Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Bước Ren | Đường Kính Đầu | Chiều Dài | Xử Lý Bề Mặt | Phân Bố Ren | Loại Ren | Tiêu Chuẩn | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Vật Liệu | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGCMK10.9M1290 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M12x90 DIN 7991 | Liên hệ | 32.560 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 90 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M12100 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M12x100 DIN 7991 | Liên hệ | 33.560 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 24 mm | 100 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1620 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M16x20 DIN 7991 | Liên hệ | 36.560 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 20 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1625 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M16x25 DIN 7991 | Liên hệ | 37.850 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 25 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1630 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M16x30 DIN 7991 | Liên hệ | 39.600 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 30 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1635 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M16x35 DIN 7991 | Liên hệ | 42.300 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 35 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1640 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M16x40 DIN 7991 | Liên hệ | 43.560 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 40 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1645 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M16x45 DIN 7991 | Liên hệ | 44.620 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 45 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1650 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M16x50 DIN 7991 | Liên hệ | 46.820 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 50 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1655 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M16x55 DIN 7991 | Liên hệ | 47.820 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 55 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1660 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M16x60 DIN 7991 | Liên hệ | 48.960 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 60 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1665 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M16x65 DIN 7991 | Liên hệ | 49.200 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 65 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1670 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M16x70 DIN 7991 | Liên hệ | 50.120 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 70 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1675 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M16x75 DIN 7991 | Liên hệ | 52.603 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 75 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1680 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M16x80 DIN 7991 | Liên hệ | 54.620 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 80 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M1690 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M16x90 DIN 7991 | Liên hệ | 55.620 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 90 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M16100 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M16x100 DIN 7991 | Liên hệ | 56.820 ₫/ Con | Met | M16 | 2.0 mm | 30 mm | 100 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 7.5 mm | 10 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M2040 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M20x40 DIN 7991 | Liên hệ | 60.520 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 40 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M2045 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M20x45 DIN 7991 | Liên hệ | 65.920 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 45 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M2050 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M20x50 DIN 7991 | Liên hệ | 74.560 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 50 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M2055 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M20x55 DIN 7991 | Liên hệ | 79.520 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 55 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M2060 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M20x60 DIN 7991 | Liên hệ | 82.300 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 60 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M2065 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M20x65 DIN 7991 | Liên hệ | 86.000 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 65 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M2070 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M20x70 DIN 7991 | Liên hệ | 96.500 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 70 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 4
- 5
- 6
- 7
- Trang sau »