
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M12 |
| Bước Ren | 1.75 mm |
| Chiều Dài | 30 mm |
| Vật Liệu | Thép 10.9 |
| Xử Lý Bề Mặt | Mạ Kẽm |
| Tiêu Chuẩn | DIN 913 |
| Loại Ren | Thô |
| Size Khóa | 6 mm |
| Loại Đuôi | Đuôi Bằng |
Vật liệu : Thép Mạ Kẽm 10.9
Xuất xứ : PRC
Hóa đơn : Có xuất hóa đơn VAT
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M12 |
| Bước Ren | 1.75 mm |
| Chiều Dài | 30 mm |
| Vật Liệu | Thép 10.9 |
| Xử Lý Bề Mặt | Mạ Kẽm |
| Tiêu Chuẩn | DIN 913 |
| Loại Ren | Thô |
| Size Khóa | 6 mm |
| Loại Đuôi | Đuôi Bằng |
Vít Trí Đuôi Bằng Thép Mạ Kẽm 10.9 M12x30 DIN913 phù hợp cho các mối lắp yêu cầu bề mặt gọn, thao tác bằng lục giác chìm và khả năng điều chỉnh vị trí nhanh trong quá trình bảo trì. Sản phẩm có cấu tạo ren suốt, một đầu có lỗ lục giác chìm để siết bằng chìa lục giác và đầu còn lại là đuôi bằng giúp tạo bề mặt tỳ ổn định. Với size ren M12, chiều dài 30 mm, bước ren 1.75 mm và tiêu chuẩn DIN 913, sản phẩm thích hợp cho nhiều cụm máy cần định vị chắc nhưng vẫn cần tháo lắp khi bảo trì.
Điểm quan trọng của vít trí đuôi bằng là khả năng tạo lực ép trực tiếp lên bề mặt tiếp xúc nhưng hạn chế làm hằn sâu như vít trí đuôi nhọn. Đuôi bằng giúp lực được phân bố đều hơn trên vùng tỳ, vì vậy phù hợp với các chi tiết cần giữ vị trí nhưng không muốn gây biến dạng lớn tại điểm tiếp xúc. Khi siết đúng lực, phần ren M12 ăn khớp với lỗ ren âm và giữ vít ổn định trong thân chi tiết.
Vật liệu thép 10.9 kết hợp xử lý bề mặt mạ kẽm tạo sự cân bằng giữa độ bền cơ học và khả năng bảo vệ bề mặt. Lớp mạ kẽm hỗ trợ hạn chế oxy hóa tốt hơn thép đen trong điều kiện khô ráo hoặc ẩm nhẹ, đồng thời vẫn giữ giá thành phù hợp cho nhu cầu dùng số lượng lớn. Với quy cách M12x30, người dùng có thể chọn sản phẩm cho các vị trí có không gian lắp khác nhau. Chiều dài 30 mm cần được đối chiếu với chiều sâu lỗ ren, chiều dày chi tiết và khoảng hở phía trong để bảo đảm vít không cấn vào bộ phận khác sau khi siết.
Tiêu chuẩn DIN 913 giúp hình dạng sản phẩm được nhận diện rõ: vít không đầu, lỗ lục giác chìm, đuôi bằng và thân ren suốt. Việc thể hiện tiêu chuẩn ngay trong tên hàng giúp bộ phận kỹ thuật, mua hàng và kho vật tư dễ so sánh, dễ thay thế và hạn chế nhầm lẫn với các loại vít trí đuôi nhọn, đuôi trụ hoặc đuôi lõm.
Vít Trí Đuôi Bằng Thép Mạ Kẽm 10.9 M12x30 DIN913 thường được dùng để cố định bạc chặn trên trục, giữ puly, khóa bánh răng, định vị chi tiết trong đồ gá, căn chỉnh thanh dẫn hướng hoặc chặn các chi tiết nhỏ trong cụm máy. Trong các cụm truyền động, vít trí có thể giữ chi tiết trên trục hoặc tạo điểm chặn cho linh kiện chuyển động. Trong đồ gá sản xuất, vít giúp căn chỉnh vị trí, tạo cữ chặn hoặc khóa nhanh một chi tiết phụ mà không cần dùng bulong đầu ngoài.
Với thiết kế lục giác chìm, sản phẩm không làm vướng không gian xung quanh sau khi lắp. Điều này rất hữu ích ở các cụm máy nhỏ, vỏ thiết bị, bộ phận trượt hoặc khu vực cần bề mặt ngoài phẳng. Người lắp chỉ cần dùng đúng size khóa 6 mm để thao tác. Khi cần tháo bảo trì, việc đưa lục giác vào lỗ chìm cũng thuận tiện hơn so với các chi tiết có đầu nhỏ hoặc bị che khuất.
Trong nhà máy, vít trí đuôi bằng thường được dùng lặp lại ở nhiều vị trí nên việc chuẩn hóa theo size ren và chiều dài rất quan trọng. Một danh mục có đủ M12x30, vật liệu Thép Mạ Kẽm 10.9, xử lý bề mặt Mạ Kẽm, tiêu chuẩn DIN 913 và đơn vị tính theo cái sẽ giúp kho vật tư dễ quản lý. Khi cần đặt hàng, kỹ thuật viên chỉ cần đọc đúng quy cách để mua đúng sản phẩm.
Khi chọn Vít Trí Đuôi Bằng Thép Mạ Kẽm 10.9 M12x30 DIN913, cần kiểm tra trước size ren của lỗ lắp, bước ren, chiều sâu ren hữu dụng và yêu cầu vật liệu. Bước ren 1.75 mm thuộc nhóm ren thô hệ mét, dễ tìm phụ kiện và phù hợp với phần lớn ứng dụng công nghiệp thông dụng. Nếu lỗ ren đã gia công theo chuẩn khác, cần đo lại bằng dưỡng ren trước khi đặt hàng để tránh nhầm giữa các size gần nhau.
Chiều dài 30 mm là thông số ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc. Vít quá ngắn có thể không đủ số vòng ren ăn khớp, làm giảm lực giữ. Vít quá dài có thể chạm vào trục, bạc, rãnh hoặc chi tiết bên trong gây cấn, kẹt hoặc làm sai vị trí cần định vị. Vì vậy, khi thay thế, nên đo vít cũ hoặc kiểm tra bản vẽ lắp ráp trước khi chọn.
Vật liệu Thép Mạ Kẽm 10.9 nên được chọn theo môi trường sử dụng. Nếu khu vực khô ráo và cần chịu lực, thép 10.9 là lựa chọn kinh tế. Nếu khu vực có độ ẩm, cần ngoại quan sạch hoặc hạn chế rỉ sét, inox 304 hoặc inox 316 sẽ phù hợp hơn. Với bề mặt Mạ Kẽm, người dùng cũng cần cân nhắc khả năng bảo vệ, màu sắc và yêu cầu đồng bộ với các chi tiết xung quanh.
Trước khi lắp, cần làm sạch lỗ ren, loại bỏ ba via, dầu bẩn hoặc mạt kim loại. Nếu lỗ ren có bụi hoặc bị biến dạng, vít có thể bị kẹt trong quá trình siết. Khi dùng chìa lục giác, nên dùng đúng size khóa 6 mm để tránh tròn lỗ chìm. Không nên dùng dụng cụ quá mòn vì có thể làm tuôn đầu lục giác và gây khó khăn khi tháo sau này.
Lực siết cần vừa đủ theo yêu cầu lắp ráp. Với vít trí, mục tiêu chính là tạo lực giữ và định vị, không phải luôn siết càng mạnh càng tốt. Siết quá lực có thể làm hư ren âm, tròn lỗ lục giác hoặc làm biến dạng bề mặt tiếp xúc. Với các vị trí rung động, có thể dùng keo khóa ren phù hợp hoặc kiểm tra định kỳ theo lịch bảo trì của máy.
Đối với inox, nếu siết với lực lớn hoặc tháo lắp nhiều lần, có thể cân nhắc bôi trơn nhẹ để giảm ma sát và hạn chế bó ren. Đối với thép đen hoặc thép mạ kẽm, cần tránh bảo quản ở nơi ẩm ướt lâu ngày. Khi nhận hàng, nên kiểm tra đúng size, đúng chiều dài, đúng vật liệu và số lượng trước khi nhập kho.
Tên sản phẩm Vít Trí Đuôi Bằng Thép Mạ Kẽm 10.9 M12x30 DIN913 được đặt theo cấu trúc rõ ràng gồm loại sản phẩm, vật liệu, tiêu chuẩn, size ren và chiều dài. Cách đặt tên này giúp người mua tìm kiếm nhanh hơn, hỗ trợ SEO tốt hơn và giảm rủi ro nhầm lẫn khi báo giá. Các từ khóa như vít trí đuôi bằng, vít cấy đuôi bằng, lục giác âm không đầu, DIN 913, M12x30 và Thép Mạ Kẽm 10.9 đều là những cụm từ người dùng kỹ thuật thường tra cứu.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp Vít Trí Đuôi Bằng Thép Mạ Kẽm 10.9 M12x30 DIN913 cho nhu cầu bảo trì, gia công, lắp ráp máy, chế tạo đồ gá và bổ sung tồn kho vật tư tiêu hao. Sản phẩm có thể xuất hóa đơn VAT và cung cấp chứng từ CO CQ theo yêu cầu đơn hàng. Khi cần mua số lượng lớn, khách hàng nên gửi danh sách size, chiều dài, vật liệu và số lượng để được kiểm tra nhanh tồn kho và báo giá phù hợp.
Trong quản lý bảo trì, việc dùng đúng quy cách M12x30 giúp giảm thời gian dừng máy. Một chi tiết nhỏ như vít trí nếu sai vật liệu, sai bước ren hoặc sai chiều dài có thể làm chậm quá trình sửa chữa. Do đó, nên lưu sản phẩm theo nhóm vật liệu, size ren và chiều dài trong kho, đồng thời dán nhãn rõ để kỹ thuật viên dễ lấy đúng hàng khi cần.
Trong quá trình nghiệm thu vật tư, nên kiểm tra hình dạng đầu lục giác, độ sạch của ren và độ đồng đều của bề mặt. Ren phải đều, không bị móp, không có ba via lớn và không bị dính tạp chất gây khó lắp. Với sản phẩm size M12, chỉ cần sai lệch nhỏ tại đầu lục giác hoặc phần ren cũng có thể gây khó khăn khi thao tác trong lỗ nhỏ, nhất là ở những vị trí đã lắp sẵn trong máy.
Khi dùng Vít Trí Đuôi Bằng Thép Mạ Kẽm 10.9 M12x30 DIN913 cho thiết bị đang vận hành liên tục, nên lập danh sách quy cách dự phòng theo từng cụm máy. Các size thường dùng có thể được lưu kho theo từng hộp riêng, ghi rõ M12, chiều dài 30 mm, vật liệu Thép Mạ Kẽm 10.9 và tiêu chuẩn DIN 913. Cách quản lý này giúp kỹ thuật viên không phải đo lại nhiều lần, giảm thời gian tìm kiếm và hạn chế dùng nhầm vít có chiều dài gần giống nhau.
Nếu sản phẩm được dùng để định vị chi tiết quay, người dùng nên kiểm tra thêm độ đồng tâm, bề mặt tiếp xúc và nguy cơ làm xước chi tiết được giữ. Đuôi bằng có ưu điểm là tiếp xúc êm hơn đuôi nhọn, nhưng lực siết vẫn cần kiểm soát. Với trục đã tôi cứng, chi tiết inox hoặc linh kiện có bề mặt hoàn thiện đẹp, nên thử lực siết ở mẫu trước khi áp dụng hàng loạt.
Đối với đội mua hàng, thông tin rõ ràng giúp báo giá nhanh hơn. Khi gửi yêu cầu cho Vít Trí Đuôi Bằng Thép Mạ Kẽm 10.9 M12x30 DIN913, nên ghi đầy đủ tên hàng, số lượng, yêu cầu VAT, yêu cầu CO CQ và thời gian cần hàng. Nếu có bản vẽ hoặc ảnh vị trí lắp, nhà cung cấp có thể đối chiếu nhanh hơn giữa vít trí đuôi bằng, vít trí đuôi nhọn, vít trí đuôi lõm và các dòng vít lục giác chìm khác.
Trong các dự án chuẩn hóa vật tư, việc đưa đầy đủ thuộc tính như hệ mét, size ren, bước ren, chiều dài, vật liệu, xử lý bề mặt, tiêu chuẩn, loại ren, size khóa và loại đuôi vào website sẽ giúp khách hàng lọc sản phẩm nhanh hơn. Người dùng có thể tìm đúng M12x30, chọn đúng vật liệu Thép Mạ Kẽm 10.9, so sánh giá và đặt hàng mà không phải mở từng mã sản phẩm riêng lẻ.
Khi thay thế vật tư cũ, không nên chỉ nhìn màu sắc bề mặt để kết luận vật liệu. Một vít thép mạ kẽm có thể có màu sáng gần giống inox, nhưng khả năng chống gỉ và cơ tính sử dụng sẽ khác. Vì vậy, tên hàng Vít Trí Đuôi Bằng Thép Mạ Kẽm 10.9 M12x30 DIN913 cần được quản lý rõ trong hệ thống để người mua, kỹ thuật và kho cùng hiểu đúng quy cách trước khi sử dụng.
Nhìn chung, Vít Trí Đuôi Bằng Thép Mạ Kẽm 10.9 M12x30 DIN913 là chi tiết nhỏ nhưng có vai trò lớn trong việc giữ vị trí, căn chỉnh và khóa chặt cụm cơ khí. Khi chọn đúng tiêu chuẩn DIN 913, đúng vật liệu Thép Mạ Kẽm 10.9, đúng bước ren 1.75 mm, đúng chiều dài 30 mm và dùng đúng dụng cụ lục giác 6 mm, mối lắp sẽ ổn định hơn, thao tác bảo trì dễ hơn và hệ thống vật tư của doanh nghiệp cũng chuyên nghiệp hơn.
51.400 ₫/ Cái
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 13
Chưa có đánh giá nào.