Phe Gài Trục Thép 65Mn
Phe Gài Trục Thép 65Mn là chi tiết cơ khí dùng để lãm vào rãnh trên trục nhằm chặn giữ và cố định vị trí của bạc đạn, bánh răng, puly hoặc các cụm chi tiết theo phương dọc trục. Sản phẩm được chế tạo từ thép lò xo 65Mn có hàm lượng mangan cao, nổi bật với độ đàn hồi tốt, độ cứng cao và khả năng chịu tải lặp lại ổn định trong quá trình vận hành. Nhờ đặc tính cơ học tốt của vật liệu 65Mn, phe gài có thể tạo lực kẹp chắc chắn, hạn chế biến dạng và duy trì hiệu quả chặn giữ trong điều kiện rung động hoặc tải thay đổi liên tục. Thiết kế dạng vòng hở với hai lỗ thao tác giúp việc tháo lắp trở nên nhanh chóng, thuận tiện bằng kềm phe chuyên dụng mà không làm ảnh hưởng đến các chi tiết xung quanh. Bề mặt sản phẩm thường được xử lý như oxy hóa đen hoặc phủ dầu chống gỉ nhằm tăng khả năng bảo quản, giảm oxy hóa và nâng cao độ bền sử dụng trong môi trường công nghiệp thông thường. Phe gài trục thép 65Mn được ứng dụng rộng rãi trong hộp số, động cơ, máy công nghiệp, thiết bị truyền động, cơ cấu quay và nhiều hệ thống cơ khí yêu cầu định vị chính xác. Ưu điểm của sản phẩm là kích thước nhỏ gọn, lực giữ tốt, độ ổn định cao và dễ thay thế khi bảo trì hoặc lắp ráp hàng loạt. Khi lựa chọn sử dụng, cần đảm bảo đúng đường kính trục, kích thước rãnh lắp và tiêu chuẩn chế tạo để phe hoạt động hiệu quả và an toàn. Nếu lắp sai kích thước hoặc dùng vật liệu không đạt chất lượng, phe gài có thể giảm khả năng đàn hồi, tuột rãnh hoặc làm mất ổn định cụm chi tiết. Đây là chi tiết cơ khí nhỏ nhưng có vai trò rất quan trọng trong việc chặn giữ, định vị và nâng cao độ tin cậy cho các hệ thống truyền động sử dụng trục quay.
| Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá |
Dùng Cho Trục
|
Vật Liệu
|
Bề Rộng Rãnh
|
Đường Kính Rãnh
|
Đường Kính Trong
|
Độ Dày
|
Tiêu Chuẩn
|
Mua hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PGTT65MND3 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D3x0.4 DIN 471 | Liên hệ | 194 ₫/ Cái | 3 mm | Thép 65Mn | 0.5 mm | 2.8 mm | 2.7 mm | 0.4 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND4 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D4x0.4 DIN 471 | Liên hệ | 194 ₫/ Cái | 4 mm | Thép 65Mn | 0.5 mm | 3.8 mm | 3.7 mm | 0.4 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND5 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D5x0.6 DIN 471 | Liên hệ | 194 ₫/ Cái | 5 mm | Thép 65Mn | 0.7 mm | 4.8 mm | 4.7 mm | 0.6 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND6 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D6x0.7 DIN 471 | Liên hệ | 194 ₫/ Cái | 6 mm | Thép 65Mn | 0.8 mm | 5.7 mm | 5.6 mm | 0.7 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND7 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D7x0.8 DIN 471 | Liên hệ | 194 ₫/ Cái | 7 mm | Thép 65Mn | 0.9 mm | 6.7 mm | 6.5 mm | 0.8 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND8 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D8x0.8 DIN 471 | Liên hệ | 309 ₫/ Cái | 8 mm | Thép 65Mn | 0.9 mm | 7.6 mm | 7.4 mm | 0.8 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND9 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D9x1.0 DIN 471 | Liên hệ | 343 ₫/ Cái | 9 mm | Thép 65Mn | 1.1 mm | 8.6 mm | 8.4 mm | 1 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND10 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D10x1.0 DIN 471 | Liên hệ | 343 ₫/ Cái | 10 mm | Thép 65Mn | 1.1 mm | 9.6 mm | 9.3 mm | 1 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND11 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D11x1.0 DIN 471 | Liên hệ | 355 ₫/ Cái | 11 mm | Thép 65Mn | 1.1 mm | 10.5 mm | 10.2 mm | 1 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND12 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D12x1.0 DIN 471 | Liên hệ | 366 ₫/ Cái | 12 mm | Thép 65Mn | 1.1 mm | 11.5 mm | 11 mm | 1 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND13 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D13x1.0 DIN 471 | Liên hệ | 389 ₫/ Cái | 13 mm | Thép 65Mn | 1.1 mm | 12.4 mm | 11.9 mm | 1 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND14 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D14x1.0 DIN 471 | Liên hệ | 446 ₫/ Cái | 14 mm | Thép 65Mn | 1.1 mm | 13.4 mm | 12.9 mm | 1 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND15 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D15x1.0 DIN 471 | Liên hệ | 503 ₫/ Cái | 15 mm | Thép 65Mn | 1.1 mm | 14.3 mm | 13.8 mm | 1 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND16 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D16x1.0 DIN 471 | Liên hệ | 515 ₫/ Cái | 16 mm | Thép 65Mn | 1.1 mm | 15.2 mm | 14.7 mm | 1 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND17 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D17x1.0 DIN 471 | Liên hệ | 789 ₫/ Cái | 17 mm | Thép 65Mn | 1.1 mm | 16.2 mm | 15.7 mm | 1 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND19 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D19x1.2 DIN 471 | Liên hệ | 180 ₫/ Cái | 19 mm | Thép 65Mn | 1.3 mm | 18 mm | 17.5 mm | 1.2 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND19-1 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D18x1.2 DIN 471 | Liên hệ | 824 ₫/ Cái | 18 mm | Thép 65Mn | 1.3 mm | 17 mm | 16.5 mm | 1.2 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND20 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D20x1.2 DIN 471 | Liên hệ | 1.832 ₫/ Cái | 20 mm | Thép 65Mn | 1.3 mm | 19 mm | 18.5 mm | 1.2 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND21 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D21x1.2 DIN 471 | Liên hệ | 824 ₫/ Cái | 21 mm | Thép 65Mn | 1.3 mm | 20 mm | 19.5 mm | 1.2 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND22 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D22x1.2 DIN 471 | Liên hệ | 985 ₫/ Cái | 22 mm | Thép 65Mn | 1.3 mm | 21 mm | 20.5 mm | 1.2 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND23 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D23x1.2 DIN 471 | Liên hệ | 1.042 ₫/ Cái | 23 mm | Thép 65Mn | 1.3 mm | 22 mm | 21.5 mm | 1.2 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND24 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D24x1.2 DIN 471 | Liên hệ | 1.076 ₫/ Cái | 24 mm | Thép 65Mn | 1.3 mm | 22.9 mm | 22.2 mm | 1.2 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND25 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D25x1.2 DIN 471 | Liên hệ | 1.190 ₫/ Cái | 25 mm | Thép 65Mn | 1.3 mm | 23.9 mm | 23.2 mm | 1.2 mm | DIN 471 | |
| PGTT65MND26 | Phe Gài Trục Thép 65Mn D26x1.2 DIN 471 | Liên hệ | 1.305 ₫/ Cái | 26 mm | Thép 65Mn | 1.3 mm | 24.9 mm | 24.2 mm | 1.2 mm | DIN 471 |
- 1
- 2
- 3
- 4
- Trang sau »