Phe Gài Lỗ Thép 65Mn
| Mã sản phẩm |
Tên sản phẩm
|
Tồn kho | Đơn giá |
Dùng Cho Lỗ
Dùng Cho Lỗ
|
Vật Liệu
Vật Liệu
Vật liệu là yếu tố quyết định trực tiếp đến độ bền cơ học, khả năng chịu tải và tuổi thọ làm việc của sản phẩm trong điều kiện sử dụng thực tế. Chủng loại vật liệu được lựa chọn dựa trên yêu cầu về cường độ, độ cứng, khả năng chống ăn mòn và môi trường làm việc. Thành phần vật liệu ảnh hưởng đến khả năng gia công, lắp đặt cũng như độ ổn định kích thước trong quá trình vận hành. Các tiêu chuẩn vật liệu phổ biến có thể bao gồm thép carbon, thép hợp kim, inox hoặc kim loại màu, tùy theo ứng dụng. Việc sử dụng đúng vật liệu giúp đảm bảo an toàn kỹ thuật, giảm hao mòn và nâng cao hiệu suất sử dụng lâu dài. |
Bề Rộng Rãnh
|
Đường Kính Rãnh
|
Đường Kính Ngoài
|
Độ Dày
|
Tiêu Chuẩn
|
Mua hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PGLT65D57-20 | Phe Gài Lỗ Thép 65Mn D57x2.0 DIN 472 | Liên hệ | 5.292 ₫/ Cái | 57 mm | Thép 65Mn | 2.15 mm | 60 mm | 61.2 mm | 2.0 mm | DIN 472 | |
| PGLT65D58-20 | Phe Gài Lỗ Thép 65Mn D58x2.0 DIN 472 | Liên hệ | 5.292 ₫/ Cái | 58 mm | Thép 65Mn | 2.15 mm | 61 mm | 62.2 mm | 2.0 mm | DIN 472 | |
| PGLT65D60-20 | Phe Gài Lỗ Thép 65Mn D60x2.0 DIN 472 | Liên hệ | 5.403 ₫/ Cái | 60 mm | Thép 65Mn | 2.15 mm | 63 mm | 64.2 mm | 2.0 mm | DIN 472 | |
| PGLT65D62-20 | Phe Gài Lỗ Thép 65Mn D62x2.0 DIN 472 | Liên hệ | 6.200 ₫/ Cái | 62 mm | Thép 65Mn | 2.15 mm | 65 mm | 66.2 mm | 2.0 mm | DIN 472 | |
| PGLT65D63-20 | Phe Gài Lỗ Thép 65Mn D63x2.0 DIN 472 | Liên hệ | 5.518 ₫/ Cái | 63 mm | Thép 65Mn | 2.15 mm | 66 mm | 67.2 mm | 2.0 mm | DIN 472 | |
| PGLT65D64-20 | Phe Gài Lỗ Thép 65Mn D64x2.0 DIN 472 | Liên hệ | 6.588 ₫/ Cái | 64 mm | Thép 65Mn | 2.15 mm | 67 mm | 68.2 mm | 2.0 mm | DIN 472 | |
| PGLT65D65-25 | Phe Gài Lỗ Thép 65Mn D65x2.5 DIN 472 | Liên hệ | 7.453 ₫/ Cái | 65 mm | Thép 65Mn | 2.5 mm | 68 mm | 69.5 mm | 2.5 mm | DIN 472 | |
| PGLT65D68-25 | Phe Gài Lỗ Thép 65Mn D68x2.5 DIN 472 | Liên hệ | 7.887 ₫/ Cái | 68 mm | Thép 65Mn | 2.5 mm | 71 mm | 72.5 mm | 2.5 mm | DIN 472 | |
| PGLT65D70-25 | Phe Gài Lỗ Thép 65Mn D70x2.5 DIN 472 | Liên hệ | 9.078 ₫/ Cái | 70 mm | Thép 65Mn | 2.5 mm | 73 mm | 74.5 mm | 2.5 mm | DIN 472 | |
| PGLT65D72-25 | Phe Gài Lỗ Thép 65Mn D72x2.5 DIN 472 | Liên hệ | 9.181 ₫/ Cái | 72 mm | Thép 65Mn | 2.5 mm | 75 mm | 76.5 mm | 2.5 mm | DIN 472 | |
| PGLT65D75-25 | Phe Gài Lỗ Thép 65Mn D75x2.5 DIN 472 | Liên hệ | 9.399 ₫/ Cái | 75 mm | Thép 65Mn | 2.5 mm | 78 mm | 79.5 mm | 2.5 mm | DIN 472 | |
| PGLT65D78-25 | Phe Gài Lỗ Thép 65Mn D78x2.5 DIN 472 | Liên hệ | 10.052 ₫/ Cái | 78 mm | Thép 65Mn | 2.5 mm | 81 mm | 82.5 mm | 2.5 mm | DIN 472 | |
| PGLT65D80-25 | Phe Gài Lỗ Thép 65Mn D80x2.5 DIN 472 | Liên hệ | 13.292 ₫/ Cái | 80 mm | Thép 65Mn | 2.5 mm | 83.5 mm | 84.5 mm | 2.5 mm | DIN 472 | |
| PGLT65D82-25 | Phe Gài Lỗ Thép 65Mn D82x2.5 DIN 472 | Liên hệ | 12.950 ₫/ Cái | 82 mm | Thép 65Mn | 2.5 mm | 85.5 mm | 86.5 mm | 2.5 mm | DIN 472 | |
| PGLT65D85-30 | Phe Gài Lỗ Thép 65Mn D85x3.0 DIN 472 | Liên hệ | 13.100 ₫/ Cái | 85 mm | Thép 65Mn | 3.0 mm | 88.5 mm | 89.5 mm | 3.0 mm | DIN 472 | |
| PGLT65D88-30 | Phe Gài Lỗ Thép 65Mn D88x3.0 DIN 472 | Liên hệ | 13.292 ₫/ Cái | 88 mm | Thép 65Mn | 3.0 mm | 91.5 mm | 92.5 mm | 3.0 mm | DIN 472 | |
| PGLT65D90-30 | Phe Gài Lỗ Thép 65Mn D90x3.0 DIN 472 | Liên hệ | 13.720 ₫/ Cái | 90 mm | Thép 65Mn | 3.0 mm | 93.5 mm | 94.5 mm | 3.0 mm | DIN 472 | |
| PGLT65D92-30 | Phe Gài Lỗ Thép 65Mn D92x3.0 DIN 472 | Liên hệ | 14.150 ₫/ Cái | 92 mm | Thép 65Mn | 3.0 mm | 95.5 mm | 96.5 mm | 3.0 mm | DIN 472 | |
| PGLT65D95-30 | Phe Gài Lỗ Thép 65Mn D95x3.0 DIN 472 | Liên hệ | 15.080 ₫/ Cái | 95 mm | Thép 65Mn | 3.0 mm | 98.5 mm | 99.5 mm | 3.0 mm | DIN 472 | |
| PGLT65D98-30 | Phe Gài Lỗ Thép 65Mn D98x3.0 DIN 472 | Liên hệ | 15.993 ₫/ Cái | 98 mm | Thép 65Mn | 3.0 mm | 101.5 mm | 102.5 mm | 3.0 mm | DIN 472 | |
| PGLT65D100-30 | Phe Gài Lỗ Thép 65Mn D100x3.0 DIN 472 | Liên hệ | 15.993 ₫/ Cái | 100 mm | Thép 65Mn | 3.0 mm | 103.5 mm | 104.5 mm | 3.0 mm | DIN 472 | |
| PGLT65D102-40 | Phe Gài Lỗ Thép 65Mn D102x4.0 DIN 472 | Liên hệ | 24.625 ₫/ Cái | 102 mm | Thép 65Mn | 4.15 mm | 106 mm | 107 mm | 4.0 mm | DIN 472 | |
| PGLT65D105-40 | Phe Gài Lỗ Thép 65Mn D105x4.0 DIN 472 | Liên hệ | 25.800 ₫/ Cái | 105 mm | Thép 65Mn | 4.15 mm | 109 mm | 110 mm | 4.0 mm | DIN 472 | |
| PGLT65D108-40 | Phe Gài Lỗ Thép 65Mn D108x4.0 DIN 472 | Liên hệ | 26.800 ₫/ Cái | 108 mm | Thép 65Mn | 4.15 mm | 112 mm | 113 mm | 4.0 mm | DIN 472 |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- Trang sau »