Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Bước Ren | Đường Kính Đầu | Chiều Dài | Xử Lý Bề Mặt | Phân Bố Ren | Loại Ren | Tiêu Chuẩn | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Vật Liệu | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGCMK88M812 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M8x12 DIN 7991 | Liên hệ | 2.230 ₫/ Con | Met | M8 | 1.25 mm | 16 mm | 12 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 4.4 mm | 5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M814 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M8x14 DIN 7991 | Liên hệ | 2.430 ₫/ Con | Met | M8 | 1.25 mm | 16 mm | 14 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 4.4 mm | 5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M816 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M8x16 DIN 7991 | Liên hệ | 2.880 ₫/ Con | Met | M8 | 1.25 mm | 16 mm | 16 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 4.4 mm | 5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M820 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M8x20 DIN 7991 | Liên hệ | 2.960 ₫/ Con | Met | M8 | 1.25 mm | 16 mm | 20 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 4.4 mm | 5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M825 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M8x25 DIN 7991 | Liên hệ | 3.230 ₫/ Con | Met | M8 | 1.25 mm | 16 mm | 25 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 4.4 mm | 5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M830 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M8x30 DIN 7991 | Liên hệ | 3.390 ₫/ Con | Met | M8 | 1.25 mm | 16 mm | 30 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 4.4 mm | 5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M835 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M8x35 DIN 7991 | Liên hệ | 3.820 ₫/ Con | Met | M8 | 1.25 mm | 16 mm | 35 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 4.4 mm | 5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M840 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M8x40 DIN 7991 | Liên hệ | 4.390 ₫/ Con | Met | M8 | 1.25 mm | 16 mm | 40 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 4.4 mm | 5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M845 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M8x45 DIN 7991 | Liên hệ | 4.870 ₫/ Con | Met | M8 | 1.25 mm | 16 mm | 45 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 4.4 mm | 5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M850 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M8x50 DIN 7991 | Liên hệ | 5.430 ₫/ Con | Met | M8 | 1.25 mm | 16 mm | 50 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 4.4 mm | 5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M855 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M8x55 DIN 7991 | Liên hệ | 5.920 ₫/ Con | Met | M8 | 1.25 mm | 16 mm | 55 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 4.4 mm | 5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M860 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M8x60 DIN 7991 | Liên hệ | 6.390 ₫/ Con | Met | M8 | 1.25 mm | 16 mm | 60 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 4.4 mm | 5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M865 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M8x65 DIN 7991 | Liên hệ | 6.520 ₫/ Con | Met | M8 | 1.25 mm | 16 mm | 65 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 4.4 mm | 5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M870 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M8x70 DIN 7991 | Liên hệ | 6.720 ₫/ Con | Met | M8 | 1.25 mm | 16 mm | 70 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 4.4 mm | 5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M880 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M8x80 DIN 7991 | Liên hệ | 6.870 ₫/ Con | Met | M8 | 1.25 mm | 16 mm | 80 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 4.4 mm | 5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M890 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M8x90 DIN 7991 | Liên hệ | 7.100 ₫/ Con | Met | M8 | 1.25 mm | 16 mm | 90 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 4.4 mm | 5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M8100 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M8x100 DIN 7991 | Liên hệ | 8.120 ₫/ Con | Met | M8 | 1.25 mm | 16 mm | 100 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 4.4 mm | 5 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1012 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M10x12 DIN 7991 | Liên hệ | 5.500 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 12 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1014 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M10x14 DIN 7991 | Liên hệ | 5.830 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 14 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1016 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M10x16 DIN 7991 | Liên hệ | 6.250 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 16 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1020 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M10x20 DIN 7991 | Liên hệ | 6.320 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 20 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1025 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M10x25 DIN 7991 | Liên hệ | 6.400 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 25 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1030 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M10x30 DIN 7991 | Liên hệ | 6.760 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 30 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
LGCMK88M1035 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M10x35 DIN 7991 | Liên hệ | 7.070 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 20 mm | 35 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 5.5 mm | 6 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- Trang sau »