Phe Gài Trục
| Mã sản phẩm |
Tên sản phẩm
|
Tồn kho | Đơn giá |
Dùng Cho Trục
|
Vật Liệu
Vật Liệu
Vật liệu là yếu tố quyết định trực tiếp đến độ bền cơ học, khả năng chịu tải và tuổi thọ làm việc của sản phẩm trong điều kiện sử dụng thực tế. Chủng loại vật liệu được lựa chọn dựa trên yêu cầu về cường độ, độ cứng, khả năng chống ăn mòn và môi trường làm việc. Thành phần vật liệu ảnh hưởng đến khả năng gia công, lắp đặt cũng như độ ổn định kích thước trong quá trình vận hành. Các tiêu chuẩn vật liệu phổ biến có thể bao gồm thép carbon, thép hợp kim, inox hoặc kim loại màu, tùy theo ứng dụng. Việc sử dụng đúng vật liệu giúp đảm bảo an toàn kỹ thuật, giảm hao mòn và nâng cao hiệu suất sử dụng lâu dài. |
Bề Rộng Rãnh
|
Đường Kính Rãnh
|
Đường Kính Trong
|
Độ Dày
|
Tiêu Chuẩn
|
Mua hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PGTT65MND27 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D27x1.2 DIN 471 | Liên hệ | 1.625 ₫/ Cái | 27 mm | Thép 65Mn | 1.3 mm | 25.6 mm | 24.9 mm | 1.2 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND28 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D28x1.5 DIN 471 | Liên hệ | 1.625 ₫/ Cái | 28 mm | Thép 65Mn | 1.6 mm | 26.6 mm | 25.9 mm | 1.5 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND29 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D29x1.5 DIN 471 | Liên hệ | 1.625 ₫/ Cái | 29 mm | Thép 65Mn | 1.6 mm | 27.6 mm | 26.9 mm | 1.5 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND30 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D30x1.5 DIN 471 | Liên hệ | 1.944 ₫/ Cái | 30 mm | Thép 65Mn | 1.6 mm | 28.6 mm | 27.9 mm | 1.5 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND31 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D31x1.5 DIN 471 | Liên hệ | 1.625 ₫/ Cái | 31 mm | Thép 65Mn | 1.6 mm | 29.3 mm | 28.6 mm | 1.5 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND32 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D32x1.5 DIN 471 | Liên hệ | 2.052 ₫/ Cái | 32 mm | Thép 65Mn | 1.6 mm | 30.3 mm | 29.6 mm | 1.5 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND33 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D33x1.5 DIN 471 | Liên hệ | 2.160 ₫/ Cái | 33 mm | Thép 65Mn | 1.6 mm | 31.3 mm | 30.5 mm | 1.5 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND34 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D34x1.5 DIN 471 | Liên hệ | 1.844 ₫/ Cái | 34 mm | Thép 65Mn | 1.6 mm | 32.2 mm | 31.5 mm | 1.5 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND35 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D35x1.5 DIN 471 | Liên hệ | 3.503 ₫/ Cái | 35 mm | Thép 65Mn | 1.6 mm | 33 mm | 32.2 mm | 1.5 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND36 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D36x1.75 DIN 471 | Liên hệ | 2.268 ₫/ Cái | 36 mm | Thép 65Mn | 1.85 mm | 34 mm | 33.2 mm | 1.75 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND37 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D37x1.75 DIN 471 | Liên hệ | 2.919 ₫/ Cái | 37 mm | Thép 65Mn | 1.85 mm | 35 mm | 34.2 mm | 1.75 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND38 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D38x1.75 DIN 471 | Liên hệ | 3.132 ₫/ Cái | 38 mm | Thép 65Mn | 1.85 mm | 36 mm | 35.2 mm | 1.75 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND39 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D39x1.75 DIN 471 | Liên hệ | 3.251 ₫/ Cái | 39 mm | Thép 65Mn | 1.85 mm | 37 mm | 36 mm | 1.75 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND40 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D40x1.75 DIN 471 | Liên hệ | 3.354 ₫/ Cái | 40 mm | Thép 65Mn | 1.85 mm | 37.5 mm | 36.5 mm | 1.75 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND41 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D41x1.75 DIN 471 | Liên hệ | 3.354 ₫/ Cái | 41 mm | Thép 65Mn | 1.85 mm | 38.5 mm | 37.5 mm | 1.75 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND42 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D42x1.75 DIN 471 | Liên hệ | 3.457 ₫/ Cái | 42 mm | Thép 65Mn | 1.85 mm | 39.5 mm | 38.5 mm | 1.75 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND43 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D43x1.75 DIN 471 | Liên hệ | 3.572 ₫/ Cái | 43 mm | Thép 65Mn | 1.85 mm | 40.5 mm | 39.5 mm | 1.75 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND44 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D44x1.75 DIN 471 | Liên hệ | 3.790 ₫/ Cái | 44 mm | Thép 65Mn | 1.85 mm | 41.5 mm | 40.5 mm | 1.75 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND45 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D45x1.75 DIN 471 | Liên hệ | 3.900 ₫/ Cái | 45 mm | Thép 65Mn | 1.85 mm | 42.5 mm | 41.5 mm | 1.75 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND46 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D46x1.75 DIN 471 | Liên hệ | 3.457 ₫/ Cái | 46 mm | Thép 65Mn | 1.85 mm | 43.5 mm | 42.5 mm | 1.75 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND47 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D47x1.75 DIN 471 | Liên hệ | 4.104 ₫/ Cái | 47 mm | Thép 65Mn | 1.85 mm | 44.5 mm | 43.5 mm | 1.75 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND48 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D48x1.75 DIN 471 | Liên hệ | 5.082 ₫/ Cái | 48 mm | Thép 65Mn | 1.85 mm | 45.5 mm | 44.5 mm | 1.75 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND50 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D50x2 DIN 471 | Liên hệ | 5.301 ₫/ Cái | 50 mm | Thép 65Mn | 2.15 mm | 47 mm | 45.8 mm | 2 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND52 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D52x2 DIN 471 | Liên hệ | 5.292 ₫/ Cái | 52 mm | Thép 65Mn | 2.15 mm | 49 mm | 47.8 mm | 2 mm | DIN 471 |