cần bulong vai tiêu chuẩn. Trong các cụm này, phần vai thường tiếp xúc với bạc, vòng bi, rãnh trượt hoặc bề mặt dẫn hướng. Vì phần vai không có ren nên bề mặt tiếp xúc đều hơn, ít làm hư chi tiết đối ứng và giúp chuyển động êm hơn. Trường hợp sử dụng bulong ren suốt thay thế, cạnh ren có thể cào xước bề mặt lỗ hoặc tạo khe hở không ổn định. Do đó, dùng đúng bulong dẫn hướng sẽ giúp thiết bị vận hành bền hơn, giảm thời gian canh chỉnh và hạn chế lỗi phát sinh khi máy chạy liên tục trong nhà xưởng.
Khi lựa chọn sản phẩm, thông số quan trọng đầu tiên là đường kính vai. Đường kính D5.5 cần phù hợp với lỗ lắp hoặc bạc dẫn để không quá lỏng và không quá chặt. Nếu lỗ quá lớn, cơ cấu có thể bị rơ, gây rung hoặc sai vị trí. Nếu lỗ quá nhỏ, việc lắp đặt sẽ khó khăn và phần vai có thể bị trầy xước. Thông số tiếp theo là chiều dài vai 15 mm, cần đủ để đi qua chi tiết cần dẫn hướng nhưng không làm đội đầu hoặc tạo khoảng hở không mong muốn. Phần ren M4 phải tương thích với lỗ taro, còn bước ren 0.7 mm cần đúng với ren có sẵn để tránh phá ren khi siết.
Trong quá trình lắp đặt, nên vệ sinh lỗ lắp, loại bỏ ba via và kiểm tra bề mặt tiếp xúc trước khi đưa bulong vào vị trí. Đầu lục giác chìm sử dụng size khóa 3 mm, giúp thao tác gọn trong không gian hạn chế và giảm nguy cơ trượt dụng cụ nếu dùng đúng đầu lục giác. Không nên dùng lực siết quá lớn nếu cụm có bạc trượt mỏng hoặc chi tiết nhôm, vì lực kẹp quá mức có thể làm biến dạng bề mặt gá. Với những cơ cấu phải tháo lắp nhiều lần, có thể cân nhắc dùng keo khóa ren phù hợp hoặc quy định lực siết trong tài liệu bảo trì để kiểm soát chất lượng lắp ráp.
Trong môi trường có tải lặp lại, nên kiểm tra định kỳ lực siết và tình trạng mòn tại vùng vai để duy trì độ chính xác của cơ cấu. Ngoài ra, nên kiểm tra chiều dài ren thực tế để bảo đảm ren ăn đủ sâu nhưng không chạm đáy lỗ taro. Nếu lỗ ren nông hơn chiều dài ren, đầu bulong có thể chưa ép sát mà ren đã chạm đáy, tạo cảm giác siết chặt giả. Nếu ren ăn quá ít, khả năng giữ lực sẽ giảm, nhất là với cơ cấu có rung động. Một chi tiết nhỏ như bulong vai thường không chiếm nhiều chi phí trong tổng cụm máy, nhưng nếu chọn sai có thể gây mất thời gian sửa chữa, phải gia công lại lỗ hoặc thay đổi toàn bộ phương án lắp ghép.
Vật liệu thép 12.9 mang lại lợi thế khi dùng trong cơ cấu chịu tải, chi tiết máy hoặc đồ gá sản xuất. Cấp bền cao giúp phần ren và đầu bulong chịu lực siết tốt, trong khi phần vai có độ cứng phù hợp cho vai trò dẫn hướng. Tuy nhiên, vì đây là dòng thép đen, người dùng nên cân nhắc điều kiện môi trường. Với khu vực khô ráo trong nhà xưởng, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu thông dụng. Với môi trường ẩm, hóa chất hoặc ngoài trời, cần đánh giá thêm phương án bảo vệ bề mặt, dầu chống gỉ hoặc chuyển sang vật liệu inox nếu yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.
Về mặt quản lý vật tư, cách đặt tên Bulong Dẫn Hướng Thép Đen 12.9 D5.5×15 ISO7379 giúp người mua nhận biết nhanh nhóm hàng, vật liệu, cấp bền, tiêu chuẩn và kích thước chính. Khi nhập kho, nên lưu sản phẩm theo đường kính vai D5.5, chiều dài vai 15 mm và ren M4 để tránh nhầm với các kích thước gần nhau. Đối với đội bảo trì, việc chuẩn hóa tên gọi giúp quá trình yêu cầu mua hàng, cấp phát và thay thế tại máy nhanh hơn. Đối với đội thiết kế, dữ liệu kích thước rõ ràng giúp kiểm tra lại không gian lắp, độ dày chi tiết và chiều sâu lỗ taro ngay từ giai đoạn chuẩn bị bản vẽ.
Sản phẩm cũng phù hợp với những trường hợp cần giảm số lượng chi tiết phụ. Thay vì dùng trục rời, vòng chặn và bulong cố định riêng, bulong vai có thể kết hợp vai dẫn hướng và ren cố định trong một chi tiết. Cách này giúp cụm lắp gọn hơn, giảm sai số cộng dồn và dễ tháo khi bảo trì. Trong nhiều đồ gá kiểm tra hoặc cơ cấu chuyển động nhỏ, chỉ cần thay đúng bulong vai là có thể phục hồi độ ổn định ban đầu. Đây là lý do nhóm bulong vai được sử dụng rộng trong chế tạo máy, jig fixture, máy tự động, khuôn mẫu và các dây chuyền có yêu cầu độ lặp lại cao.
Khi so sánh với bulong lục giác chìm thông thường, bulong dẫn hướng có ưu điểm ở phần vai trụ chính xác. Ren của bulong thường không thích hợp làm mặt trượt, vì đỉnh ren có thể làm mòn chi tiết và tạo sai lệch khi chịu lực ngang. Phần vai của bulong dẫn hướng có bề mặt liền mạch hơn, giúp phân bố lực đều hơn khi làm trục tựa. Với kích thước D5.5×15, người dùng có thể ứng dụng cho cụm nhỏ hoặc vừa tùy theo thiết kế. Việc chọn đúng chiều dài vai giúp mặt làm việc nằm đúng vị trí, tránh tình trạng phần ren nằm trong vùng trượt.
Đối với mua hàng công nghiệp, yếu tố ổn định kích thước và khả năng cung cấp đồng bộ rất quan trọng. Khi một nhà máy có nhiều máy hoặc nhiều đồ gá dùng cùng một nhóm bulong vai, việc chuẩn hóa theo ISO 7379 giúp giảm rủi ro mua nhầm hàng. Kỹ thuật viên có thể kiểm tra nhanh bằng thước cặp các kích thước như đường kính vai, chiều dài vai, đường kính đầu và chiều cao đầu. Với Bulong Dẫn Hướng Thép Đen 12.9 D5.5×15 ISO7379, các thông tin này được thể hiện rõ trong tên và thuộc tính, giúp việc lọc sản phẩm trên website dễ hơn, đồng thời hỗ trợ khách hàng lựa chọn nhanh khi cần thay thế gấp.
Trong ứng dụng dẫn hướng chi tiết quay, phần vai có thể làm trục cho bạc đạn hoặc con lăn nhỏ. Trong ứng dụng dẫn hướng chi tiết trượt, phần vai đóng vai trò như chốt dẫn, giữ hướng chuyển động ổn định. Tùy vào tải trọng và tốc độ, người dùng có thể bổ sung bôi trơn hoặc bạc lót để giảm ma sát. Nếu cụm có va đập hoặc rung, nên kiểm tra thêm độ cứng của chi tiết gá, chiều sâu ren và khả năng giữ lực của vật liệu nền. Một bulong vai chất lượng tốt nhưng lỗ gá không chuẩn vẫn có thể gây rơ hoặc mòn nhanh, vì vậy cần đánh giá cả cụm lắp chứ không chỉ riêng bulong.
Đối với vị trí cần tính thẩm mỹ và an toàn thao tác, đầu trụ lục giác chìm là lợi thế vì đầu bulong gọn, ít vướng hơn so với dạng đầu ngoài. Người lắp có thể dùng lục giác để siết từ mặt trên, phù hợp trong các khoang máy hẹp. Khi lắp gần chi tiết chuyển động, nên bảo đảm đầu bulong không nhô cản hành trình. Khi cần tháo, nên dùng chìa lục giác đúng size 3 mm và đặt thẳng trục để tránh làm toét lỗ. Nếu bulong đã làm việc lâu trong môi trường bụi hoặc dầu, nên vệ sinh đầu lục giác trước khi tháo để dụng cụ ăn khớp tốt hơn.
Với nhóm sản phẩm này, Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương định hướng cung cấp cho khách hàng công nghiệp, xưởng cơ khí, bộ phận bảo trì, phòng thiết kế máy và các đơn vị gia công đồ gá. Sản phẩm có thể dùng để thay thế trong máy hiện hữu hoặc đưa vào thiết kế mới. Khi cần đặt hàng, khách hàng nên cung cấp đủ kích thước D5.5×15, size ren M4, tiêu chuẩn ISO 7379 và vật liệu thép đen 12.9 để được tư vấn đúng mã. Nếu cần chứng từ CO CQ, hóa đơn VAT hoặc số lượng lớn cho dự án, thông tin có thể được chuẩn bị theo yêu cầu mua hàng của từng nhà máy.
Tóm lại, Bulong Dẫn Hướng Thép Đen 12.9 D5.5×15 ISO7379 là lựa chọn phù hợp khi cần một bulong vai thép cường độ cao, có khả năng vừa cố định vừa dẫn hướng cho chi tiết máy. Sản phẩm giúp giảm rơ lắc, hỗ trợ định vị, tăng độ ổn định cho chuyển động và thuận tiện cho bảo trì. Với kích thước vai D5.5, chiều dài vai 15 mm, ren M4 và tiêu chuẩn ISO 7379, sản phẩm có tính ứng dụng rõ ràng trong nhiều cụm cơ khí. Khi chọn đúng thông số và lắp đúng kỹ thuật, bulong dẫn hướng sẽ góp phần nâng cao độ tin cậy của thiết bị, giảm thời gian dừng máy và giúp việc thay thế vật tư trở nên đơn giản hơn.
47.600 ₫/ Cái
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 15
Chưa có đánh giá nào.