Các loại mạ Geomet và phương pháp phủ phổ biến

Mạ Geomet là công nghệ phủ lớp vảy kẽm-nhôm (zinc-aluminum flake) vô cơ gốc nước, không chứa crom VI độc hại, được phát triển bởi hãng NOF Metal Coatings (Pháp). Đây là phiên bản cải tiến từ Dacromet, với khả năng chống ăn mòn cao, chịu nhiệt tốt và thân thiện môi trường (đạt chuẩn RoHS, REACH).

Ở Việt Nam, Geomet ngày càng phổ biến cho bulong, ốc vít, tán trong ngành ô tô, xây dựng, dầu khí và cơ khí nặng. Dưới đây là các loại Geomet phổ biến nhất và phương pháp phủ thường dùng.

1. Các loại mạ Geomet phổ biến

Geomet có nhiều biến thể (variants) tùy theo ứng dụng, độ dày lớp phủ, hệ số ma sát và yêu cầu chống ăn mòn. Các loại hay gặp nhất:

  • Geomet® 321 Loại tiêu chuẩn phổ biến nhất hiện nay. Thành phần: vảy kẽm + nhôm trong chất kết dính vô cơ. Độ dày lớp phủ: 6–12 µm (thường 2 lớp). Chống ăn mòn: 720–1000 giờ phun sương muối (salt spray test). Hệ số ma sát: khoảng 0.12–0.18 (có thể điều chỉnh bằng top-coat). Ứng dụng: bulong, ốc vít, tán cho ô tô, xe máy, kết cấu thép, máy móc công nghiệp. Lý do phổ biến: cân bằng giữa giá thành và hiệu suất, phù hợp hầu hết công trình.
  • Geomet® 500 Loại tự bôi trơn (self-lubricated basecoat). Đặc điểm: hệ số ma sát ổn định 0.12–0.18, không cần bôi trơn thêm. Chống ăn mòn cao, chịu nhiệt tốt. Ứng dụng: bulong cần kiểm soát lực siết chính xác (như bulong động cơ, hệ thống treo ô tô).
  • Geomet® 720 Loại cao cấp, chống ăn mòn vượt trội (thường 1000+ giờ salt spray). Độ dày lớp phủ: 10–15 µm hoặc hơn. Ứng dụng: bulong trong môi trường khắc nghiệt như offshore, dầu khí, hóa chất, ven biển (thay thế tốt cho mạ kẽm nhúng nóng).
  • Geomet® 360 Chuyên dụng cho đĩa phanh, tang trống (brake discs/drums). Độ dày điều chỉnh từ 5–20 µm. Ứng dụng: ngành ô tô, chịu nhiệt cao và chống ăn mòn ở môi trường ẩm.
  • Geomet® 430 (GEO BLACK series) Loại màu đen (black basecoat). Ứng dụng: nơi cần thẩm mỹ đen hoặc chống ăn mòn cao với màu sắc đặc biệt.

Các loại này có thể kết hợp với top-coat (như PLUS®) để tăng độ bóng, kiểm soát ma sát hoặc chống ăn mòn thêm.

2. Phương pháp phủ Geomet phổ biến

 

Phủ Geomet không dùng điện phân, mà dựa vào phương pháp cơ học để phủ đều lớp vảy. Các phương pháp chính:

  • Dip-Spin (Nhúng – Quay ly tâm) – Phương pháp phổ biến nhất Bulong/ốc vít được nhúng vào bể dung dịch Geomet, sau đó quay ly tâm để loại bỏ thừa và phủ đều. Ưu điểm: phủ nhanh, chi phí thấp, phù hợp số lượng lớn (bulk parts). Thường cần 2–3 lớp phủ để đạt độ dày chuẩn. Ứng dụng: bulong nhỏ đến trung bình (M6–M30), tán, ốc vít hàng loạt.
  • Rack Dip-Spin (Treo giá – Nhúng quay) Chi tiết được treo trên giá đỡ (rack) riêng lẻ, nhúng rồi quay. Ưu điểm: phủ đều hơn, ít va chạm, phù hợp chi tiết lớn hoặc hình dạng phức tạp. Giảm hư hỏng bề mặt, ít cần phân loại lại. Ứng dụng: bulong lớn, mặt bích, chi tiết máy móc.
  • Dip-Drain-Spin Biến thể của dip-spin: nhúng, để ráo (drain) rồi quay. Ưu điểm: kiểm soát độ dày tốt hơn cho chi tiết lớn như ống, khung.
  • Spray (Phun) Phun dung dịch Geomet lên bề mặt (thường kết hợp rack). Ưu điểm: phù hợp chi tiết rất lớn (rotors, brackets). Ứng dụng: đĩa phanh, khung lớn.

Quy trình chung:

  1. Làm sạch bề mặt (tẩy dầu mỡ, phosphat hóa).
  2. Phủ lớp Geomet (dip-spin/rack).
  3. Sấy khô và nung 300–320°C.
  4. Kiểm tra (độ dày, salt spray test).

3. Ứng dụng thực tế ở Việt Nam

Geomet thường dùng cho bulong cường độ cao (8.8, 10.9) ở:

  • Ô tô, xe tải (khung gầm, hệ thống treo).
  • Xây dựng (bulong neo, dàn giáo, nhà xưởng).
  • Dầu khí, hóa chất (mặt bích, van).
  • Công trình ven biển (chống muối biển).

Các công ty lớn ở Việt Nam như Plato Vietnam, Alpha Fastener, Nam Trung Group cung cấp dịch vụ mạ Geomet, chủ yếu nhập khẩu công nghệ từ NOF.

Tóm lại, Geomet 321 là loại phổ biến nhất cho bulong thông thường, còn dip-spin là phương pháp phủ được dùng nhiều nhất nhờ hiệu quả cao và chi phí hợp lý.

Bài viết liên quan