Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9
Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 là loại bulong cường độ siêu cao, được thiết kế với phần đầu vát hình côn và lỗ lục giác chìm giúp đảm bảo bề mặt phẳng sau khi lắp đặt. Sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim đã qua xử lý nhiệt, đạt cấp bền 12.9 theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo khả năng chịu tải kéo – cắt – mỏi vượt trội. Bề mặt thường được xử lý phốt phát đen (black phosphate) hoặc đen hóa, giúp tăng khả năng chống ăn mòn nhẹ, đồng thời mang lại vẻ ngoài kỹ thuật – thẩm mỹ. Bulong DIN 7991 loại 12.9 phù hợp cho các kết nối yêu cầu tải trọng cực lớn, độ chính xác cao và không gian lắp đặt hạn chế. Ứng dụng phổ biến trong ngành chế tạo máy, khuôn mẫu, thiết bị chịu tải, kết cấu thép chính xác, hoặc các vị trí cần liên kết âm chắc chắn và an toàn.
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Bước Ren | Đường Kính Đầu | Chiều Dài | Xử Lý Bề Mặt | Phân Bố Ren | Loại Ren | Tiêu Chuẩn | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Vật Liệu | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGCB129M68 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M6x8 DIN 7991 | Liên hệ | 2.340 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 8 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCB129M610 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M6x10 DIN 7991 | Liên hệ | 2.578 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 10 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCB129M612 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M6x12 DIN 7991 | Liên hệ | 2.720 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 12 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCB129M614 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M6x14 DIN 7991 | Liên hệ | 3.360 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 14 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCB129M616 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M6x16 DIN 7991 | Liên hệ | 3.580 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 16 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCB129M618 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M6x18 DIN 7991 | Liên hệ | 3.900 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 18 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCB129M620 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M6x20 DIN 7991 | Liên hệ | 4.180 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 20 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCB129M625 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M6x25 DIN 7991 | Liên hệ | 4.340 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 25 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCB129M630 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M6x30 DIN 7991 | Liên hệ | 4.558 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 30 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCB129M635 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M6x35 DIN 7991 | Liên hệ | 4.764 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 35 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCB129M640 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M6x40 DIN 7991 | Liên hệ | 5.178 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 40 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCB129M645 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M6x45 DIN 7991 | Liên hệ | 5.480 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 45 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCB129M650 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M6x50 DIN 7991 | Liên hệ | 5.508 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 50 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCB129M655 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M6x55 DIN 7991 | Liên hệ | 5.860 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 55 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCB129M660 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M6x60 DIN 7991 | Liên hệ | 6.040 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 60 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCB129M665 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M6x65 DIN 7991 | Liên hệ | 6.196 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 65 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCB129M670 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M6x70 DIN 7991 | Liên hệ | 6.376 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 70 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCB129M675 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M6x75 DIN 7991 | Liên hệ | 6.580 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 75 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCB129M680 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M6x80 DIN 7991 | Liên hệ | 6.726 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 80 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCB129M690 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M6x90 DIN 7991 | Liên hệ | 7.100 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 90 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCB129M6100 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M6x100 DIN 7991 | Liên hệ | 7.300 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 100 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCB129M6110 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M6x110 DIN 7991 | Liên hệ | 7.500 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 110 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCB129M6120 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M6x120 DIN 7991 | Liên hệ | 7.700 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 120 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
LGCB129M6130 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M6x130 DIN 7991 | Liên hệ | 7.900 ₫/ Con | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm | 130 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 3.3 mm | 4 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 |
- 1
- 2
- Trang sau »