7 Phụ Kiện Thường Dùng Kèm Ty Ren Trong Thi Công

Ty ren là vật liệu cốt lõi trong hệ thống treo cơ điện, nhưng để lắp đặt hoàn chỉnh, chắc chắn và thẩm mỹ, bạn cần kết hợp với các phụ kiện đi kèm. Những phụ kiện này giúp cố định ty ren vào trần hoặc xà gồ, nối dài thanh ren, điều chỉnh độ cao, bảo vệ ren và tăng độ an toàn tổng thể.

Dưới đây là danh sách chi tiết các phụ kiện phổ biến nhất, được trình bày rõ ràng, dễ theo dõi.

1. Đai ốc lục giác & Vòng đệm phẳng (Ecu + Long đen)

Cấu tạo:

  • Đai ốc lục giác 6 cạnh với ren bên trong
  • Vòng đệm phẳng (long đen) có lỗ giữa để luồn ty ren

Công dụng chính: Siết chặt ty ren vào bề mặt lắp đặt, phân tán lực đều, chống lỏng do rung động. Thường dùng cặp ecu + long đen ở cả hai đầu ty ren.

Ưu điểm nổi bật:

  • Tăng độ bám và chịu tải tốt hơn
  • Dễ siết bằng cờ lê thông thường
  • Giúp mối nối bền vững trong môi trường rung động

Kích thước thường dùng: M6 – M24 (phổ biến M8, M10, M12) Vật liệu: Thép mạ kẽm hoặc inox 304/316

Ứng dụng thực tế: Cố định ty ren vào kẹp máng cáp, ống gió, đèn treo – không thể thiếu trong mọi hệ thống.

2. Ốc nối ty ren (Khớp nối ren / Nối ren lục giác)

Cấu tạo: Hình lục giác hoặc trụ tròn, ren xuyên suốt bên trong, chiều dài 25–60 mm (chuẩn 30 mm).

Công dụng chính: Nối hai đoạn ty ren lại để tăng chiều dài tổng thể, giữ nguyên khả năng chịu lực và đồng tâm.

Ưu điểm nổi bật:

  • Linh hoạt điều chỉnh chiều cao tại chỗ
  • Tiết kiệm chi phí so với thanh ty dài đặc biệt
  • An toàn hơn hàn nối (không biến dạng nhiệt, không nguy cơ cháy)

Kích thước thường dùng: M6 – M24 Vật liệu: Thép mạ kẽm, inox 201/304/316

Ứng dụng thực tế: Treo ống gió, máng cáp trong tòa nhà cao tầng hoặc nhà xưởng có trần cao 6–15 m.

3. Nở rút (Bulong nở / Tắc kê nở rút)

Cấu tạo: Thân bulong ren ngoài + ống nở bung + ecu + long đen đi kèm.

Công dụng chính: Khoan lỗ bê tông, siết để ống nở bung tạo điểm neo chắc chắn, sau đó vặn ty ren vào.

Ưu điểm nổi bật:

  • Chịu tải trọng rất cao (1–5 tấn tùy kích thước)
  • Dễ lắp đặt và tháo ra nếu cần
  • Không làm yếu cấu trúc bê tông

Kích thước thường dùng: M6 – M20, chiều dài 40–200 mm Vật liệu: Thép mạ kẽm, inox 304

Ứng dụng thực tế: Treo ty ren lên trần bê tông cho hệ thống máng cáp nặng, ống nước lớn.

4. Nở đóng (Nở đạn / Tắc kê đạn / Drop in anchor)

Cấu tạo: Ống kim loại có ren trong, đầu có cơ chế nở khi đóng bằng búa hoặc dụng cụ.

Công dụng chính: Đóng vào lỗ khoan bê tông, sau đó vặn ty ren trực tiếp vào ren bên trong.

Ưu điểm nổi bật:

  • Thi công cực nhanh (1–2 phút/lỗ)
  • Gọn gàng, không lộ bulong ngoài
  • Chịu tải trung bình tốt (500–2000 kg)

Kích thước thường dùng: M6 – M16, chiều dài 25–50 mm Vật liệu: Thép mạ kẽm, inox 304

Ứng dụng thực tế: Treo đèn chiếu sáng, ống điều hòa trong văn phòng, trung tâm thương mại.

5. Kẹp xà gồ (Beam clamp / Kẹp treo ty ren)

Cấu tạo: Hình chữ C hoặc kẹp lò xo với bulong siết, có lỗ ren dưới để vặn ty ren.

Công dụng chính: Kẹp trực tiếp vào xà gồ thép (I, H, C, hộp vuông) mà không cần khoan, sau đó treo ty ren xuống.

Ưu điểm nổi bật:

  • Lắp đặt nhanh (30 giây/điểm)
  • Không làm yếu cấu trúc thép
  • Dễ điều chỉnh vị trí

Kích thước thường dùng: Phù hợp xà gồ dày 3–20 mm, ren dưới M8–M12 Vật liệu: Thép mạ kẽm, inox 304

Ứng dụng thực tế: Nhà thép tiền chế, nhà xưởng – treo ống gió, máng cáp mà không khoan xà gồ.

6. Đầu chụp ty ren (Bịt ren / Cap nut cho ty ren)

Cấu tạo: Đai ốc lục giác với phần mũ chụp kín một đầu.

Công dụng chính: Vặn vào đầu dưới ty ren để che kín ren nhô ra, chống gỉ sét và tăng an toàn.

Ưu điểm nổi bật:

  • Tránh trầy xước tay, đặc biệt nơi công cộng
  • Bảo vệ ren khỏi bụi nước, kéo dài tuổi thọ
  • Tăng thẩm mỹ cho hệ thống lộ thiên

Kích thước thường dùng: M6 – M20 Vật liệu: Thép mạ kẽm, inox 304/316

Ứng dụng thực tế: Đầu dưới ty ren treo đèn, ống nước ở hành lang, khu vực công cộng.

7. Hộp nối ren (Threaded connector box)

Cấu tạo: Hình hộp vuông hoặc trụ dài với ren trong xuyên suốt, dài hơn ống nối thông thường.

Công dụng chính: Nối ty ren cho tải trọng lớn hoặc cần khoảng cách nối dài, đôi khi kết hợp ecu hỗ trợ.

Ưu điểm nổi bật:

  • Chịu lực tốt hơn nhờ ren dài
  • Phù hợp hệ thống rung động mạnh

Kích thước thường dùng: M10 – M24, chiều dài 50–100 mm Vật liệu: Thép mạ kẽm, inox 304

Ứng dụng thực tế: Hệ treo máy móc nặng, thang máng cáp lớn trong nhà máy.

Các phụ kiện bổ sung hay gặp

  • Kẹp treo ống (Pipe clamp): Kẹp ống nước/ống gió vào ty ren, thường có lót cao su chống rung
  • Kẹp máng cáp (Cable tray hanger): Cố định máng cáp vào ty ren
  • Đai ốc khóa (Lock nut): Siết kép để chống lỏng trong môi trường rung mạnh
  • Bulong tai hồng (Eye bolt): Neo ty ren vào điểm treo đặc biệt

Lưu ý khi chọn và sử dụng phụ kiện kèm ty ren

  • Ưu tiên inox 304/316 nếu thi công ở khu vực ẩm ướt, ven biển (TP.HCM, Đà Nẵng, Phú Quốc…).
  • Thép mạ kẽm phù hợp môi trường khô ráo, giá thành thấp hơn.
  • Kích thước phải đồng bộ hoàn toàn (ty ren M10 thì phụ kiện cũng M10).
  • Tính toán tải trọng trước khi lắp: ví dụ máng cáp 50 kg/m cần phụ kiện chịu ít nhất 200 kg/điểm.
  • Siết đúng mô-men xoắn, kiểm tra định kỳ để tránh lỏng lẻo lâu dài.

Một hệ treo hoàn chỉnh thường cần 4–6 loại phụ kiện trên. Nếu bạn đang làm dự án cơ điện, hãy lập danh sách phụ kiện kèm ty ren ngay từ giai đoạn lập kế hoạch để tránh thiếu hụt.

 

Bài viết liên quan