Bước ren là thông số kỹ thuật quan trọng dùng để xác định khoảng cách giữa hai đỉnh ren liền kề, được đo bằng đơn vị milimét (mm) đối với ren hệ mét, thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ăn khớp và chịu lực của mối ghép, việc lựa chọn đúng bước ren giúp đảm bảo lắp ráp chính xác và tránh hư hỏng ren trong quá trình sử dụng.
Ty Ren - Threaded Rods Inox 304
| ```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá |
Hệ Kích Thước
|
Size Ren
|
Chiều Dài
|
Bước Ren
|
Vật Liệu
|
Tiêu Chuẩn
|
Loại Ren
|
Chiều Ren
|
Mua hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TR304M31000 | Ty ren inox 304 M3x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 58.670 ₫/ Cây | Met | M3 | 1000 mm | 0.5 mm | Inox 304 | N/A | N/A | N/A | |
| TR304M41000 | Ty ren inox 304 M4x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 59.010 ₫/ Cây | Met | M4 | 1000 mm | 0.7 mm | Inox 304 | N/A | N/A | N/A | |
| TR304M51000 | Ty ren inox 304 M5x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 60.300 ₫/ Cây | Met | M5 | 1000 mm | 0.8 mm | Inox 304 | N/A | N/A | N/A | |
| TR304M61000 | Ty ren inox 304 M6x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 64.000 ₫/ Cây | Met | M6 | 1000 mm | 1.0 mm | Inox 304 | N/A | N/A | N/A | |
| TR304M81000 | Ty ren inox 304 M8x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 69.000 ₫/ Cây | Met | M8 | 1000 mm | 1.25 mm | Inox 304 | N/A | N/A | N/A | |
| TR304M101000 | Ty ren inox 304 M10x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 73.000 ₫/ Cây | Met | M10 | 1000 mm | 1.5 mm | Inox 304 | N/A | N/A | N/A | |
| TR304M121000 | Ty ren inox 304 M12x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 75.000 ₫/ Cây | Met | M12 | 1000 mm | 1.75 mm | Inox 304 | N/A | N/A | N/A | |
| TR304M141000 | Ty ren inox 304 M14x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 120.000 ₫/ Cây | Met | M14 | 1000 mm | 2.0 mm | Inox 304 | N/A | N/A | N/A | |
| TR304M161000 | Ty ren inox 304 M16x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 149.000 ₫/ Cây | Met | M16 | 1000 mm | 2.0 mm | Inox 304 | N/A | N/A | N/A | |
| TR304M181000 | Ty ren inox 304 M18x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 175.000 ₫/ Cây | Met | M18 | 1000 mm | 2.5 mm | Inox 304 | N/A | N/A | N/A | |
| TR304M201000 | Ty ren inox 304 M20x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 220.000 ₫/ Cây | Met | M20 | 1000 mm | 2.5 mm | Inox 304 | N/A | N/A | N/A | |
| TR304M221000 | Ty ren inox 304 M22x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 420.000 ₫/ Cây | Met | M22 | 1000 mm | 2.5 mm | Inox 304 | N/A | N/A | N/A | |
| TR304M241000 | Ty ren inox 304 M24x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 530.000 ₫/ Cây | Met | M24 | 1000 mm | 3.0 mm | Inox 304 | N/A | N/A | N/A | |
| TR304M271000 | Ty ren inox 304 M27x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 740.000 ₫/ Cây | Met | M27 | 1000 mm | 3.5 mm | Inox 304 | N/A | N/A | N/A | |
| TR304M301000 | Ty ren inox 304 M30x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 890.000 ₫/ Cây | Met | M30 | 1000 mm | 3.5 mm | Inox 304 | N/A | N/A | N/A | |
| TR304M331000 | Ty ren inox 304 M33x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 910.000 ₫/ Cây | Met | M33 | 1000 mm | 3.5 mm | Inox 304 | N/A | N/A | N/A | |
| TR304M361000 | Ty ren inox 304 M36x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 930.000 ₫/ Cây | Met | M36 | 1000 mm | 4.0 mm | Inox 304 | N/A | N/A | N/A |

