Bulong Lục Giác Chìm Đầu Dù thép đen 10.9
Bulong Lục Giác Chìm Đầu Dù Thép Đen 10.9 là loại bulong chịu lực cao, được thiết kế với đầu tròn dạng dù và lỗ lục giác chìm, giúp siết chặt bằng lục giác trong một cách an toàn và gọn gàng. Vật liệu thép hợp kim cấp bền 10.9 cho khả năng chịu tải lớn, chống biến dạng và mài mòn trong các ứng dụng cơ khí nặng. Bề mặt được xử lý mạ đen hoặc phốt phát hóa để tăng khả năng chống gỉ tạm thời và giảm ma sát khi lắp ráp. Thiết kế đầu chìm giúp bề mặt liên kết phẳng, tránh cấn, phù hợp cho các chi tiết chuyển động hoặc yêu cầu thẩm mỹ cao. Sản phẩm lý tưởng cho các kết cấu thép, máy móc công nghiệp, thiết bị cơ khí chính xác và lắp ráp kim loại. Tiêu chuẩn sản xuất thường theo DIN 7380, đảm bảo độ chính xác và khả năng thay thế linh hoạt. Đầu dù giúp phân bố lực siết đều, tránh hư hại bề mặt vật liệu khi siết lực lớn. Có nhiều kích thước từ M4 đến M16, chiều dài đa dạng đáp ứng mọi nhu cầu kỹ thuật. Dễ dàng kết hợp với tán thép đen và long đền để tăng cường độ chắc chắn của mối ghép. Là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền, độ siết cao và độ chính xác trong lắp ráp kỹ thuật.
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Chiều Dài | Size Khóa | Vật Liệu | Đường Kính Đầu | Chiều Cao Đầu | Bước Ren | Phân Bố Ren | Tiêu Chuẩn | Loại Ren | Chiều Ren | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGCĐDTD109M24 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 10.9 M2x4 DIN 7380 | Liên hệ | 430 ₫/ Con | Met | M2 | 4 mm | 1.5 mm | Thép đen 10.9 | 3.8 mm | 2 mm | 0.4 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 10.9 | |
LGCĐDTD109M25 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 10.9 M2x5 DIN 7380 | Liên hệ | 540 ₫/ Con | Met | M2 | 5 mm | 1.5 mm | Thép đen 10.9 | 3.8 mm | 2 mm | 0.4 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 10.9 | |
LGCĐDTD109M26 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 10.9 M2x6 DIN 7380 | Liên hệ | 720 ₫/ Con | Met | M2 | 6 mm | 1.5 mm | Thép đen 10.9 | 3.8 mm | 2 mm | 0.4 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 10.9 | |
LGCĐDTD109M28 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 10.9 M2x8 DIN 7380 | Liên hệ | 830 ₫/ Con | Met | M2 | 8 mm | 1.5 mm | Thép đen 10.9 | 3.8 mm | 2 mm | 0.4 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 10.9 | |
LGCĐDTD109M210 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 10.9 M2x10 DIN 7380 | Liên hệ | 890 ₫/ Con | Met | M2 | 10 mm | 1.5 mm | Thép đen 10.9 | 3.8 mm | 2 mm | 0.4 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 10.9 | |
LGCĐDTD109M212 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 10.9 M2x12 DIN 7380 | Liên hệ | 990 ₫/ Con | Met | M2 | 12 mm | 1.5 mm | Thép đen 10.9 | 3.8 mm | 2 mm | 0.4 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 10.9 | |
LGCĐDTD109M216 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 10.9 M2x16 DIN 7380 | Liên hệ | 1.230 ₫/ Con | Met | M2 | 16 mm | 1.5 mm | Thép đen 10.9 | 3.8 mm | 2 mm | 0.4 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 10.9 | |
LGCĐDTD109M220 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 10.9 M2x20 DIN 7380 | Liên hệ | 1.340 ₫/ Con | Met | M2 | 20 mm | 1.5 mm | Thép đen 10.9 | 3.8 mm | 2 mm | 0.4 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 10.9 | |
LGCĐDTD109M2.54 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 10.9 M2.5×4 DIN 7380 | Liên hệ | 530 ₫/ Con | Met | M2.5 | 4 mm | 1.5 mm | Thép đen 10.9 | 3.8 mm | 2 mm | 0.45 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 10.9 | |
LGCĐDTD109M2.55 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 10.9 M2.5×5 DIN 7380 | Liên hệ | 730 ₫/ Con | Met | M2.5 | 5 mm | 1.5 mm | Thép đen 10.9 | 3.8 mm | 2 mm | 0.45 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 10.9 | |
LGCĐDTD109M2.56 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 10.9 M2.5×6 DIN 7380 | Liên hệ | 840 ₫/ Con | Met | M2.5 | 6 mm | 1.5 mm | Thép đen 10.9 | 3.8 mm | 2 mm | 0.45 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 10.9 | |
LGCĐDTD109M2.58 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 10.9 M2.5×8 DIN 7380 | Liên hệ | 970 ₫/ Con | Met | M2.5 | 8 mm | 1.5 mm | Thép đen 10.9 | 3.8 mm | 2 mm | 0.45 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 10.9 | |
LGCĐDTD109M2.510 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 10.9 M2.5×10 DIN 7380 | Liên hệ | 1.020 ₫/ Con | Met | M2.5 | 10 mm | 1.5 mm | Thép đen 10.9 | 3.8 mm | 2 mm | 0.45 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 10.9 | |
LGCĐDTD109M2.512 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 10.9 M2.5×12 DIN 7380 | Liên hệ | 1.120 ₫/ Con | Met | M2.5 | 12 mm | 1.5 mm | Thép đen 10.9 | 3.8 mm | 2 mm | 0.45 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 10.9 | |
LGCĐDTD109M2.516 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 10.9 M2.5×16 DIN 7380 | Liên hệ | 1.220 ₫/ Con | Met | M2.5 | 16 mm | 1.5 mm | Thép đen 10.9 | 3.8 mm | 2 mm | 0.45 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 10.9 | |
LGCĐDTD109M2.520 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 10.9 M2.5×20 DIN 7380 | Liên hệ | 1.620 ₫/ Con | Met | M2.5 | 20 mm | 1.5 mm | Thép đen 10.9 | 3.8 mm | 2 mm | 0.45 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 10.9 | |
LGCĐDTD109M2.525 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 10.9 M2.5×25 DIN 7380 | Liên hệ | 2.120 ₫/ Con | Met | M2.5 | 25 mm | 1.5 mm | Thép đen 10.9 | 3.8 mm | 2 mm | 0.45 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 10.9 | |
LGCĐDTD109M2.530 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 10.9 M2.5×30 DIN 7380 | Liên hệ | 2.620 ₫/ Con | Met | M2.5 | 30 mm | 1.5 mm | Thép đen 10.9 | 3.8 mm | 2 mm | 0.45 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 10.9 | |
LGCĐDTD109M35 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 10.9 M3x5 DIN 7380 | Liên hệ | 970 ₫/ Con | Met | M3 | 5 mm | 2 mm | Thép đen 10.9 | 5.7 mm | 1.65 mm | 0.8 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 10.9 | |
LGCĐDTD109M36 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 10.9 M3x6 DIN 7380 | Liên hệ | 980 ₫/ Con | Met | M3 | 6 mm | 2 mm | Thép đen 10.9 | 5.7 mm | 1.65 mm | 0.8 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 10.9 | |
LGCĐDTD109M38 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 10.9 M3x8 DIN 7380 | Liên hệ | 998 ₫/ Con | Met | M3 | 8 mm | 2 mm | Thép đen 10.9 | 5.7 mm | 1.65 mm | 0.8 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 10.9 | |
LGCĐDTD109M310 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 10.9 M3x10 DIN 7380 | Liên hệ | 1.012 ₫/ Con | Met | M3 | 10 mm | 2 mm | Thép đen 10.9 | 5.7 mm | 1.65 mm | 0.8 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 10.9 | |
LGCĐDTD109M312 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 10.9 M3x12 DIN 7380 | Liên hệ | 1.078 ₫/ Con | Met | M3 | 12 mm | 2 mm | Thép đen 10.9 | 5.7 mm | 1.65 mm | 0.8 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 10.9 | |
LGCĐDTD109M314 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 10.9 M3x14 DIN 7380 | Liên hệ | 1.098 ₫/ Con | Met | M3 | 14 mm | 2 mm | Thép đen 10.9 | 5.7 mm | 1.65 mm | 0.8 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 10.9 |
- 1
- 2
- 3
- …
- 7
- Trang sau »