Kẹp xà gồ (hay còn gọi là beam clamp, kẹp dầm, kẹp treo ty ren, kẹp cá sấu) là một phụ kiện cơ khí quan trọng thuộc hệ treo, dùng để kẹp trực tiếp vào xà gồ thép (dầm I, H, C, hộp vuông) mà không cần khoan lỗ hay hàn. Từ đó tạo điểm treo cho ty ren, giúp lắp đặt hệ thống cơ điện một cách nhanh chóng, chắc chắn và linh hoạt.
Đây là giải pháp phổ biến trong các công trình nhà thép tiền chế, nhà xưởng, khu công nghiệp, tòa nhà cao tầng – nơi có kết cấu khung thép sẵn có.
1. Kẹp xà gồ là gì?

Kẹp xà gồ là phụ kiện kim loại hình chữ C, chữ U hoặc dạng kẹp lò xo, có bulong siết ở một bên và lỗ ren (hoặc móc) ở dưới để vặn ty ren vào.
Nó tận dụng sức mạnh chịu lực của xà gồ thép (kết cấu chính của công trình) để treo các hệ thống phụ trợ như ống gió, máng cáp, ống nước mà không làm ảnh hưởng đến cấu trúc chính.
Tên gọi khác: Beam clamp, kẹp beam, kẹp dầm treo ty, kẹp chữ C, kẹp cá sấu.
2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Cấu tạo cơ bản:
- Thân kẹp hình chữ C hoặc chữ U (làm từ thép tấm dày).
- Bulong siết (thường lục giác) ở một bên để ép chặt vào xà gồ.
- Lỗ ren hoặc móc treo ở phần dưới để vặn ty ren (M8–M16 phổ biến).
- Một số loại có răng cưa hoặc lót cao su tăng ma sát, chống trượt.
Nguyên lý: Khi siết bulong, thân kẹp siết chặt hai mặt của xà gồ, tạo lực ma sát và kẹp chặt. Lực này đủ lớn để chịu tải trọng treo (hàng trăm kg đến vài tấn tùy loại). Ty ren được vặn vào dưới kẹp, truyền tải xuống hệ thống bên dưới.
3. Các loại kẹp xà gồ phổ biến

- Kẹp xà gồ HB2 (Beam Clamp HB2): Loại thông dụng nhất, hình chữ C cổ điển, chịu tải trung bình đến cao, dùng cho xà gồ dày 3–20 mm.
- Kẹp xà gồ chữ C / kẹp cá sấu: Miệng kẹp rộng, răng cưa ma sát mạnh, phù hợp xà gồ lớn.
- Kẹp xà gồ SKI hoặc KH: Thiết kế đặc biệt, dễ lắp, dùng cho tải trọng nhẹ đến trung bình.
- Kẹp xà gồ heavy duty (tải nặng): Thân dày hơn, chịu lực lớn (trên 1000 kg), dùng cho máng cáp lớn hoặc thiết bị nặng.
- Kẹp xà gồ D1, D (kiểu D): Miệng kẹp dạng D, linh hoạt cho nhiều kích thước xà gồ.
4. Ưu điểm nổi bật so với phương pháp truyền thống
- Không cần khoan lỗ hay hàn lên xà gồ → giữ nguyên độ bền cấu trúc thép, tránh làm yếu dầm.
- Thi công cực nhanh (chỉ 30–60 giây/điểm kẹp).
- Dễ điều chỉnh vị trí (di chuyển kẹp dọc xà gồ nếu cần).
- Chịu tải cao, an toàn (lực ma sát + siết chặt).
- Tiết kiệm chi phí lao động và thời gian.
- Có thể tháo lắp lại dễ dàng khi nâng cấp hệ thống.
5. Ứng dụng thực tế trong thi công

Kẹp xà gồ kết hợp ty ren để tạo hệ treo linh hoạt, phổ biến ở:
- Nhà xưởng, khu công nghiệp, nhà thép tiền chế: Treo thang máng cáp điện, máng lưới, ống thép luồn dây điện, hệ thống thông gió, điều hòa.
- Tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại: Treo ống gió điều hòa, ống nước cấp thoát, hệ thống PCCC (ống chữa cháy), đèn chiếu sáng lớn.
- Hệ thống cơ điện M&E: Treo thiết bị nặng như quạt hút, máy bơm nhỏ, đường ống gas, hệ thống lạnh.
- Công trình ngoài trời hoặc nhà máy có rung động: Dùng loại chịu lực cao để treo ống dẫn hóa chất hoặc thiết bị máy móc.
Ví dụ: Trong nhà xưởng 10.000 m², dùng kẹp xà gồ HB2 + ty ren M10 để treo máng cáp chạy dọc xà gồ, tiết kiệm hàng trăm giờ khoan/hàn so với cách cũ.
6. Kích thước và vật liệu thường dùng

Kích thước phổ biến:
- Chịu dày xà gồ: 3–25 mm (tùy loại).
- Ren treo ty: M6, M8, M10, M12, M16 (M10 và M12 dùng nhiều nhất).
- Tải trọng chịu: 500–3000 kg/điểm (tùy model và chất lượng).
Vật liệu:
- Thép carbon mạ kẽm điện phân (phổ biến nhất, giá rẻ, dùng trong nhà).
- Inox 304/316 (chống gỉ sét cao, dùng ven biển, nhà máy hóa chất, ẩm ướt).
7. Lưu ý khi sử dụng và chọn mua
- Chọn loại phù hợp dày xà gồ (quá mỏng → trượt, quá dày → không kẹp được).
- Siết bulong đúng mô-men (dùng cờ lê lực nếu tải nặng).
- Kiểm tra tải trọng định kỳ, đặc biệt ở môi trường rung động.
- Ưu tiên hàng có chứng nhận chất lượng, răng cưa ma sát tốt để tránh trượt.
- Ở TP.HCM hoặc khu vực ẩm ướt, nên chọn inox 304 để chống gỉ lâu dài.
Kết luận – Tại sao kẹp xà gồ lại được ưa chuộng?
Kẹp xà gồ trong thi công cơ điện hiện đại: nhanh – an toàn – tiết kiệm – không phá cấu trúc. Trong bối cảnh các nhà xưởng, tòa nhà ngày càng dùng khung thép nhiều, việc sử dụng kẹp xà gồ + ty ren giúp thi công hiệu quả hơn, giảm rủi ro và chi phí bảo trì.
Nếu bạn đang làm dự án nhà thép hoặc hệ treo M&E, hãy ưu tiên kẹp xà gồ HB2 inox 304 cho độ bền và dễ lắp đặt.