Bulong Lục Giác Thép Đen 8.8
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Chiều Dài Bulong | Vật Liệu | Bước Ren | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Loại Ren | Phân Bố Ren | Tiêu Chuẩn | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGTDRL88M1040 | Bulong Lục giác thép đen 8.8 M10x40 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 2.650 ₫/ Con | Met | M10 | 40 mm | Thép Đen 8.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTDRL88M1045 | Bulong Lục giác thép đen 8.8 M10x45 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 3.300 ₫/ Con | Met | M10 | 45 mm | Thép Đen 8.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTDRL88M1050 | Bulong Lục giác thép đen 8.8 M10x50 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 3.950 ₫/ Con | Met | M10 | 50 mm | Thép Đen 8.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTDRL88M1055 | Bulong Lục giác thép đen 8.8 M10x55 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 4.600 ₫/ Con | Met | M10 | 55 mm | Thép Đen 8.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTDRL88M1060 | Bulong Lục giác thép đen 8.8 M10x60 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 5.250 ₫/ Con | Met | M10 | 60 mm | Thép Đen 8.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTDRL88M1065 | Bulong Lục giác thép đen 8.8 M10x65 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 5.900 ₫/ Con | Met | M10 | 65 mm | Thép Đen 8.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTDRL88M1070 | Bulong Lục giác thép đen 8.8 M10x70 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 6.550 ₫/ Con | Met | M10 | 70 mm | Thép Đen 8.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTDRL88M1075 | Bulong Lục giác thép đen 8.8 M10x75 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 7.200 ₫/ Con | Met | M10 | 75 mm | Thép Đen 8.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTDRL88M1080 | Bulong Lục giác thép đen 8.8 M10x80 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 7.850 ₫/ Con | Met | M10 | 80 mm | Thép Đen 8.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTDRL88M1085 | Bulong Lục giác thép đen 8.8 M10x85 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 8.500 ₫/ Con | Met | M10 | 85 mm | Thép Đen 8.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTDRL88M1090 | Bulong Lục giác thép đen 8.8 M10x90 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 9.150 ₫/ Con | Met | M10 | 90 mm | Thép Đen 8.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTDRL88M1095 | Bulong Lục giác thép đen 8.8 M10x95 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 9.800 ₫/ Con | Met | M10 | 95 mm | Thép Đen 8.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTDRL88M10100 | Bulong Lục giác thép đen 8.8 M10x100 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 10.450 ₫/ Con | Met | M10 | 100 mm | Thép Đen 8.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTDRL88M10110 | Bulong Lục giác thép đen 8.8 M10x110 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 11.100 ₫/ Con | Met | M10 | 110 mm | Thép Đen 8.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTDRL88M10120 | Bulong Lục giác thép đen 8.8 M10x120 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 11.750 ₫/ Con | Met | M10 | 120 mm | Thép Đen 8.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTDRL88M10130 | Bulong Lục giác thép đen 8.8 M10x130 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 12.400 ₫/ Con | Met | M10 | 130 mm | Thép Đen 8.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTDRL88M10140 | Bulong Lục giác thép đen 8.8 M10x140 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 13.050 ₫/ Con | Met | M10 | 140 mm | Thép Đen 8.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTDRL88M10150 | Bulong Lục giác thép đen 8.8 M10x150 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 13.700 ₫/ Con | Met | M10 | 150 mm | Thép Đen 8.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTDRL88M10160 | Bulong Lục giác thép đen 8.8 M10x160 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 14.350 ₫/ Con | Met | M10 | 160 mm | Thép Đen 8.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTDRL88M10170 | Bulong Lục giác thép đen 8.8 M10x170 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 15.000 ₫/ Con | Met | M10 | 170 mm | Thép Đen 8.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTDRL88M10180 | Bulong Lục giác thép đen 8.8 M10x180 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 15.650 ₫/ Con | Met | M10 | 180 mm | Thép Đen 8.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTDRL88M10190 | Bulong Lục giác thép đen 8.8 M10x190 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 16.300 ₫/ Con | Met | M10 | 190 mm | Thép Đen 8.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTDRL88M10200 | Bulong Lục giác thép đen 8.8 M10x200 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 16.950 ₫/ Con | Met | M10 | 200 mm | Thép Đen 8.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 |