Phe Gài Trục
| Mã sản phẩm |
Tên sản phẩm
|
Tồn kho | Đơn giá |
Dùng Cho Trục
|
Vật Liệu
Vật Liệu
Vật liệu là yếu tố quyết định trực tiếp đến độ bền cơ học, khả năng chịu tải và tuổi thọ làm việc của sản phẩm trong điều kiện sử dụng thực tế. Chủng loại vật liệu được lựa chọn dựa trên yêu cầu về cường độ, độ cứng, khả năng chống ăn mòn và môi trường làm việc. Thành phần vật liệu ảnh hưởng đến khả năng gia công, lắp đặt cũng như độ ổn định kích thước trong quá trình vận hành. Các tiêu chuẩn vật liệu phổ biến có thể bao gồm thép carbon, thép hợp kim, inox hoặc kim loại màu, tùy theo ứng dụng. Việc sử dụng đúng vật liệu giúp đảm bảo an toàn kỹ thuật, giảm hao mòn và nâng cao hiệu suất sử dụng lâu dài. |
Bề Rộng Rãnh
|
Đường Kính Rãnh
|
Đường Kính Trong
|
Độ Dày
|
Tiêu Chuẩn
|
Mua hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PGTT65MND54 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D54x2 DIN 471 | Liên hệ | 5.301 ₫/ Cái | 54 mm | Thép 65Mn | 2.15 mm | 51 mm | 49.8 mm | 2 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND55 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D55x2 DIN 471 | Liên hệ | 5.508 ₫/ Cái | 55 mm | Thép 65Mn | 2.15 mm | 52 mm | 50.8 mm | 2 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND56 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D56x2 DIN 471 | Liên hệ | 6.048 ₫/ Cái | 56 mm | Thép 65Mn | 2.15 mm | 53 mm | 51.8 mm | 2 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND58 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D58x2 DIN 471 | Liên hệ | 6.056 ₫/ Cái | 58 mm | Thép 65Mn | 2.15 mm | 55 mm | 53.8 mm | 2 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND60 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D60x2 DIN 471 | Liên hệ | 6.274 ₫/ Cái | 60 mm | Thép 65Mn | 2.15 mm | 57 mm | 55.8 mm | 2 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND62 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D62x2 DIN 471 | Liên hệ | 6.372 ₫/ Cái | 62 mm | Thép 65Mn | 2.15 mm | 59 mm | 57.8 mm | 2 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND63 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D63x2 DIN 471 | Liên hệ | 7.887 ₫/ Cái | 63 mm | Thép 65Mn | 2.15 mm | 60 mm | 58.8 mm | 2 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND65 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D65x2.5 DIN 471 | Liên hệ | 8.208 ₫/ Cái | 65 mm | Thép 65Mn | 2.65 mm | 62 mm | 60.8 mm | 2.5 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND68 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D68x2.5 DIN 471 | Liên hệ | 9.180 ₫/ Cái | 68 mm | Thép 65Mn | 2.65 mm | 65 mm | 63.5 mm | 2.5 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND70 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D70x2.5 DIN 471 | Liên hệ | 9.504 ₫/ Cái | 70 mm | Thép 65Mn | 2.65 mm | 67 mm | 65.5 mm | 2.5 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND72 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D72x2.5 DIN 471 | Liên hệ | 10.152 ₫/ Cái | 72 mm | Thép 65Mn | 2.65 mm | 69 mm | 67.5 mm | 2.5 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND75 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D75x2.5 DIN 471 | Liên hệ | 10.152 ₫/ Cái | 75 mm | Thép 65Mn | 2.65 mm | 72 mm | 70.5 mm | 2.5 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND77 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D77x2.5 DIN 471 | Liên hệ | 12.318 ₫/ Cái | 77 mm | Thép 65Mn | 2.65 mm | 74 mm | 72.5 mm | 2.5 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND78 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D78x2.5 DIN 471 | Liên hệ | 12.856 ₫/ Cái | 78 mm | Thép 65Mn | 2.65 mm | 75 mm | 73.5 mm | 2.5 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND80 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D80x2.5 DIN 471 | Liên hệ | 13.177 ₫/ Cái | 78 mm | Thép 65Mn | 2.65 mm | 76.5 mm | 74.5 mm | 2.5 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND82 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D82x2.5 DIN 471 | Liên hệ | 13.509 ₫/ Cái | 82 mm | Thép 65Mn | 2.65 mm | 78.5 mm | 76.5 mm | 2.5 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND85 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D82x3 DIN 471 | Liên hệ | 13.611 ₫/ Cái | 85 mm | Thép 65Mn | 3.15 mm | 81.5 mm | 79.5 mm | 3 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND88 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D88x3 DIN 471 | Liên hệ | 14.904 ₫/ Cái | 88 mm | Thép 65Mn | 3.15 mm | 84.5 mm | 82.5 mm | 3 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND90 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D90x3 DIN 471 | Liên hệ | 15.020 ₫/ Cái | 90 mm | Thép 65Mn | 3.15 mm | 86.5 mm | 84.5 mm | 3 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND92 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D92x3 DIN 471 | Liên hệ | 15.984 ₫/ Cái | 92 mm | Thép 65Mn | 3.15 mm | 88.5 mm | 86.5 mm | 3 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND95 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D95x3 DIN 471 | Liên hệ | 15.984 ₫/ Cái | 95 mm | Thép 65Mn | 3.15 mm | 91.5 mm | 89.5 mm | 3 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND97 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D97x3 DIN 471 | Liên hệ | 16.096 ₫/ Cái | 97 mm | Thép 65Mn | 3.15 mm | 93.5 mm | 91.5 mm | 3 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND98 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D98x3 DIN 471 | Liên hệ | 29.592 ₫/ Cái | 98 mm | Thép 65Mn | 3.15 mm | 93.5 mm | 92.5 mm | 3 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND100 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D100x3 DIN 471 | Liên hệ | 29.593 ₫/ Cái | 100 mm | Thép 65Mn | 3.15 mm | 96.5 mm | 94.5 mm | 3 mm | DIN 471 |