Bulong Lục Giác Thép Mạ Kẽm 8.8
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Chiều Dài Bulong | Vật Liệu | Bước Ren | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Loại Ren | Phân Bố Ren | Tiêu Chuẩn | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGTMKRL88M6140 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M6x140 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 3.040 ₫/ Con | Met | M6 | 140 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.0 mm | 4 mm | 10 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M6150 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M6x150 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 3.170 ₫/ Con | Met | M6 | 150 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.0 mm | 4 mm | 10 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M835 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M8x35 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 1.430 ₫/ Con | Met | M8 | 35 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.25 mm | 5.3 mm | 13 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M840 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M8x40 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 1.750 ₫/ Con | Met | M8 | 30 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.25 mm | 5.3 mm | 13 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M845 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M8x45 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 2.070 ₫/ Con | Met | M8 | 45 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.25 mm | 5.3 mm | 13 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M850 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M8x50 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 2.390 ₫/ Con | Met | M8 | 50 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.25 mm | 5.3 mm | 13 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M855 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M8x55 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 2.710 ₫/ Con | Met | M8 | 55 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.25 mm | 5.3 mm | 13 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M860 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M8x60 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 3.030 ₫/ Con | Met | M8 | 60 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.25 mm | 5.3 mm | 13 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M865 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M8x65 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 3.350 ₫/ Con | Met | M8 | 65 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.25 mm | 5.3 mm | 13 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M870 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M8x70 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 3.670 ₫/ Con | Met | M8 | 70 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.25 mm | 5.3 mm | 13 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M875 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M8x75 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 3.990 ₫/ Con | Met | M8 | 75 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.25 mm | 5.3 mm | 13 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M880 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M8x80 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 4.310 ₫/ Con | Met | M8 | 80 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.25 mm | 5.3 mm | 13 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M885 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M8x85 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 4.630 ₫/ Con | Met | M8 | 85 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.25 mm | 5.3 mm | 13 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M890 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M8x90 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 4.950 ₫/ Con | Met | M8 | 90 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.25 mm | 5.3 mm | 13 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M895 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M8x95 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 5.270 ₫/ Con | Met | M8 | 95 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.25 mm | 5.3 mm | 13 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M8100 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M8x100 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 5.590 ₫/ Con | Met | M8 | 100 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.25 mm | 5.3 mm | 13 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M8110 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M8x110 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 5.910 ₫/ Con | Met | M8 | 110 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.25 mm | 5.3 mm | 13 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M8120 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M8x120 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 6.230 ₫/ Con | Met | M8 | 120 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.25 mm | 5.3 mm | 13 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M8130 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M8x130 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 6.550 ₫/ Con | Met | M8 | 130 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.25 mm | 5.3 mm | 13 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M8140 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M8x140 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 6.870 ₫/ Con | Met | M8 | 140 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.25 mm | 5.3 mm | 13 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M8150 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M8x150 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 7.190 ₫/ Con | Met | M8 | 150 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.25 mm | 5.3 mm | 13 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M8160 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M8x160 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 7.510 ₫/ Con | Met | M8 | 160 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.25 mm | 5.3 mm | 13 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M8170 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M8x170 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 7.830 ₫/ Con | Met | M8 | 170 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.25 mm | 5.3 mm | 13 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M8180 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M8x180 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 8.150 ₫/ Con | Met | M8 | 180 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.25 mm | 5.3 mm | 13 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- …
- 12
- Trang sau »