Bước ren là thông số kỹ thuật quan trọng dùng để xác định khoảng cách giữa hai đỉnh ren liền kề, được đo bằng đơn vị milimét (mm) đối với ren hệ mét, thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ăn khớp và chịu lực của mối ghép, việc lựa chọn đúng bước ren giúp đảm bảo lắp ráp chính xác và tránh hư hỏng ren trong quá trình sử dụng.
Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8
| ```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá |
Hệ Kích Thước
|
Size Ren
|
Bước Ren
|
Đường Kính Đầu
|
Chiều Dài
|
Xử Lý Bề Mặt
|
Phân Bố Ren
|
Loại Ren
|
Tiêu Chuẩn
|
Chiều Cao Đầu
|
Size Khóa
|
Vật Liệu
|
Cường Độ Chịu Tải
|
Mua hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LGCMK88M68 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M6x8 DIN 7991 | Liên hệ | 1.300 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 8 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
| LGCMK88M610 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M6x10 DIN 7991 | Liên hệ | 1.452 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 10 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
| LGCMK88M612 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M6x12 DIN 7991 | Liên hệ | 1.630 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 12 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
| LGCMK88M614 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M6x14 DIN 7991 | Liên hệ | 2.220 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 14 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
| LGCMK88M616 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M6x16 DIN 7991 | Liên hệ | 2.330 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 16 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
| LGCMK88M618 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M6x18 DIN 7991 | Liên hệ | 2.650 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 18 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
| LGCMK88M620 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M6x20 DIN 7991 | Liên hệ | 2.890 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 20 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
| LGCMK88M625 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M6x25 DIN 7991 | Liên hệ | 3.120 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 25 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
| LGCMK88M630 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M6x30 DIN 7991 | Liên hệ | 3.430 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 30 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
| LGCMK88M635 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M6x35 DIN 7991 | Liên hệ | 3.330 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 35 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
| LGCMK88M640 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M6x40 DIN 7991 | Liên hệ | 3.970 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 40 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
| LGCMK88M645 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M6x45 DIN 7991 | Liên hệ | 4.300 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 45 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
| LGCMK88M650 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M6x50 DIN 7991 | Liên hệ | 4.430 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 50 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
| LGCMK88M655 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M6x55 DIN 7991 | Liên hệ | 4.720 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 55 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
| LGCMK88M660 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M6x60 DIN 7991 | Liên hệ | 4.880 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 60 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
| LGCMK88M665 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M6x65 DIN 7991 | Liên hệ | 4.990 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 65 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
| LGCMK88M670 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M6x70 DIN 7991 | Liên hệ | 5.190 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 70 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
| LGCMK88M675 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M6x75 DIN 7991 | Liên hệ | 5.430 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 75 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
| LGCMK88M680 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M6x80 DIN 7991 | Liên hệ | 5.600 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 80 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
| LGCMK88M690 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M6x90 DIN 7991 | Liên hệ | 5.970 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 90 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 | |
| LGCMK88M6100 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 8.8 M6x100 DIN 7991 | Liên hệ | 6.100 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 100 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 8.8 |

