Bulong Lục Giác Chìm Đầu Côn INOX304
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Tiêu Chuẩn | Vật Liệu | Chiều Ren | Size Ren | Chiều Dài | Chiều Cao Đầu | Đường Kính Đầu | Size Khóa | Bước Ren | Hệ Kích Thước | Loại Ren | Phân Bố Ren | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGC304M1016 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M10x16 DIN 7991 | Liên hệ | 8.400 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M10 | 16 mm | 5.5 mm | 20 mm | 6 mm | 1.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M1018 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M10x18 DIN 7991 | Liên hệ | 8.520 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M10 | 18 mm | 5.5 mm | 20 mm | 6 mm | 1.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M1020 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M10x20 DIN 7991 | Liên hệ | 8.620 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M10 | 20 mm | 5.5 mm | 20 mm | 6 mm | 1.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M1025 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M10x25 DIN 7991 | Liên hệ | 8.720 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M10 | 25 mm | 5.5 mm | 20 mm | 6 mm | 1.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M1030 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M10x30 DIN 7991 | Liên hệ | 8.840 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M10 | 30 mm | 5.5 mm | 20 mm | 6 mm | 1.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M1035 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M10x35 DIN 7991 | Liên hệ | 8.930 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M10 | 35 mm | 5.5 mm | 20 mm | 6 mm | 1.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M1040 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M10x40 DIN 7991 | Liên hệ | 9.130 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M10 | 40 mm | 5.5 mm | 20 mm | 6 mm | 1.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M1045 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M10x45 DIN 7991 | Liên hệ | 9.240 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M10 | 45 mm | 5.5 mm | 20 mm | 6 mm | 1.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M1050 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M10x50 DIN 7991 | Liên hệ | 9.360 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M10 | 50 mm | 5.5 mm | 20 mm | 6 mm | 1.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M1055 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M10x55 DIN 7991 | Liên hệ | 9.450 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M10 | 55 mm | 5.5 mm | 20 mm | 6 mm | 1.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M1060 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M10x60 DIN 7991 | Liên hệ | 10.490 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M10 | 60 mm | 5.5 mm | 20 mm | 6 mm | 1.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M1065 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M10x65 DIN 7991 | Liên hệ | 14.590 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M10 | 65 mm | 5.5 mm | 20 mm | 6 mm | 1.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M1070 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M10x70 DIN 7991 | Liên hệ | 18.504 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M10 | 70 mm | 5.5 mm | 20 mm | 6 mm | 1.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M1075 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M10x75 DIN 7991 | Liên hệ | 21.042 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M10 | 75 mm | 5.5 mm | 20 mm | 6 mm | 1.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M1080 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M10x80 DIN 7991 | Liên hệ | 22.049 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M10 | 80 mm | 5.5 mm | 20 mm | 6 mm | 1.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M1085 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M10x85 DIN 7991 | Liên hệ | 23.450 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M10 | 85 mm | 5.5 mm | 20 mm | 6 mm | 1.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M1090 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M10x90 DIN 7991 | Liên hệ | 25.600 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M10 | 90 mm | 5.5 mm | 20 mm | 6 mm | 1.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M10100 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M10x100 DIN 7991 | Liên hệ | 26.000 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M10 | 100 mm | 5.5 mm | 20 mm | 6 mm | 1.5 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt |