Bulong Lục Giác Chìm Đầu Côn INOX304
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Tiêu Chuẩn | Vật Liệu | Chiều Ren | Size Ren | Chiều Dài | Chiều Cao Đầu | Đường Kính Đầu | Size Khóa | Bước Ren | Hệ Kích Thước | Loại Ren | Phân Bố Ren | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGC304M46 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M4x6 DIN 7991 | Liên hệ | 1.120 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M4 | 6 mm | 2.3 mm | 8 mm | 2.5 mm | 0.7 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M48 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M4x8 DIN 7991 | Liên hệ | 1.230 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M4 | 8 mm | 2.3 mm | 8 mm | 2.5 mm | 0.7 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M410 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M4x10 DIN 7991 | Liên hệ | 1.340 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M4 | 10 mm | 2.3 mm | 8 mm | 2.5 mm | 0.7 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M412 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M4x12 DIN 7991 | Liên hệ | 1.450 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M4 | 12 mm | 2.3 mm | 8 mm | 2.5 mm | 0.7 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M414 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M4x14 DIN 7991 | Liên hệ | 1.560 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M4 | 14 mm | 2.3 mm | 8 mm | 2.5 mm | 0.7 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M416 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M4x16 DIN 7991 | Liên hệ | 1.730 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M4 | 16 mm | 2.3 mm | 8 mm | 2.5 mm | 0.7 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M418 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M4x18 DIN 7991 | Liên hệ | 1.920 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M4 | 18 mm | 2.3 mm | 8 mm | 2.5 mm | 0.7 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M420 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M4x20 DIN 7991 | Liên hệ | 2.130 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M4 | 20 mm | 2.3 mm | 8 mm | 2.5 mm | 0.7 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M425 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M4x25 DIN 7991 | Liên hệ | 2.130 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M4 | 25 mm | 2.3 mm | 8 mm | 2.5 mm | 0.7 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M430 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M4x30 DIN 7991 | Liên hệ | 2.230 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M4 | 30 mm | 2.3 mm | 8 mm | 2.5 mm | 0.7 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M435 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M4x35 DIN 7991 | Liên hệ | 2.340 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M4 | 35 mm | 2.3 mm | 8 mm | 2.5 mm | 0.7 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M440 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M4x40 DIN 7991 | Liên hệ | 2.430 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M4 | 40 mm | 2.3 mm | 8 mm | 2.5 mm | 0.7 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M445 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M4x45 DIN 7991 | Liên hệ | 2.570 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M4 | 45 mm | 2.3 mm | 8 mm | 2.5 mm | 0.7 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M450 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M4x50 DIN 7991 | Liên hệ | 2.832 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M4 | 50 mm | 2.3 mm | 8 mm | 2.5 mm | 0.7 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt | |
LGC304M460 | Bulong Lục giác chìm đầu côn inox 304 M4x60 DIN 7991 | Liên hệ | 2.930 ₫/ Con | DIN 7991 | Inox 304 | Ren Phải | M4 | 60 mm | 2.3 mm | 8 mm | 2.5 mm | 0.7 mm | Met | Ren Thô | Ren Suốt |