Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9
Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 là loại bulong có phần đầu vát hình côn và lỗ lục giác chìm, giúp bề mặt liên kết phẳng và thẩm mỹ sau khi lắp đặt. Sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim cường độ cao theo tiêu chuẩn DIN 7991, có cấp bền 10.9, đảm bảo khả năng chịu lực kéo và lực cắt vượt trội.Bề mặt được xử lý mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm xanh Cr3+, giúp chống ăn mòn, tăng tuổi thọ trong môi trường khô hoặc ẩm nhẹ. Thiết kế phù hợp cho lắp ráp bằng lục giác trong (Allen key), thích hợp sử dụng trong máy móc công nghiệp, kết cấu cơ khí, ngành ô tô và thiết bị kỹ thuật. Dải kích thước đa dạng từ M3 đến M24, chiều dài từ 6mm đến 100mm+, thuận tiện cho nhiều ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học và tính thẩm mỹ cao. Đây là lựa chọn tối ưu cho các liên kết âm, chắc chắn và lâu dài.
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Bước Ren | Đường Kính Đầu | Chiều Dài | Xử Lý Bề Mặt | Phân Bố Ren | Loại Ren | Tiêu Chuẩn | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Vật Liệu | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGCMK10.9M68 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x8 DIN 7991 | Liên hệ | 1.430 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 8 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M610 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x10 DIN 7991 | Liên hệ | 1.582 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 10 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M612 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x12 DIN 7991 | Liên hệ | 1.760 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 12 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M614 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x14 DIN 7991 | Liên hệ | 2.350 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 14 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M616 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x16 DIN 7991 | Liên hệ | 2.460 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 16 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M618 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x18 DIN 7991 | Liên hệ | 2.780 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 18 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M620 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x20 DIN 7991 | Liên hệ | 3.020 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 20 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M625 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x25 DIN 7991 | Liên hệ | 3.250 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 25 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M630 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x30 DIN 7991 | Liên hệ | 3.560 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 30 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M635 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x35 DIN 7991 | Liên hệ | 3.460 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 35 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M640 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x40 DIN 7991 | Liên hệ | 4.100 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 40 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M645 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x45 DIN 7991 | Liên hệ | 4.430 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 45 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M650 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x50 DIN 7991 | Liên hệ | 4.560 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 50 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M655 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x55 DIN 7991 | Liên hệ | 4.850 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 55 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M660 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x60 DIN 7991 | Liên hệ | 5.010 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 60 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M665 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x65 DIN 7991 | Liên hệ | 5.120 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 65 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M670 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x70 DIN 7991 | Liên hệ | 5.320 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 70 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M675 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x75 DIN 7991 | Liên hệ | 5.560 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 75 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M680 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x80 DIN 7991 | Liên hệ | 5.730 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 80 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M690 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x90 DIN 7991 | Liên hệ | 6.100 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 90 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M6100 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M6x100 DIN 7991 | Liên hệ | 6.230 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 100 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 |