Bulong Lục Giác Thép Đen 8.8

Tên sản phẩm Tồn kho Đơn giá Hệ Kích Thước Size Ren Chiều Dài Bulong Vật Liệu Bước Ren Chiều Cao Đầu Size Khóa Loại Ren Phân Bố Ren Tiêu Chuẩn Cường Độ Chịu Tải Mua hàng
LGTDRL88M835 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M8x35 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 1.430 / Con MetM835 mmThép Đen 8.81.25 mm5.3 mm13 mmRen ThôRen LửngDIN 931ISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M840 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M8x40 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 1.750 / Con MetM830 mmThép Đen 8.81.25 mm5.3 mm13 mmRen ThôRen LửngDIN 931ISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M845 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M8x45 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 2.070 / Con MetM845 mmThép Đen 8.81.25 mm5.3 mm13 mmRen ThôRen LửngDIN 931ISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M850 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M8x50 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 2.390 / Con MetM850 mmThép Đen 8.81.25 mm5.3 mm13 mmRen ThôRen LửngDIN 931ISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M855 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M8x55 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 2.710 / Con MetM855 mmThép Đen 8.81.25 mm5.3 mm13 mmRen ThôRen LửngDIN 931ISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M860 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M8x60 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 3.030 / Con MetM860 mmThép Đen 8.81.25 mm5.3 mm13 mmRen ThôRen LửngDIN 931ISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M865 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M8x65 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 3.350 / Con MetM865 mmThép Đen 8.81.25 mm5.3 mm13 mmRen ThôRen LửngDIN 931ISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M870 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M8x70 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 3.670 / Con MetM870 mmThép Đen 8.81.25 mm5.3 mm13 mmRen ThôRen LửngDIN 931ISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M875 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M8x75 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 3.990 / Con MetM875 mmThép Đen 8.81.25 mm5.3 mm13 mmRen ThôRen LửngDIN 931ISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M880 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M8x80 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 4.310 / Con MetM880 mmThép Đen 8.81.25 mm5.3 mm13 mmRen ThôRen LửngDIN 931ISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M885 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M8x85 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 4.630 / Con MetM885 mmThép Đen 8.81.25 mm5.3 mm13 mmRen ThôRen LửngDIN 931ISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M890 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M8x90 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 4.950 / Con MetM890 mmThép Đen 8.81.25 mm5.3 mm13 mmRen ThôRen LửngDIN 931ISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M895 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M8x95 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 5.270 / Con MetM895 mmThép Đen 8.81.25 mm5.3 mm13 mmRen ThôRen LửngDIN 931ISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M8100 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M8x100 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 5.590 / Con MetM8100 mmThép Đen 8.81.25 mm5.3 mm13 mmRen ThôRen LửngDIN 931ISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M8110 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M8x110 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 5.910 / Con MetM8110 mmThép Đen 8.81.25 mm5.3 mm13 mmRen ThôRen LửngDIN 931ISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M8120 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M8x120 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 6.230 / Con MetM8120 mmThép Đen 8.81.25 mm5.3 mm13 mmRen ThôRen LửngDIN 931ISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M8130 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M8x130 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 6.550 / Con MetM8130 mmThép Đen 8.81.25 mm5.3 mm13 mmRen ThôRen LửngDIN 931ISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M8140 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M8x140 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 6.870 / Con MetM8140 mmThép Đen 8.81.25 mm5.3 mm13 mmRen ThôRen LửngDIN 931ISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M8150 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M8x150 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 7.190 / Con MetM8150 mmThép Đen 8.81.25 mm5.3 mm13 mmRen ThôRen LửngDIN 931ISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M8160 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M8x160 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 7.510 / Con MetM8160 mmThép Đen 8.81.25 mm5.3 mm13 mmRen ThôRen LửngDIN 931ISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M8170 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M8x170 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 7.830 / Con MetM8170 mmThép Đen 8.81.25 mm5.3 mm13 mmRen ThôRen LửngDIN 931ISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M8180 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M8x180 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 8.150 / Con MetM8180 mmThép Đen 8.81.25 mm5.3 mm13 mmRen ThôRen LửngDIN 931ISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M8190 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M8x190 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 8.470 / Con MetM8190 mmThép Đen 8.81.25 mm5.3 mm13 mmRen ThôRen LửngDIN 931ISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M8200 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M8x200 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 8.790 / Con MetM8200 mmThép Đen 8.81.25 mm5.3 mm13 mmRen ThôRen LửngDIN 931ISO Class 8.8
Tổng cộng: 0