Bulong Lục Giác Chìm Đầu Côn INOX304
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Tiêu Chuẩn | Vật Liệu | Chiều Ren | Size Ren | Chiều Dài | Chiều Cao Đầu | Đường Kính Đầu | Size Khóa | Bước Ren | Hệ Kích Thước | Loại Ren | Phân Bố Ren | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGC304M68 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M6x8 DIN 7991 | Liên hệ | 1.840 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M6 | 8 mm | 3.3 mm | 12 mm | 4 mm | 1.0 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M610 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M6x10 DIN 7991 | Liên hệ | 1.920 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M6 | 10 mm | 3.3 mm | 12 mm | 4 mm | 1.0 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M612 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M6x12 DIN 7991 | Liên hệ | 2.100 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M6 | 12 mm | 3.3 mm | 12 mm | 4 mm | 1.0 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M614 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M6x14 DIN 7991 | Liên hệ | 2.132 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M6 | 14 mm | 3.3 mm | 12 mm | 4 mm | 1.0 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M615 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M6x15 DIN 7991 | Liên hệ | 2.190 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M6 | 15 mm | 3.3 mm | 12 mm | 4 mm | 1.0 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M616 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M6x16 DIN 7991 | Liên hệ | 2.290 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M6 | 16 mm | 3.3 mm | 12 mm | 4 mm | 1.0 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M618 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M6x18 DIN 7991 | Liên hệ | 2.380 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M6 | 18 mm | 3.3 mm | 12 mm | 4 mm | 1.0 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M620 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M6x20 DIN 7991 | Liên hệ | 2.460 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M6 | 20 mm | 3.3 mm | 12 mm | 4 mm | 1.0 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M622 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M6x22 DIN 7991 | Liên hệ | 2.490 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M6 | 22 mm | 3.3 mm | 12 mm | 4 mm | 1.0 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M625 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M6x25 DIN 7991 | Liên hệ | 2.570 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M6 | 25 mm | 3.3 mm | 12 mm | 4 mm | 1.0 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M630 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M6x30 DIN 7991 | Liên hệ | 2.575 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M6 | 30 mm | 3.3 mm | 12 mm | 4 mm | 1.0 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M635 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M6x35 DIN 7991 | Liên hệ | 2.600 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M6 | 35 mm | 3.3 mm | 12 mm | 4 mm | 1.0 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M640 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M6x40 DIN 7991 | Liên hệ | 2.690 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M6 | 40 mm | 3.3 mm | 12 mm | 4 mm | 1.0 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M645 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M6x45 DIN 7991 | Liên hệ | 2.730 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M6 | 45 mm | 3.3 mm | 12 mm | 4 mm | 1.0 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M650 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M6x50 DIN 7991 | Liên hệ | 3.600 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M6 | 50 mm | 3.3 mm | 12 mm | 4 mm | 1.0 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M655 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M6x55 DIN 7991 | Liên hệ | 3.790 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M6 | 55 mm | 3.3 mm | 12 mm | 4 mm | 1.0 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M660 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M6x60 DIN 7991 | Liên hệ | 3.890 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M6 | 60 mm | 3.3 mm | 12 mm | 4 mm | 1.0 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M665 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M6x65 DIN 7991 | Liên hệ | 4.200 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M6 | 65 mm | 3.3 mm | 12 mm | 4 mm | 1.0 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M670 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M6x70 DIN 7991 | Liên hệ | 4.902 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M6 | 70 mm | 3.3 mm | 12 mm | 4 mm | 1.0 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt |