Bước ren là thông số kỹ thuật quan trọng dùng để xác định khoảng cách giữa hai đỉnh ren liền kề, được đo bằng đơn vị milimét (mm) đối với ren hệ mét, thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ăn khớp và chịu lực của mối ghép, việc lựa chọn đúng bước ren giúp đảm bảo lắp ráp chính xác và tránh hư hỏng ren trong quá trình sử dụng.
Bulong Lục Giác Chìm Đầu Côn INOX304
| ```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá |
Tiêu Chuẩn
|
Vật Liệu
|
Chiều Ren
|
Size Ren
|
Chiều Dài
|
Chiều Cao Đầu
|
Đường Kính Đầu
|
Size Khóa
|
Bước Ren
|
Hệ Kích Thước
|
Loại Ren
|
Phân Bố Ren
|
Mua hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LGC304M34 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M3x4 DIN 7991 | Liên hệ | 1.260 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M3 | 4 mm | 1.7 mm | 6 mm | 2 mm | 0.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
| LGC304M35 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M3x5 DIN 7991 | Liên hệ | 1.390 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M3 | 5 mm | 1.7 mm | 6 mm | 2 mm | 0.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
| LGC304M36 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M3x6 DIN 7991 | Liên hệ | 1.560 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M3 | 6 mm | 1.7 mm | 6 mm | 2 mm | 0.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
| LGC304M38 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M3x8 DIN 7991 | Liên hệ | 1.732 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M3 | 8 mm | 1.7 mm | 6 mm | 2 mm | 0.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
| LGC304M310 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M3x10 DIN 7991 | Liên hệ | 1.890 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M3 | 10 mm | 1.7 mm | 6 mm | 2 mm | 0.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
| LGC304M312 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M3x12 DIN 7991 | Liên hệ | 1.930 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M3 | 12 mm | 1.7 mm | 6 mm | 2 mm | 0.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
| LGC304M315 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M3x15 DIN 7991 | Liên hệ | 2.230 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M3 | 15 mm | 1.7 mm | 6 mm | 2 mm | 0.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
| LGC304M316 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M3x16 DIN 7991 | Liên hệ | 2.350 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M3 | 16 mm | 1.7 mm | 6 mm | 2 mm | 0.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
| LGC304M318 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M3x18 DIN 7991 | Liên hệ | 2.630 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M3 | 18 mm | 1.7 mm | 6 mm | 2 mm | 0.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
| LGC304M320 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M3x20 DIN 7991 | Liên hệ | 2.730 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M3 | 20 mm | 1.7 mm | 6 mm | 2 mm | 0.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
| LGC304M325 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M3x25 DIN 7991 | Liên hệ | 2.950 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M3 | 25 mm | 1.7 mm | 6 mm | 2 mm | 0.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
| LGC304M330 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M3x30 DIN 7991 | Liên hệ | 3.020 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M3 | 30 mm | 1.7 mm | 6 mm | 2 mm | 0.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
| LGC304M335 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M3x35 DIN 7991 | Liên hệ | 3.120 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M3 | 35 mm | 1.7 mm | 6 mm | 2 mm | 0.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
| LGC304M340 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M3x40 DIN 7991 | Liên hệ | 3.280 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M3 | 40 mm | 1.7 mm | 6 mm | 2 mm | 0.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
| LGC304M350 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M3x50 DIN 7991 | Liên hệ | 3.390 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M3 | 50 mm | 1.7 mm | 6 mm | 2 mm | 0.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt |

