Bulong Lục Giác

Tên sản phẩm Tồn kho Đơn giá
Hệ Kích Thước
Size Ren
Chiều Dài Bulong
Vật Liệu
Bước Ren
Chiều Cao Đầu
Size Khóa
Loại Ren
Phân Bố Ren
Tiêu Chuẩn
Mua hàng
LGTMK88M660 Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M6x60 DIN 933 Liên hệ 1.000 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTMK109M1070 Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M10x70 DIN 933 Liên hệ 4.130 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTD88M660 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M6x60 DIN 933 Liên hệ 1.000 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LG316M430 Bulong Lục giác inox 316 M4x30 DIN 933 Liên hệ 5.482 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
N/A Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M5x60 DIN 933 Liên hệ 412 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LG304M440 Bulong Lục giác inox 304 M4x40 DIN 933 Liên hệ 4.960 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTD109M1075 Bulong Lục giác thép đen 10.9 M10x75 DIN 933 Liên hệ 4.310 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTMK88M665 Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M6x65 DIN 933 Liên hệ 1.060 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTMK109M1075 Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M10x75 DIN 933 Liên hệ 4.310 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTD88M665 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M6x65 DIN 933 Liên hệ 1.060 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LG316M440 Bulong Lục giác inox 316 M4x40 DIN 933 Liên hệ 5.860 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
N/A Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M6x10 DIN 933 Liên hệ 592 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
N/A Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M6x16 DIN 933 Liên hệ 772 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LG304M510 Bulong Lục giác inox 304 M5x10 DIN 933 Liên hệ 1.140 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTD109M1080 Bulong Lục giác thép đen 10.9 M10x80 DIN 933 Liên hệ 4.490 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTMK88M670 Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M6x70 DIN 933 Liên hệ 1.120 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTMK109M1080 Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M10x80 DIN 933 Liên hệ 4.490 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTD88M670 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M6x70 DIN 933 Liên hệ 1.120 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LG316M510 Bulong Lục giác inox 316 M5x10 DIN 933 Liên hệ 2.040 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
N/A Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M6x20 DIN 933 Liên hệ 952 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LG304M516 Bulong Lục giác inox 304 M5x16 DIN 933 Liên hệ 1.540 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTD109M1220 Bulong Lục giác thép đen 10.9 M12x20 DIN 933 Liên hệ 3.110 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTMK88M810 Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M8x10 DIN 933 Liên hệ 820 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTMK109M1220 Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M12x20 DIN 933 Liên hệ 3.110 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0