Giới thiệu
Bài viết này sẽ đi sâu vào tìm hiểu các loại bu lông.
Hãy đọc tiếp và tìm hiểu thêm về các chủ đề như:
- Các bộ phận của bu lông và mối nối bu lông
- Thuật ngữ liên quan đến bu lông
- Các loại bu lông
- Và còn nhiều hơn thế nữa…
Hiểu về các bộ phận khác nhau của bu lông và mối nối bu lông
Bu lông là những bộ phận thiết yếu được thiết kế để cố định và đảm bảo độ chắc chắn cho các phần khác nhau của các cụm lắp ráp. Chúng được trang bị ren và thường được ghép nối với một đai ốc tương ứng. Bu lông giúp kết nối các lỗ không có ren, thẳng hàng bằng cách xuyên qua chúng và được siết chặt bằng đai ốc.

Trục bu lông
Thân bu lông là một bộ phận hình tròn chịu lực cắt tác dụng lên nó và ngăn chuyển động ngang của các bộ phận được kết nối. Thân bu lông được chia thành hai phần chính:
- Phần thân bu lông (hay còn gọi là cán) là phần không có ren nằm bên dưới đầu bu lông. Chiều dài của cán được xác định từ đầu bu lông đến chỗ chuyển sang phần có ren. Trong lỗ bu lông, cán bu lông giúp tạo ra sự tiếp xúc trơn tru và chính xác. Phần này phân bố ứng suất đồng đều hơn so với phần có ren, vì vậy điều quan trọng là phải kéo dài cán bu lông ra ngoài phần tiếp xúc của các vật liệu được bắt vít.
Các cụm chi tiết có thể gặp phải hoặc tạo ra rung động, dẫn đến việc các bu lông bị lỏng. Nếu một bu lông không có thân và chỉ có phần trục được ren hoàn toàn, rung động có thể khiến nó bị lỏng ra khỏi cụm chi tiết.
- Ren là rãnh xoắn ốc liên tục được hình thành xung quanh phần ngoài của thân bu lông, cho phép đai ốc ăn khớp chắc chắn. Hệ thống ren này cho phép bu lông được đẩy hoặc kéo xuyên qua các bộ phận. Ren của bu lông ăn khớp với ren bên trong đai ốc để tạo thành mối nối bu lông chắc chắn. Mỗi bu lông phải có ít nhất một phần thân được ren, mặc dù nhiều loại được ren toàn bộ.

Đầu bu lông
Đầu bu lông được chế tạo để chịu được lực dọc trục giữ các vật liệu được cố định lại với nhau. Cờ lê hoặc tua vít tác dụng mô-men xoắn lên đầu bu lông để siết chặt hoặc nới lỏng. Đầu bu lông có nhiều hình dạng và thiết kế khác nhau, bao gồm các loại sau:
- Đầu bu lông lục giác có hình lục giác sáu cạnh, dễ dàng được cầm nắm bằng nhiều dụng cụ khác nhau, chẳng hạn như cờ lê.

- Đầu bu lông chìm có đặc điểm là hình nón với đỉnh phẳng. Chúng thường có một rãnh lõm, cho phép tua vít hoặc dụng cụ lục giác tạo lực xoắn và vặn bu lông theo trục.

- Đầu bu lông hình vòm có hình dạng trơn nhẵn và tròn, nhưng chúng khó cầm nắm hơn bằng các dụng cụ bên ngoài.
Thông thường, bu lông được sử dụng cùng với các thiết bị cơ khí sau:
Đai ốc như các bộ phận của bu lông
Đai ốc đóng vai trò là phần đối trọng cái của mối nối bu lông có lỗ ren, cung cấp lực kẹp cần thiết để liên kết nhiều chi tiết và hạn chế chuyển động dọc trục. Sự chắc chắn có được nhờ sự kết hợp của các lực tác dụng: đai ốc tạo ra lực dọc trục, gây ra sự nén các chi tiết được bắt vít. Sự nén này tạo ra ma sát giữa ren bu lông và ren đai ốc, ngăn ngừa sự nới lỏng ngoài ý muốn. Các phương pháp bổ sung như vòng đệm khóa, đai ốc hãm, chốt chẻ và chất lỏng khóa ren có thể được sử dụng để đảm bảo mối nối vẫn chắc chắn trước các rung động và va đập kéo dài.

Vòng đệm dùng làm thành phần của bu lông
Vòng đệm là một đĩa mỏng, phẳng có lỗ ở giữa, thường được đặt dưới đầu bu lông và đai ốc. Vai trò chính của nó là phân bổ đều tải trọng của mối nối ren trên một diện tích lớn hơn, do đó ngăn ngừa sự biến dạng của các vật liệu được siết chặt. Vòng đệm được làm từ các vật liệu mềm hơn như nhựa, cao su hoặc polyurethane có thể hấp thụ rung động hiệu quả, làm giảm nguy cơ nới lỏng ren bu lông. Ngoài ra, các vòng đệm chuyên dụng có khả năng tạo ra các lớp bịt kín chống thấm nước để ngăn chất lỏng xâm nhập vào mối nối bu lông.

Câu hỏi thường gặp
Các thành phần chính của một cụm bu lông là gì?
Một bộ bu lông thường bao gồm bu lông (thân và đầu), đai ốc và vòng đệm. Phần thân (phần không có ren của thân) và ren trên bu lông ăn khớp với đai ốc, trong khi vòng đệm giúp phân bổ tải trọng và ngăn ngừa biến dạng vật liệu.
Ren bu lông mịn và ren bu lông thô khác nhau về hiệu năng như thế nào?
Ren mịn có khả năng chống nới lỏng tốt hơn và được sử dụng cho việc căn chỉnh chính xác và lắp ráp có độ bền cao, trong khi ren thô ít có khả năng bị lệch ren, cho phép lắp đặt nhanh hơn và phù hợp với các vật liệu mềm hơn.
Vòng đệm có vai trò gì trong các mối nối bu lông?
Vòng đệm giúp phân bổ tải trọng của bu lông ren trên một diện tích lớn hơn, ngăn ngừa biến dạng của các vật liệu được siết chặt, hấp thụ rung động (khi được làm bằng vật liệu mềm), và cũng có thể tạo thành lớp bịt kín chống thấm nước để ngăn chất lỏng xâm nhập.
Làm thế nào để xác định kích thước hệ mét hay hệ inch của một chiếc bu lông?
Bu lông hệ mét chỉ định đường kính danh nghĩa, bước ren và chiều dài tính bằng milimét (ví dụ: M10-1.0 x 20). Bu lông hệ inch sử dụng đường kính danh nghĩa (inch), số ren trên mỗi inch (TPI) và chiều dài tính bằng inch (ví dụ: ¼”-20 x 2”).
Loại bu lông nào là tốt nhất cho các ứng dụng có không gian tiếp cận phía sau bị hạn chế?
Bu lông mù và bu lông nở là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng mà việc tiếp cận mặt đối diện của vật liệu bị hạn chế hoặc không thể. Chúng cho phép cố định chắc chắn chỉ từ một phía.
Những nhà sản xuất bu lông nào nổi tiếng ở Michigan?
Công ty Conformance Fasteners, có trụ sở tại Michigan, sản xuất nhiều loại bu lông bao gồm bu lông mặt bích, bu lông thang máy và bu lông chịu lực, đạt chứng nhận ISO 9001:2008 và có vị thế vững chắc trong ngành công nghiệp ô tô.
Các thuật ngữ chính liên quan đến bu lông?
Hiểu rõ các thuật ngữ cơ bản liên quan đến bu lông là điều vô cùng quan trọng đối với các kỹ sư, nhà sản xuất và bất kỳ ai tham gia vào việc lựa chọn hoặc chỉ định các loại ốc vít cơ khí cho các ứng dụng công nghiệp và xây dựng. Dưới đây là các định nghĩa và giải thích thuật ngữ bu lông quan trọng nhất, cùng với hướng dẫn về cách diễn giải các thông số kỹ thuật của bu lông trong cả hệ mét và hệ đo lường Anh.
Đường kính chuôi
Đường kính thân bu lông là đường kính của phần trơn, không có ren của thân bu lông. Nó cũng thường được gọi là đường kính danh nghĩa hoặc đường kính thân. Số đo này rất quan trọng để xác định các đặc tính về độ bền và độ lắp ghép của bu lông trong các dự án kỹ thuật chính xác, ô tô và xây dựng.
Đường kính lớn
Đường kính lớn là đường kính lớn nhất của ren bu lông, được đo giữa hai đỉnh đối diện hoặc bề mặt trên cùng của ren. Nó thường bằng với đường kính danh nghĩa. Đường kính lớn của bu lông đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng tương thích với đai ốc và lỗ ren tương ứng, đảm bảo phân bố tải trọng tối ưu và độ tin cậy của chi tiết lắp ghép.
Đường kính nhỏ
Đường kính trong, còn được gọi là đường kính chân ren, là đường kính nhỏ nhất của ren bu lông. Nó được đo giữa hai chân ren đối diện hoặc bề mặt đáy nhất của ren. Thông số này ảnh hưởng đến độ bền cắt của bu lông và là một yếu tố quan trọng trong thiết kế và lựa chọn các loại ốc vít có ren.
Đường kính bước
Đường kính bước ren là đường kính nằm giữa đường kính ngoài và đường kính trong của ren bu lông. Số đo này rất quan trọng đối với khả năng tương thích ren, sự ăn khớp ren và đảm bảo lắp ráp chính xác trong các hoạt động sản xuất và sửa chữa.
Các kích thước cơ bản của ren bu lông bao gồm:

Chiều dài danh nghĩa
Chiều dài danh nghĩa của bu lông là tổng chiều dài trục của thân bu lông, bằng tổng chiều dài phần không ren và chiều dài phần ren. Chiều dài phần không ren là chiều dài của phần không có ren, trong khi chiều dài phần ren được đo từ ren hoàn chỉnh đầu tiên liền kề với thân bu lông đến cuối thân bu lông. Việc lựa chọn chiều dài danh nghĩa chính xác rất quan trọng đối với các ứng dụng đòi hỏi lực kẹp chính xác và độ kín khít của mối nối.

Bước ren
Bước ren là khoảng cách dọc trục giữa hai đỉnh ren liền kề. Thông số này được sử dụng cho các loại ốc vít hệ mét và thường được biểu thị bằng milimét. Bước ren ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất cơ học của bu lông, chẳng hạn như độ bền kéo, độ bám và khả năng chịu được môi trường rung động mạnh.
Các chi tiết lắp ghép hệ mét được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO và DIN. Hiểu cách đọc hiểu kích thước bu lông hệ mét là điều cần thiết để lựa chọn đúng loại bu lông cho các yêu cầu phần cứng cụ thể của bạn, tránh sự không phù hợp hoặc điểm yếu trong các cụm lắp ráp cơ khí.
Nếu bạn bắt gặp một bu lông có kích thước M10-1.0 x 20, điều đó có nghĩa là bu lông có đường kính danh nghĩa là 10 mm, bước ren là 1,0 mm và chiều dài là 20 mm.
- Ký hiệu M chỉ định rằng thông số kỹ thuật của bu lông được tính theo hệ mét.
- 10 là đường kính danh nghĩa tính bằng mm.
- 1.0 là bước ren tính bằng mm. Vì bước ren đã được chỉ định, nên bu lông này có ren mịn.
- 20 là chiều dài của bu lông tính bằng mm.
Bạn cũng có thể thấy thông số kỹ thuật bu lông như M12-50. Trong trường hợp này, bước ren không được chỉ định, cho thấy bu lông có ren thô. Ở đây, đường kính danh nghĩa là 12 mm và chiều dài bu lông là 50 mm. Hiểu được sự khác biệt giữa ren thô và ren mịn là điều quan trọng để lựa chọn các loại ốc vít có khả năng chịu tải và chống nới lỏng phù hợp trong quá trình sử dụng.
Việc lựa chọn giữa ren mịn và ren thô là một yếu tố quan trọng trong việc siết bu lông công nghiệp, ảnh hưởng đến khả năng chống trượt ren, độ bền dưới tải trọng động và độ dễ lắp ráp tổng thể của bu lông. Ren mịn thường được sử dụng cho việc căn chỉnh chính xác và các cụm lắp ráp có độ bền cao, trong khi ren thô có khả năng chống lệch ren tốt hơn và lý tưởng cho việc lắp đặt nhanh chóng trong các vật liệu mềm hơn.
Số sợi trên mỗi inch (TPI)
Làm thế nào để đọc kích thước bu lông theo hệ đo lường Anh, khi mà TPI (số ren trên mỗi inch) chỉ định số ren trên mỗi inch của ren bu lông và chỉ được sử dụng riêng cho các loại ốc vít theo hệ đo lường Anh hoặc Mỹ?
Nếu bạn gặp một bu lông có kích thước ¼”-20 x 2”, điều đó có nghĩa là bu lông có đường kính danh nghĩa là ¼ inch, bước ren là 20 ren trên inch và chiều dài là 2 inch.
- ¼” có nghĩa là bu lông có đường kính ¼ inch.
- 20 có nghĩa là bu lông có 20 răng trên một inch (TPI).
- 2” có nghĩa là bu lông dài 2 inch.

Hiểu rõ về số ren trên mỗi inch (TPI) rất quan trọng khi tìm mua phụ kiện thay thế, đảm bảo tính tương thích với thiết bị hiện có và tuân thủ các tiêu chuẩn về ốc vít của Bắc Mỹ như ANSI và ASME. TPI chính xác là yếu tố thiết yếu để ngăn ngừa hiện tượng vặn lệch ren, tối đa hóa khả năng chịu tải và đảm bảo lắp đặt chắc chắn, đặc biệt trong các ngành công nghiệp ô tô, hàng không vũ trụ và máy móc hạng nặng.
Ren thuận chiều và ren ngược chiều
Ren thuận chiều siết chặt khi xoay theo chiều kim đồng hồ và là loại ren được sử dụng phổ biến nhất trong hầu hết các ứng dụng lắp ghép. Ngược lại, ren ngược chiều siết chặt khi xoay ngược chiều kim đồng hồ. Loại ren này được sử dụng trong các trường hợp ren thuận chiều có thể bị lỏng dưới áp lực hoặc lực xoay. Ví dụ về các ứng dụng của ren ngược chiều bao gồm bàn đạp xe đạp, bánh xe ô tô, lưỡi cưa tròn và van cấp khí, nơi lực xoay có thể làm giảm độ chắc chắn của mối nối.
Việc lựa chọn hướng ren chính xác là rất quan trọng đối với sự an toàn và độ tin cậy trong các mối nối quan trọng. Nhiều catalog về ốc vít và thông số kỹ thuật kỹ thuật chỉ rõ hướng ren để giúp tránh sai sót trong việc lựa chọn trên dây chuyền lắp ráp và sửa chữa tại hiện trường.

Góc vát cạnh và góc vát cạnh
Đầu vát là một cạnh được vát gần đầu bu lông, được tạo ra bằng cách cắt bỏ một phần ren đầu tiên. Đặc điểm này giúp dễ dàng lắp đai ốc và cho phép bu lông khớp vào lỗ dễ dàng hơn. Góc vát được đo từ một đường vuông góc với trục của bu lông. Đầu bu lông được vát giúp ngăn ngừa hư hỏng ren trong quá trình lắp ráp và đảm bảo sự ăn khớp trơn tru hơn, điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường sản xuất tự động hoặc khi cần căn chỉnh chính xác.

Các thuật ngữ chính bổ sung về ốc vít
Để giúp bạn hiểu rõ hơn về thông số kỹ thuật của bu lông và cách lựa chọn ốc vít, dưới đây là một số thuật ngữ khác có liên quan đến ngành:
- Kiểu đầu bu lông: Hình dạng hoặc thiết kế của đầu bu lông (ví dụ: đầu lục giác, đầu phẳng, đầu ổ cắm), quyết định dụng cụ thích hợp cần thiết để siết chặt và hình thức hoặc độ khít trong các cụm lắp ráp.
- Cấp ren/Độ khít: Cho biết dung sai của ren ngoài và ren trong, ảnh hưởng đến độ siết chặt của bu lông với đai ốc hoặc lỗ ren tương ứng. Các cấp ren thông dụng bao gồm 2A/2B, 3A/3B (theo tiêu chuẩn ANSI).
- Cấp độ bu lông: Hệ thống phân loại thể hiện độ bền và hiệu suất vật liệu của bu lông (ví dụ: cấp 5, cấp 8, cấp độ bền 8.8, 10.9 trong hệ mét). Việc lựa chọn cấp độ phù hợp rất quan trọng đối với sự an toàn trong các ứng dụng chịu tải hoặc ứng suất cao.
- Lớp phủ/Mạ: Các phương pháp xử lý bề mặt (như mạ kẽm, mạ kẽm nhúng nóng hoặc oxit đen) giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và ảnh hưởng đến tuổi thọ, khiến chúng trở nên quan trọng đối với các ứng dụng ngoài trời, hàng hải và trong ngành công nghiệp hóa chất.
- Khả năng tương thích của vòng đệm: Các loại vòng đệm, chẳng hạn như vòng đệm phẳng, vòng đệm khóa hoặc vòng đệm lò xo, thường được sử dụng với bu lông để phân bổ tải trọng và cải thiện độ chắc chắn của mối nối.
Bằng cách nắm vững thuật ngữ về ốc vít và hiểu rõ thông số kỹ thuật của bu lông, người dùng có thể so sánh các sản phẩm, đảm bảo tính tương thích về mặt kỹ thuật và đạt được hiệu suất tối ưu trong mọi mối nối bu lông. Khi tìm nguồn cung cấp bu lông từ các nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp hàng đầu, hãy chắc chắn kiểm tra chứng nhận sản phẩm, sự tuân thủ các tiêu chuẩn ISO và ASTM, và sự sẵn có của hỗ trợ kỹ thuật để đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt.
Các loại bu lông khác nhau?
Dưới đây là các loại bu lông khác nhau.
Bu lông neo
Bu lông neo được thiết kế để liên kết các bộ phận vào bề mặt bê tông. Chúng thường được sử dụng trong ngành xây dựng. Chúng thường được tìm thấy ở chân các cột thép. Chúng cũng được sử dụng để gắn hệ thống mặt tiền vào tường bê tông cốt thép. Có hai loại bu lông neo :
- Bu lông neo đổ tại chỗ được lắp đặt bằng cách khoan một lỗ trong bê tông lớn hơn một chút so với đường kính bu lông, cố định bu lông vào vị trí, và đổ hỗn hợp bê tông vào phần không gian còn lại trong lỗ. Sau khi bê tông đông kết, bu lông sẽ không dễ bị bật ra.
- Bu lông neo khoan tại chỗ được lắp đặt mà không cần sử dụng bê tông ướt. Chúng được lắp đặt trực tiếp vào một lỗ có kích thước đủ lớn được khoan vào bê tông đã đông cứng. Chất kết dính được bôi lên vị trí lắp đặt bu lông để ổn định mối nối.
Có hai loại bu lông neo phổ biến:
- Bu lông neo có đầu có một đầu bu lông ở đầu không ren. Đầu có đầu được nhúng vào vật liệu bê tông. Đầu bu lông có thể có hình lục giác hoặc hình vuông. Bu lông neo có đầu được sử dụng để cố định các cấu kiện kết cấu như cột, lan can và trụ.
- Bu lông neo uốn cong có một phần uốn cong trên thân, giúp ngăn bu lông bị tuột ra khỏi vật liệu bê tông khi có lực tác dụng. Phần uốn cong này thường có hình chữ L hoặc J được nhúng vào vật liệu bê tông. Bu lông neo uốn cong được sử dụng để cố định cột đèn và biển báo đường phố.

Bu lông trục
Bu lông trục là loại bu lông được lắp ráp sẵn với một vòng đệm được gắn cố định vào đầu bu lông. Đầu bu lông có thiết kế dạng chìm với các gờ xung quanh. Bu lông trục thường có màu tối hoặc đen và được phân biệt bởi ren ngược. Ren ngược là một đặc điểm quan trọng của bu lông trục và rất cần thiết cho chức năng của chúng.
Khác với các loại bu lông khác, bu lông trục thường không có bán ở các cửa hàng vật liệu xây dựng hoặc cửa hàng kim khí. Chúng phục vụ một mục đích cụ thể và không được coi là loại ốc vít thông dụng. Bu lông trục được sử dụng trong máy cưa điện để cố định lưỡi cưa, đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của máy cưa và đảm bảo lưỡi cưa được gắn chắc chắn và hoạt động hiệu quả.

Chốt cửa ẩn
Bu lông mù là một loại bu lông chuyên dụng được thiết kế để sử dụng trong những trường hợp không thể sử dụng bu lông lục giác và đinh tán do không gian hạn chế. Chúng có độ bền kéo tốt và có thể chịu được tải trọng thấp hơn một chút so với bu lông tiêu chuẩn. Bu lông mù được sử dụng để nối các vật thể thông qua một lỗ đã được khoan sẵn trên một trong các bộ phận, do đó rất lý tưởng cho các ứng dụng có không gian hạn chế do các bộ phận liền kề.
Đầu của bu lông mù có một loạt các răng ăn khớp với đai ốc, tạo thêm độ chắc chắn và ổn định khi siết chặt. Thuật ngữ “bu lông mù” đề cập đến việc sử dụng chúng trong các ứng dụng mà việc tiếp cận chỉ giới hạn ở một phía của các vật thể được ghép nối, khiến không thể nhìn thấy phía đối diện. Bu lông mù bao gồm một chốt, vòng đệm và ống lót, trong đó vòng đệm được thiết kế để co lại khi bu lông được siết chặt.

Bu lông xe đẩy
Bu lông toa xe được ren một phần dọc theo thân và có đầu tròn với cổ vuông, giúp ngăn bu lông xoay trong quá trình siết chặt. Còn được gọi là bu lông cày hoặc bu lông xe ngựa, chúng chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng chế biến gỗ. Bu lông toa xe có độ bền kéo và độ bền cắt khác nhau tùy thuộc vào vật liệu chế tạo. Ví dụ, bu lông toa xe bằng thép không gỉ có độ bền cắt là 90.000 psi.
Bu lông toa xe được siết chặt bằng đai ốc có vòng đệm gắn vào ren ở đầu phẳng của bu lông. Khi xác định kích thước của bu lông toa xe, điều quan trọng là phải đo từ dưới đầu đến cuối bu lông. Đo từ dưới cổ vuông sẽ dẫn đến các phép đo không chính xác. Phải khoan một lỗ mồi có đường kính bằng đường kính đầu phẳng của bu lông toa xe trước khi lắp bu lông. Điều quan trọng là phải sử dụng vòng đệm với đai ốc khi siết chặt bu lông toa xe để giảm thiểu khả năng gây hư hại bề mặt.

Bu lông thang máy
Bu lông thang máy được đặt tên theo công dụng của chúng trong việc xây dựng thang máy. Đầu phẳng của chúng được thiết kế để cố định các bộ phận mà không cản trở chuyển động của thang máy. Đặc điểm chính của bu lông thang máy là đầu phẳng, tròn, mỏng, nằm sát với bề mặt khi bu lông được siết chặt.
Bu lông thang máy có ren kéo dài một phần lên trục. Bên dưới đầu phẳng là phần cổ vuông tương tự như bu lông toa xe, giúp đảm bảo kết nối chắc chắn và ngăn bu lông xoay trong quá trình lắp đặt. Bu lông thang máy có nhiều chất liệu, đường kính, chiều dài và kích cỡ khác nhau để phù hợp với các ứng dụng khác nhau.
Bu lông thang máy thường được sử dụng trong xây dựng băng tải, nơi đầu phẳng của chúng cung cấp bề mặt nhẵn cần thiết cho hoạt động đúng cách. Mối nối chắc chắn của chúng giúp ngăn băng tải rung lắc hoặc dịch chuyển. Ngoài ra, bu lông thang máy rất thích hợp để cố định các vật liệu mềm như gỗ mềm, vải và nhựa.

Bu lông mắt
Đặc điểm nổi bật của bu lông mắt là phần đầu, có hình dạng như một vòng kim loại. Bu lông mắt có thể có hoặc không có vai. Bu lông mắt có vai chắc chắn hơn và cung cấp khả năng chịu lực tốt hơn so với loại không có vai. Ren trên bu lông mắt kéo dài toàn bộ chiều dài của bu lông, từ đầu phẳng đến phần đầu hình vòng. Đối với bu lông mắt có vai, ren dừng lại bên dưới vai.
Các loại bu lông mắt khác nhau bao gồm:
- Bu lông neo có mắt: Bu lông neo có mắt được sử dụng trong xây dựng tường gạch.
- Móc vít: Móc vít có một đầu vít nhọn bằng gỗ, được thiết kế để vặn vào gỗ. Các phiên bản rất nhỏ được sử dụng để treo tranh ảnh và bảng hiệu.
- Bu lông có vòng móc: Bu lông có vòng móc có một vòng được gắn vào phần móc để tạo thành mắt xích.
- Bu lông mắt xoắn: Bu lông mắt xoắn tương tự như bu lông mắt cường độ thấp thông thường nhưng có phần đầu được uốn cong thành hình xoắn ốc và không khép kín hoàn toàn.
- Bu lông mắt lăn: Bu lông mắt lăn có các con lăn bên trong mắt giúp việc luồn cáp hoặc dây thừng qua dễ dàng và hiệu quả hơn.

Bu lông mặt bích
Bu lông mặt bích có một vành tròn, giống như vòng đệm, nằm bên dưới đầu bu lông, giúp phân bổ lực kẹp trên một diện tích lớn hơn. Trong xe cộ, chúng dùng để cố định vỏ ngoài của hệ thống động cơ và hộp số, giúp bảo vệ. Trong hệ thống đường ống, bu lông mặt bích được sử dụng để nối chắc chắn hai đầu của hai ống có mặt bích với nhau.

Bu lông mặt bích có răng cưa
Bu lông mặt bích có vòng đệm được tích hợp và gắn liền với đầu bu lông thành một khối liền mạch, giúp tăng cường độ bền và ổn định. Ren của bu lông mặt bích kéo dài toàn bộ chiều dài của bu lông, từ đầu phẳng đến vòng đệm. Có nhiều kích cỡ, kiểu dáng và vật liệu khác nhau, bu lông mặt bích cũng có thể được chế tạo riêng cho các ứng dụng cụ thể. Thiết kế của chúng cho phép phân bổ tải trọng đều trên toàn bộ bề mặt đầu bu lông.
Bu lông mặt bích thường được sử dụng để gắn hệ thống ống xả trong xe và cố định các đường ống. Chúng thường được làm từ thép carbon hoặc thép không gỉ để đảm bảo độ bền và độ chắc chắn.

Bu lông treo
Bu lông treo là loại bu lông không đầu với các loại ren khác nhau ở mỗi đầu. Một đầu có ren vít gỗ, trong khi đầu kia có ren vít máy với đầu tù. Những bu lông này được làm từ các vật liệu như thép không gỉ, thép mạ kẽm, thép mạ kẽm nhúng nóng và đồng thau. Chúng có đường kính từ 0,375 inch đến 0,5 inch (9,5 mm đến 12,7 mm) và chiều dài từ 0,5 inch đến 6 inch (12,7 mm đến 152,4 mm). Thông thường, đường kính của phần ren vít gỗ nhỏ hơn đường kính của phần ren vít máy.
Ren vít và ren máy trên bu lông treo được phân tách bởi một vai vuông, đóng vai trò như đầu cho cả hai loại ren. Vai này ngăn không cho bu lông được lắp đặt vượt quá chiều dài của ren. Thiết kế ren kép cho phép sử dụng bu lông treo trong cả ứng dụng kim loại và gỗ. Để lắp đặt bu lông treo, trước tiên hãy khoan một lỗ mồi, sau đó bôi trơn bu lông bằng sáp hoặc dầu. Cuối cùng, sử dụng cờ lê hoặc mũi khoan để siết chặt bu lông.

Bu lông lục giác
Đầu lục giác sáu cạnh của bu lông lục giác tạo nên vẻ ngoài đặc trưng. Loại bu lông này không có rãnh và có thể có ren chạy dọc toàn bộ thân hoặc chỉ trên một phần của thân. Bu lông lục giác có nhiều loại vật liệu, kiểu dáng, kích cỡ và kích thước khác nhau. Chúng nổi tiếng về độ bền kéo vượt trội và tính linh hoạt, phù hợp với nhiều ứng dụng.
Bu lông lục giác được sử dụng với các lỗ đã được ren sẵn và đai ốc được siết chặt bằng cờ lê, đầu tuýp, mỏ lết hoặc chìa khóa lục giác. Đầu lục giác giúp dễ dàng cầm nắm từ nhiều góc độ, giúp việc lắp đặt và tháo gỡ trở nên dễ dàng. Chúng được phân loại theo kích thước, vật liệu hoặc lớp hoàn thiện, và ren toàn phần hoặc một phần. Ba kích thước của bu lông lục giác là chiều dài, kích thước ren hệ mét và bước ren hoặc số ren trên mỗi inch.

Bu lông chữ J
Bu lông chữ J có một đầu cong giống chữ “J”, với ren ở đầu đối diện của phần cong. Phần cong này tạo ra hai điểm tiếp xúc để cố định vật liệu. Hình dạng độc đáo của chúng giúp dễ dàng lắp đặt vào các lỗ đã được khoan sẵn. Để lắp đặt bu lông chữ J, hãy đặt chúng vào hai lỗ đã được khoan sẵn: một lỗ dành cho đầu phẳng của chữ “J”, trong khi lỗ kia giữ phần có ren. Bu lông chữ J đặc biệt thích hợp để neo tường xuống đất hoặc nối các dầm.
Bu lông chữ J thường được sử dụng trong xây dựng để neo tường và đỡ dầm. Trong vườn và công viên, chúng dùng để cố định ghế đá và thiết bị sân chơi vào bề mặt bê tông. Trong môi trường công nghiệp, bu lông chữ J được sử dụng để gắn máy móc, chẳng hạn như máy ép và băng tải, vào sàn nhà xưởng.

Bu lông neo
Bu lông lục giác, còn được gọi là vít lục giác, có đầu hình lục giác hoặc hình vuông và thân có ren. Tương tự như bu lông lục giác, ren trên bu lông lục giác có thể kéo dài toàn bộ chiều dài thân hoặc chỉ một phần đáng kể, tùy thuộc vào thiết kế của nó. Thân và ren được vát để dễ dàng vặn bu lông vào gỗ. Ren này tạo ra ma sát giữa các vật liệu được kết nối, tăng cường độ bền của mối nối và ngăn ngừa trượt.
Kích thước lớn hơn của bu lông lục giác giúp tạo ra các mối nối chắc chắn và an toàn hơn, đồng thời cung cấp độ bám bề mặt tuyệt vời. Việc lắp đặt bu lông lục giác vào gỗ rất dễ dàng nhờ thân bu lông được vát nhọn, giúp việc lắp ráp các mảnh lớn nhanh hơn. Điều quan trọng cần lưu ý là bu lông lục giác rất khó tháo ra khi đã được lắp đặt, do đó cần phải lên kế hoạch cẩn thận khi sử dụng chúng.

Bu lông máy
Bu lông máy có thể có đầu lục giác hoặc đầu vuông và có ren thuận tiêu chuẩn. Bu lông máy ngắn hơn sáu inch được ren toàn bộ, trong khi những bu lông dài hơn sáu inch được ren đến gấp đôi đường kính bu lông cộng thêm nửa inch. Những bu lông này không có rãnh và được lắp đặt bằng đai ốc và cờ lê đầu khẩu. Chúng được làm từ các vật liệu như thép carbon, thép không gỉ và đồng thau, với các tùy chọn đồng thau và thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn.
Bu lông máy có nhiều cấp độ khác nhau, trong đó cấp độ hai, năm và tám là những cấp độ được sử dụng phổ biến nhất ở Hoa Kỳ. Các loại bu lông máy có cấp độ cao hơn có độ bền kéo và độ cứng lớn hơn, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu các mối nối chắc chắn và an toàn. Việc lắp đặt bu lông máy đúng cách đòi hỏi phải siết chặt chúng đến mô-men xoắn chính xác, vì siết không đủ có thể dẫn đến hỏng mối nối.

Bu lông chống giả mạo Pentagon®
Bu lông chống phá hoại Pentagon®, còn được gọi là bu lông penta, là loại ốc vít công nghiệp được làm từ thép không gỉ. Chúng có đầu năm cạnh hình ngũ giác và có nhiều kích cỡ khác nhau. Thiết kế hình ngũ giác giúp ngăn ngừa sự tích tụ mảnh vụn hoặc bụi bẩn, có thể dễ dàng được làm sạch. Khi được sử dụng để cố định các bề mặt đất, bu lông penta được thiết kế chìm để giảm thiểu nguy cơ vấp ngã.
Bu lông Penta thường được sử dụng trong các ứng dụng cơ sở hạ tầng đô thị, thành phố và chính phủ, bao gồm nắp cống, hệ thống cấp nước, hộp van, hộp đồng hồ đo điện, hầm ngầm, hộp nối điện và các công trình bê tông bao che. Chúng được phân loại là bu lông an ninh vì cần dụng cụ chuyên dụng để nới lỏng hoặc tháo gỡ, lý tưởng cho các ứng dụng cần khả năng chống phá hoại.
Bu lông đầu Penta có nhiều kiểu dáng khác nhau, bao gồm bu lông máy, bu lông đầu có vòng đệm, bu lông đầu có vòng đệm kiểu cố định và bu lông lục giác, và có nhiều kích cỡ để phù hợp với các ứng dụng khác nhau.

Bu lông cày
Bu lông máy cày có đầu phẳng, hình vòm hoặc lồi với cổ thon, và có thể có thân ren toàn phần hoặc một phần. Cổ của bu lông máy cày có hình vuông và thon dần khi nối với thân và ren, khớp với đường kính của bu lông. Đầu được thiết kế với góc côn 80°. Bu lông máy cày có ren thuận chiều tiêu chuẩn, bu lông ngắn có ren toàn chiều dài và bu lông dài có ren tối thiểu. Đường kính đầu của bu lông máy cày dao động từ 0,375 inch đến 1 inch (9,5 mm đến 25,4 mm).
Ban đầu, bu lông cày được thiết kế để cố định lưỡi cày vào phần nối giữa lưỡi cày và đế cày, cho phép đất trượt nhẹ nhàng qua đầu bu lông. Ngày nay, bu lông cày thường được sử dụng để cố định các bộ phận của thiết bị hạng nặng vì chúng nằm phẳng với bề mặt, tạo ra một lớp hoàn thiện sạch sẽ. Chúng có nhiều cấp độ khác nhau, trong đó cấp độ 5 và 8 là phổ biến nhất.
Bu lông đá
Bu lông neo đá là những thanh thép có ren được đưa vào các lỗ khoan trên vách đá để ổn định đá và đảm bảo an toàn cho người lao động. Sau khi lắp đặt, bu lông neo đá được bơm vữa toàn phần sẽ được cố định bằng nhựa hoặc xi măng, lấp đầy toàn bộ lỗ. Ngược lại, bu lông neo đá được bơm vữa một phần được đặt vào lỗ khoan nhưng được cố định bằng một lượng vữa ít hơn, cho phép quá trình lắp đặt nhanh hơn.
Bu lông neo đá bao gồm một đầu có ren và một đầu tự do. Đầu tự do được đưa vào lỗ đã khoan, trong khi đầu có ren được neo vào tường, trần nhà hoặc thiết bị như giàn giáo. Một tấm mặt bích được gắn vào đầu có ren bằng đai ốc, giúp phân bổ tải trọng đều.
Bu lông neo đá được sử dụng để ổn định các vách đá bằng cách truyền tải tải trọng từ bên ngoài vào bên trong khối đá, liên kết hiệu quả các tảng đá lại với nhau để ngăn ngừa sự dịch chuyển hoặc nới lỏng. Bu lông neo đá tự khoan giúp đơn giản hóa quy trình này bằng cách tích hợp việc khoan, bơm vữa và neo vào một thao tác duy nhất, và được trang bị sẵn tấm mặt. Các loại bu lông neo đá khác bao gồm bu lông MDX và bu lông neo đá polymer gia cường sợi, mỗi loại đều mang lại những lợi ích riêng biệt cho các ứng dụng khác nhau.

Bu lông tình dục hoặc Bu lông Chicago
Bu lông kiểu “sex” là loại ốc vít gồm một phần cái hình trụ có ren trong bao quanh một phần đực có ren. Phần cái đóng vai trò như một đai ốc và thường có chiều dài gần bằng phần đực. Cả hai phần đều có một gờ tạo ra bề mặt chịu lực ổn định và đảm bảo kết nối đều hơn. Loại bu lông này đặc biệt hữu ích để cố định các vật liệu nhạy cảm với các thành phần mài mòn. Chúng thường được sử dụng trong các ứng dụng như đóng gáy giấy, mũ bảo hiểm, hệ thống lan can, đồ nội thất, thiết bị sân chơi, biển báo, vách ngăn phòng tắm và nhiều sản phẩm khác.
Bu lông vai
Bu lông vai có thiết kế đặc biệt với phần thân có đường kính lớn hơn phần ren nhưng nhỏ hơn đầu bu lông. Đầu bu lông vai có thể là hình lục giác hoặc hình tròn. Phần thân được thiết kế với tiết diện hình trụ giúp tăng độ ổn định và đảm bảo ren được giữ chắc khi lắp vào lỗ. Bu lông vai đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng chịu rung động hoặc tải trọng nặng, mang lại hiệu suất đáng tin cậy trong những điều kiện như vậy.
Do bu lông vai có thiết kế nhỏ gọn, chúng có thể được sử dụng trong những không gian chật hẹp mà các loại bu lông truyền thống không thể lắp vừa. Khi bu lông vai được lắp đặt hoàn toàn, phần hình trụ sẽ nhô ra ngoài phần ren để hoạt động như một trục hoặc chốt định vị cho các ổ bi quay, thanh dẫn hướng, trục và các điểm xoay hoặc chốt lắp đặt. Chúng được sử dụng trong khuôn ép nhựa để căn chỉnh chính xác hai nửa khuôn.

Bu lông đầu lục giác
Bu lông đầu lục giác có hình trụ với phần đầu hình thùng có ổ cắm lục giác được thiết kế để siết chặt bằng cờ lê lục giác. Đầu của bu lông đầu lục giác nhỏ hơn so với bu lông truyền thống, cho phép chúng được lắp đặt chìm. Giống như bu lông vai, bu lông đầu lục giác rất phù hợp cho các ứng dụng có không gian hạn chế. Trong một số trường hợp, chúng được lắp đặt chìm vào lỗ khoét sao cho phần trên của bu lông nằm ngang bằng với bề mặt của vật cần cố định.
Bu lông đầu lục giác được ưa chuộng nhờ độ bền kéo, độ bền chảy và độ bền cắt cao, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi khắt khe. Kích thước đầu nhỏ cho phép chúng được sử dụng trong các lỗ khoét chìm nhỏ gọn. Các biến thể của bu lông đầu lục giác bao gồm đầu hình nút (có hình vòm và nhẵn), đầu có mặt bích phân bổ tải trọng, đầu mỏng được thiết kế cho không gian chật hẹp, đầu tự khóa ngăn ngừa nới lỏng do rung động và đầu có lỗ thông hơi (có một lỗ khoan xuyên suốt chiều dài bu lông để tạo điều kiện thoát chất lỏng và khí).

Bu lông vuông
Bu lông đầu vuông được đặt tên theo hình dạng đầu đặc trưng của chúng, có thể là bốn cạnh hoặc sáu cạnh. Thông thường, các bu lông này được khoét lỗ để đảm bảo đầu không nhô ra ngoài. Thân của bu lông đầu vuông có thể khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng của chúng, và ren bắt đầu từ cuối thân, kéo dài về phía đầu. Chiều dài của ren có thể khác nhau tùy thuộc vào thiết kế cụ thể của bu lông.
Đầu vuông của bu lông đầu vuông có diện tích bề mặt lớn hơn, cho phép tạo ra mô-men xoắn lớn hơn mà không có nguy cơ làm trờn ren hoặc gãy bu lông. Đặc điểm này làm cho chúng đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng yêu cầu lực đáng kể để cố định thiết bị và máy móc hạng nặng. Ngoài ra, hình dạng và đầu nhọn của chúng giúp dễ dàng lắp vào các lỗ đã được khoan sẵn, tăng hiệu quả trong nhiều nhiệm vụ siết chặt khác nhau.

Bu lông kết cấu
Bu lông kết cấu được sử dụng cùng với đai ốc lục giác để nối các cấu kiện thép kết cấu và được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A563 và A194. Chúng được phân loại dựa trên phạm vi kích thước, tải trọng thử nghiệm và giới hạn chảy tối thiểu cũng như độ bền kéo. Những bu lông này được coi là bu lông cường độ cao nhờ độ bền kéo vượt trội và khả năng tạo ra các mối nối chắc chắn, chặt chẽ. Ngoài ra, bu lông kết cấu có thể chịu được mô men xoắn cao hơn, điều này rất quan trọng để duy trì sự ổn định trong các công trình thép.
Bu lông kết cấu cấp 9 theo tiêu chuẩn SAE, còn được gọi là vít lục giác cấp 9, đại diện cho loại bu lông kết cấu có độ bền cao nhất, với độ bền kéo lên đến 180.000 PSI. Những bu lông này được thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe về hiệu suất, chẳng hạn như trong máy móc sản xuất và máy ủi. Ngoài ra, bu lông kết cấu cấp 9 được phủ một lớp kẽm cromat màu vàng để tăng cường khả năng chống ăn mòn, giúp chúng phù hợp với các môi trường khắc nghiệt.

Bu lông đinh tán
Bu lông đinh tán có đặc điểm là thiết kế hình trụ, không có đầu, được ren toàn phần hoặc một phần. Chúng được siết chặt bằng đai ốc ở cả hai đầu, đảm bảo kết nối chắc chắn. Bu lông đinh tán ren một phần có phần không ren ở giữa, với các phần ren có chiều dài khác nhau ở mỗi đầu. Đối với một số ứng dụng, bu lông đinh tán có thể được kết hợp với vòng đệm và đai ốc bổ sung. Chúng thường được sử dụng trong hệ thống đường ống áp suất cao, cụm trục bánh xe và các kết nối mặt bích đường ống.
Đầu bu lông đinh tán có thể được bo tròn, cắt xén, cưa, làm phẳng hoặc vát cạnh. Chiều dài của chúng được đo từ đầu ren này đến đầu ren kia và có các bước tăng dần 1/4 inch. Chúng thường được sử dụng để nối các bộ phận có lỗ bên trong, chẳng hạn như cụm trục bánh xe.
Các loại bu lông đinh tán bao gồm:
- Đinh tán ren toàn phần – Bu lông ren toàn phần là một thanh có ren.
- Bu lông đinh tán hai đầu – Bu lông đinh tán hai đầu có ren ở cả hai đầu và phần không có ren ở giữa.
- Bu lông lục giác – Bu lông lục giác có phần giữa hình lục giác.
- Bu lông đầu ren – Bu lông đầu ren có một đoạn ren ngắn ở một đầu để vặn vào lỗ, đầu còn lại có đai ốc để tạo ren.
- Bu lông đinh tán mặt bích – Bu lông đinh tán mặt bích có ren liên tục và đầu được vát cạnh.
- Ốc bánh xe – Hình dạng độc đáo của ốc bánh xe bao gồm đầu ren, thân, phần khía và đầu.

Có hai loại bu lông đinh tán có ren một phần:
- Bu lông đinh tán hai đầu có chiều dài ren bằng nhau ở cả hai đầu thân bu lông. Chúng thường được sử dụng trong các mặt bích làm kín.

- Bu lông đinh tán đầu ren có một đầu ren ngắn hơn đầu kia. Đầu ren ngắn hơn được lắp vào lỗ ren đã được gia công sẵn, trong khi đầu ren dài hơn được dùng để vặn đai ốc.

Bu lông đầu chữ T
Bu lông đầu chữ T có thân ren với các ren có chiều dài khác nhau và đầu có hình dạng chữ “T” hoặc hình chữ nhật. Thiết kế này giống như một cái búa, vì vậy chúng được gọi là bu lông đầu búa. Đầu hình chữ T độc đáo cho phép các bu lông này được sử dụng trong các rãnh, nơi chúng được siết chặt bằng cách xoay đầu 90 độ, đảm bảo sự chắc chắn và ổn định.
Bu lông đầu chữ T có nhiều cấu hình khác nhau, bao gồm loại có cổ vuông, chữ T kéo dài, đầu phẳng và đầu lồi. Những bu lông này thường được sử dụng để cố định các thanh dẫn hướng, ray dẫn hướng và các phụ kiện lắp đặt âm tường. Đầu hình chữ T được thiết kế để khớp hoàn hảo vào các rãnh hình chữ T tương ứng của đầu xoay máy khoan, tạo điều kiện cho kết nối chắc chắn và ổn định.

Bu lông ren
Bu lông ren là loại bu lông có ren toàn phần, đầu hình lục giác và ren thuận chiều tiêu chuẩn. Đầu bu lông được vát hoặc bo tròn để bảo vệ ren đầu tiên và giúp dễ dàng lắp vào các chi tiết. Có nhiều chiều dài khác nhau, bu lông ren rất đa dụng và phù hợp với nhiều ứng dụng. Để lắp đặt đúng cách, bu lông phải nhô ra đủ sâu vào lỗ đã khoan sẵn để có thể đặt đai ốc và vòng đệm lên thân bu lông.
Bu lông ren có nhiều cấu hình ren khác nhau tùy thuộc vào nhà sản xuất, nhưng chiều dài ren tiêu chuẩn thường gấp đôi đường kính thân bu lông. Chúng thường được lắp đặt với vòng đệm và đai ốc lục giác. Được làm từ thép không gỉ hoặc thép tôi cứng, bu lông ren bằng thép không gỉ được ưa chuộng sử dụng trong môi trường ăn mòn. Các ứng dụng phổ biến của bu lông ren bao gồm điều chỉnh độ căng ròng rọc và cố định động cơ.

Bu lông chốt
Bu lông neo kiểu cánh bướm, còn được gọi là neo bướm, được thiết kế để chịu tải trọng nặng như giá đỡ và kệ. Chúng bao gồm hai thành phần chính: một bu lông có ren hoàn toàn và một cánh neo bằng kim loại. Để lắp đặt bu lông neo kiểu cánh bướm, trước tiên, cần khoan một lỗ mồi vào bề mặt, thường là vách thạch cao, nơi vật cần lắp đặt sẽ được gắn vào. Sau đó, tháo các cánh neo ra và đặt vật cần cố định lên bu lông. Sau khi vật được đặt đúng vị trí, các cánh neo được gắn lại vào bu lông, nở ra phía sau bề mặt để tạo độ bám chắc chắn.
Sau khi gắn vật cần treo, luồn bu lông và chốt qua lỗ đã khoan sẵn. Sau đó, kéo bu lông ra phía sau để các cánh mở rộng ra phía sau bề mặt. Khi các cánh đã mở hoàn toàn và đúng vị trí, siết chặt bu lông để cố định vật cần treo chắc chắn.
Có hai loại bu lông neo cơ bản: loại tiêu chuẩn và loại lò xo. Sự khác biệt chính giữa chúng nằm ở thiết kế cánh. Bu lông neo tiêu chuẩn có các cánh kim loại gập lại ôm sát ren và thân bu lông khi lắp vào lỗ đã khoan sẵn. Ngược lại, bu lông neo lò xo sử dụng một bộ phận neo có các phần mở rộng giống như cánh, tương tự như đai ốc. Trong quá trình lắp đặt, bộ phận neo được đặt vào lỗ đã khoan sẵn trước, và khi bu lông được vặn vào bộ phận neo, các cánh sẽ nở ra ở bên trong tường, tạo ra độ bám chắc chắn.

Bu lông Torx
Bu lông Tork, còn được gọi là bu lông cắt hoặc bu lông tự bung, là loại ốc vít an ninh đặc biệt với thiết kế độc đáo. Chúng có thể có đầu phẳng hoặc đầu chìm, cũng như đầu hình nút. Cấu trúc của bu lông Tork bao gồm một đầu đặt trên đầu kia, được nối với nhau bằng một khớp nối tự bung. Đầu trên có hình lục giác, cho phép dễ dàng lắp đặt bằng cờ lê thông thường. Thiết kế này nhằm mục đích tăng cường an ninh bằng cách đảm bảo rằng bu lông có thể được siết chặt nhưng sẽ tự bung ra nếu bị tác động hoặc chịu lực quá mạnh.
Bu lông Tork được thiết kế sao cho phần đầu lục giác sẽ bị gãy hoặc tách rời khi đạt đến mô-men xoắn tối đa. Tính năng này đảm bảo bu lông được cố định vĩnh viễn và khiến việc tháo gỡ bằng các dụng cụ thông thường trở nên khó khăn. Khi phần đầu bị tách rời bằng cờ lê, phần còn lại của bu lông không thể bị kẹp chặt, tạo ra giải pháp siết chặt đặc biệt an toàn.
Vì bu lông Torx không cần dụng cụ chuyên dụng để lắp đặt, chúng là giải pháp hiệu quả để cố định sản phẩm, thiết bị hoặc linh kiện dễ bị can thiệp bằng các loại bu lông khác. Thiết kế của chúng giúp bảo vệ các vật dụng khỏi bị di chuyển, can thiệp hoặc sửa chữa trái phép.

Bu lông ray
Bu lông ray thường có đầu tròn hoặc hình tròn, thường có hình bầu dục với mặt tròn và hai lỗ—một ở trên và một ở dưới. Các lỗ này được thiết kế để gắn bu lông vào ray hoặc thiết bị. Bu lông ray có thể có cổ tròn hoặc cổ vuông, và thiết kế của chúng có thể khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng và yêu cầu cụ thể của bu lông.
Bu lông ray chủ yếu được sử dụng để cố định đường ray, tín hiệu đường sắt, cầu vượt và các thiết bị ven đường ray. Được thiết kế để chịu được các điều kiện khắc nghiệt của giao thông đường sắt tốc độ cao, những bu lông này được chế tạo với độ bền vượt trội do sự mài mòn và ứng suất cực lớn mà chúng phải chịu đựng. Thường được làm từ thép cường độ cao, bu lông ray có cấp độ bền từ 8,8 đến 10,9, trong đó cấp độ 10,9 là phổ biến nhất. Chúng có kích thước khá lớn, thường nặng hơn 0,907 kg và dài gần 15 cm.

Bu lông chữ U
Bu lông chữ U có hình dạng chữ “U” với các đầu ren ở mỗi nhánh. Chúng được chế tạo từ nhiều kim loại khác nhau tùy thuộc vào độ bền cần thiết cho ứng dụng, trong đó thép, thép không gỉ, đồng và đồng thau là những vật liệu được sử dụng phổ biến nhất. Kích thước của bu lông chữ U được xác định bởi khoảng cách giữa các nhánh và chiều dài tổng thể từ đầu đến cuối.
Một ứng dụng phổ biến của bu lông chữ U là dùng để đỡ, dẫn hướng hoặc giữ đường ống. Kích thước và độ dày của bu lông chữ U được thiết kế để phù hợp với nhiều kích cỡ ống khác nhau. Bu lông chữ U không có kẹp là loại phổ biến nhất và không hạn chế chuyển động dọc trục của đường ống. Bu lông chữ U có kẹp đóng vai trò như neo và hạn chế chuyển động của ống. Khi lắp đặt bu lông chữ U có kẹp, không có khoảng trống giữa ống và phần cong của bu lông chữ U.

Bu lông giãn nở
Bu lông nở bao gồm một bu lông, một đai ốc và một ống nở bao phủ thân bu lông. Chúng đặc biệt hữu ích trong những trường hợp khó tiếp cận mặt sau của bề mặt cần cố định. Đầu bu lông nở nằm trên ống nở và được đưa vào một lỗ đã được khoan sẵn trên vật liệu. Khi siết chặt đai ốc, ống nở sẽ giãn nở ra ngoài, ép sát vào thành lỗ, tạo ra một lực kẹp chắc chắn. Sự giãn nở này tạo ra một lực kẹp mạnh, chống lại sự nới lỏng do rung động hoặc tải trọng va đập.
Bu lông nở rất thích hợp để cố định các mối nối trong các vật liệu xốp như gạch, đá và bê tông nhờ thiết kế của chúng. Chúng được thiết kế để sử dụng một lần và không được tháo ra sau khi đã lắp đặt. Thành phần quan trọng của bu lông nở là ống bọc, phải bền chắc và có khả năng tiếp xúc với nhiều điểm neo để đảm bảo độ bám chắc chắn và ổn định.
Bu lông công nghiệp
Bu lông công nghiệp là loại ốc vít chắc chắn được thiết kế để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt và tiếp xúc với hóa chất. Loại này bao gồm nhiều loại bu lông khác nhau, chẳng hạn như bu lông lục giác, bu lông chân, bu lông mắt, bu lông chữ U và bu lông đinh tán. Thuật ngữ “bu lông công nghiệp” nói chung đề cập đến các loại bu lông được sử dụng để kết nối thiết bị, các bộ phận và linh kiện trong môi trường khắc nghiệt. Thông thường, các bu lông này được lắp đặt vĩnh viễn, đòi hỏi độ bền và độ chắc chắn vượt trội để đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy.
Bu lông công nghiệp được phân loại rộng rãi do ứng dụng đa dạng và các loại khác nhau cần thiết cho các mục đích sử dụng công nghiệp khác nhau. Mặc dù bu lông công nghiệp tiêu chuẩn đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ, nhưng những cải tiến liên tục đang giúp nâng cao thiết kế để đáp ứng nhu cầu ngày càng phát triển của các quy trình công nghiệp. Bất chấp những tiến bộ này, các thành phần cơ bản của bu lông công nghiệp thường bao gồm thân, đầu, ren và đôi khi là thanh. Mặc dù đai ốc thường được sử dụng với bu lông công nghiệp để cố định chúng, nhưng chúng không phải lúc nào cũng cần thiết cho mọi ứng dụng.
Đúng như dự đoán, các loại bu lông công nghiệp được sản xuất từ nhiều kim loại khác nhau, được lựa chọn dựa trên các yêu cầu ứng dụng cụ thể. Các kim loại được sử dụng phổ biến nhất để sản xuất bu lông công nghiệp bao gồm thép, thép không gỉ, titan, đồng thau, đồng đỏ và nhôm. Trong số đó, thép carbon và thép tôi cứng là phổ biến nhất do độ bền và độ chắc chắn của chúng.
Các loại thép dùng cho bu lông công nghiệp bao gồm thép cấp 2, 5, 8 và nhiều loại thép hợp kim khác nhau. Đối với bu lông thép không gỉ, các loại phổ biến là 18-8, 316 và 410. Độ bền của các loại bu lông này thường được tăng cường thông qua các lớp phủ như kẽm, mạ kẽm nhúng nóng và crom, trong đó mạ kẽm là phương pháp được sử dụng phổ biến nhất để tăng khả năng chống ăn mòn.
Khác với các loại bu lông khác, bu lông công nghiệp cần được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo hiệu suất tối ưu, độ bền, độ ổn định và khả năng chịu đựng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc cố định thiết bị, bệ đỡ, sàn nhà, máy móc và các bộ phận thiết yếu khác của hoạt động công nghiệp. Việc lựa chọn đúng loại bu lông là điều cần thiết để duy trì tính toàn vẹn và an toàn của các hệ thống này.
Bu lông hệ mét
Bu lông hệ mét được sản xuất dựa trên kích thước của hệ mét, bao gồm các phép đo bước ren, chiều dài thân và đường kính. Hệ mét được các nhà sản xuất ưa chuộng vì nó đơn giản hóa việc điều chỉnh kích thước lên hoặc xuống. Bu lông hệ mét có kích thước lớn hơn 6 mm thường được đóng dấu “ISO M” để chỉ ra sự tuân thủ các tiêu chuẩn ISO.
Bu lông hệ mét được định nghĩa là chiều dài được đo bằng milimét, trong khi các bu lông ngắn hơn 6 mm thường được phân loại theo hệ đo lường Anh. Để một bu lông được phân loại là hệ mét, cả phần thân và đường kính của nó đều được đo bằng milimét, với đường kính được xác định bằng cách đo trên bề mặt phẳng của bu lông. Bu lông hệ mét có năm loại ren và mười cấp độ bền, và có sẵn mười chín kích thước tiêu chuẩn và mười kích thước không tiêu chuẩn.
Sự khác biệt chính giữa bu lông tiêu chuẩn và bu lông hệ mét nằm ở thông số ren của chúng. Ren hệ mét được đặc trưng bởi bước ren, là khoảng cách giữa đỉnh của các ren liền kề, được đo bằng milimét. Ngược lại, ren tiêu chuẩn được xác định bằng số ren trên mỗi inch. Ngoài ra, bu lông hệ mét được xác định bằng đường kính lớn tính bằng milimét, là phép đo chiều rộng của bu lông từ đỉnh của một ren đến đỉnh của ren đối diện.

Bu lông thép không gỉ
Hầu hết mọi loại bu lông đều có thể được sản xuất từ thép không gỉ, với khoảng 150 loại và bề mặt hoàn thiện khác nhau. Các loại được sử dụng phổ biến nhất là loại 304, nổi tiếng với các ứng dụng thương mại thông thường, và loại 316, được thiết kế đặc biệt cho môi trường biển. Ngoài ra, các loại 18-8 và A2 thường được sử dụng thay thế cho loại 304, vì chúng có các đặc tính tương tự, dẫn đến một số người dùng coi chúng là tương đương.
Thép không gỉ được sử dụng trong sản xuất bu lông nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và khả năng chống axit ở các mức độ khác nhau. Hợp kim thép không gỉ có thành phần chính là sắt và chứa ít nhất 10% crom, cùng với một lượng khác nhau của các kim loại khác. Các nguyên tố bổ sung này ảnh hưởng đến khả năng chống axit, hóa chất và nhiệt, cũng như độ bền của thép. Crom trong thép không gỉ tạo thành một lớp bảo vệ, bịt kín trên bề mặt, đây là lý do chính giúp nó chống ăn mòn.
Thép không gỉ dễ gia công và thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm tiêu dùng, bao gồm cả các sản phẩm chế biến thực phẩm. Vẻ ngoài hấp dẫn của nó làm tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm. Ngoài ra, đặc tính vệ sinh của thép không gỉ khiến nó trở nên lý tưởng để sử dụng trong thiết bị chế biến thực phẩm, dụng cụ y tế, dụng cụ phẫu thuật và thiết bị bệnh viện.
Bu lông xuyên
Bu lông xuyên suốt bao gồm nhiều thành phần: đai ốc, vòng đệm, thân bu lông có ren côn giãn nở và kẹp giãn nở. Ở đầu đối diện của ren côn giãn nở và kẹp, có một mấu phẳng, cùn nằm phía trên đai ốc và vòng đệm. Một số loại bu lông xuyên suốt chuyên dụng có thêm chỉ báo độ sâu trên ren. Những loại bu lông này là bu lông neo ma sát được thiết kế để tạo ra ứng suất đáng kể lên bề mặt nền, do đó đặc biệt thích hợp để sử dụng với nền bê tông.
Bu lông xuyên được lắp đặt bằng cách đầu tiên khoan một lỗ có đường kính phù hợp với đường kính của bu lông. Sau khi làm sạch kỹ lỗ, đầu côn giãn nở của bu lông được đưa vào lỗ cho đến khi nó chạm đến ngay trước phần ren. Sau đó, siết chặt bu lông và vòng đệm, khiến đầu côn đẩy vào kẹp giãn nở. Hành động này buộc kẹp giãn nở và ép vào thành lỗ. Mô-men xoắn được tạo ra trong quá trình siết chặt đai ốc sẽ cố định neo và tạo ra lực kẹp, giữ chặt bu lông tại chỗ.
Việc lắp đặt bu lông xuyên đúng cách bao gồm việc đảm bảo khoảng cách chính xác giữa các bu lông và tránh đặt chúng quá gần mép của bề mặt. Bu lông xuyên, còn được gọi là bu lông chịu lực, sử dụng nguyên lý tương tự như bu lông giãn nở để cố định các vật dụng vào gạch, bê tông và xi măng. Chìa khóa để bu lông xuyên hoạt động hiệu quả là đảm bảo chúng được lắp đặt với mô-men xoắn chính xác.
Những nhà sản xuất bu lông hàng đầu?
Công nghệ chốt buộc của Mỹ
Công ty American Fastener Technologies sản xuất nhiều loại ốc vít cho các ứng dụng xây dựng, hàng hải và dầu khí. Công ty sản xuất ốc vít theo cả hệ mét và hệ đo lường Anh tiêu chuẩn. Danh tiếng về độ chính xác và dung sai nghiêm ngặt là động lực thúc đẩy nhu cầu đối với sản phẩm của họ. Bên cạnh nhiều loại ốc vít tiêu chuẩn, các kỹ sư lành nghề của American Fastener Technologies cũng có thể thiết kế và sản xuất các loại ốc vít chuyên dụng cho các ứng dụng đặc biệt.
Công ty sản xuất bu lông Hoa Kỳ
Công ty US Bolt Manufacturing sản xuất bu lông cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm khoan dầu ngoài khơi, thiết bị sản xuất, phát điện, máy bơm, van, tàu hải quân và bình chịu áp lực. Trọng tâm chính của công ty là các ứng dụng liên quan đến an toàn, bao gồm sản xuất bu lông đầu lục giác, bu lông mặt bích, đai ốc lục giác, đai ốc khóa và các loại ốc vít chuyên dụng. US Bolt Manufacturing đạt chứng nhận tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và ISO 17025:2017. Thành công của họ đến từ quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, bao gồm việc giám sát chặt chẽ quá trình sản xuất từ nguyên liệu thô đến sản phẩm cuối cùng.
Tập đoàn American Bolt
Công ty American Bolt Corporation sản xuất nhiều loại sản phẩm bao gồm đầu nối, bu lông, ốc vít, đai ốc và vòng đệm, với chín kiểu bu lông khác nhau. Họ được trang bị để sản xuất cả đinh tán một đầu và hai đầu, cũng như các bộ bu lông neo có mối hàn điểm và vòng đệm tấm. Ngoài ra, American Bolt còn cung cấp các dịch vụ như cắt, tiện ren, ép đầu bu lông, và cung cấp các giải pháp đóng gói và lắp ráp theo bộ.
Ốc vít phù hợp
Công ty Conformance Fasteners, có trụ sở tại Michigan, sản xuất nhiều loại bu lông, ốc vít, đai ốc và các loại phụ kiện lắp ráp khác. Công ty đạt chứng nhận ISO 9001:2008 và có sự hợp tác chặt chẽ với ngành công nghiệp ô tô. Họ sản xuất bu lông và ốc vít với nhiều chiều dài và kiểu dáng khác nhau, bao gồm bu lông có mặt bích, bu lông thang máy và bu lông chịu lực. Một lợi thế quan trọng khi làm việc với Conformance Fasteners là cam kết giảm chi phí cho khách hàng và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật.
Tập đoàn All State Fastener
Công ty All State Fastener Corporation sản xuất bu lông, ốc vít, đai ốc, vòng đệm và nhiều sản phẩm chuyên dụng khác từ các vật liệu như nhôm, đồng thau, đồng, thép và thép không gỉ. Họ tự hào sở hữu một trong những bộ sưu tập bu lông và ốc vít được tạo hình nguội và rèn nóng lớn nhất. All State Fastener cung cấp các loại ốc vít được thiết kế để giảm trọng lượng, chịu nhiệt và chống ăn mòn, cũng như đáp ứng các yêu cầu dung sai nghiêm ngặt. Công ty tự hào cung cấp cả các loại ốc vít tiêu chuẩn và các loại dành cho các ứng dụng an toàn quan trọng.
Phần kết luận
- Bu lông được sử dụng để cố định và lắp ráp các bộ phận từ bên trong các lỗ không ren thẳng hàng, thường sử dụng kèm với đai ốc tương ứng.
- Bu lông chủ yếu bao gồm thân và đầu bu lông. Phần không có ren của thân bu lông được gọi là chuôi, trong khi phần có ren được gọi là ren bu lông.
- Bu lông thường được sử dụng kèm với đai ốc và đôi khi cả vòng đệm.
- Các thuật ngữ liên quan đến bu lông bao gồm: đường kính thân, đường kính ngoài, đường kính trong, bước ren, chiều dài danh nghĩa, chiều dài phần kẹp, chiều dài ren, bước ren, số ren trên mỗi inch, ren thuận chiều kim đồng hồ, ren ngược chiều kim đồng hồ, vát mép và góc vát mép.
- Bu lông được chỉ định theo hệ mét hoặc hệ đo lường Anh.
Các loại bu lông bao gồm:
- Bu lông neo (bu lông neo đúc tại chỗ, bu lông neo khoan tại chỗ, bu lông neo có đầu, bu lông neo uốn cong)
- Bu lông trục
- Chốt cửa ẩn
- Bu lông xe đẩy
- Bu lông thang máy
- Bu lông mắt
- Bu lông mặt bích
- Bu lông mặt bích có răng cưa
- Bu lông treo
- Bu lông lục giác
- Bu lông chữ J
- Bu lông neo
- Bu lông máy
- Bu lông chống giả mạo
- Bu lông cày
- Bu lông đá
- Bu lông tình dục hoặc Bu lông Chicago
- Bu lông vai
- Bu lông đầu lục giác
- Bu lông vuông
- Bu lông kết cấu
- Bu lông đinh tán (bu lông đinh tán hai đầu, bu lông đinh tán có ren)
- Bu lông đầu chữ T
- Bu lông ren
- Bu lông chốt
- Bu lông Torx
- Bu lông ray
- Bu lông chữ U