Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Bước Ren | Đường Kính Đầu | Chiều Dài | Xử Lý Bề Mặt | Phân Bố Ren | Loại Ren | Tiêu Chuẩn | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Vật Liệu | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGCMK10.9M1245 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M12x45 DIN 7991 | Liên hệ | 19.230 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 24 mm | 45 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 6.5 mm | 8 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M2040 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M20x40 DIN 7991 | Liên hệ | 60.520 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 40 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M2045 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M20x45 DIN 7991 | Liên hệ | 65.920 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 45 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M2050 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M20x50 DIN 7991 | Liên hệ | 74.560 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 50 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M2055 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M20x55 DIN 7991 | Liên hệ | 79.520 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 55 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M2060 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M20x60 DIN 7991 | Liên hệ | 82.300 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 60 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M2065 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M20x65 DIN 7991 | Liên hệ | 86.000 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 65 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M2070 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M20x70 DIN 7991 | Liên hệ | 96.500 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 70 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M2075 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M20x75 DIN 7991 | Liên hệ | 98.622 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 75 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M2080 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M20x80 DIN 7991 | Liên hệ | 100.145 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 80 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M2090 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M20x90 DIN 7991 | Liên hệ | 123.000 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 90 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M20100 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M20x100 DIN 7991 | Liên hệ | 124.560 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 100 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 |