Bulong Đầu Tròn Cổ Vuông Thép Mạ Kẽm 4.8
Bulong Đầu Tròn Cổ Vuông Thép Mạ Kẽm 4.8 là loại bulong chuyên dụng có thiết kế đầu tròn mịn và cổ vuông giúp cố định chắc chắn khi lắp đặt, vật liệu thép cấp bền 4.8 đáp ứng tốt các yêu cầu cơ học trong kết cấu thông thường, bề mặt được mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ điện nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sử dụng, thường dùng trong ngành xây dựng, cơ khí và lắp ráp gỗ, phù hợp với các mối ghép yêu cầu độ bền vừa phải và không bị xoay trong quá trình siết, cổ vuông được thiết kế ăn khớp với vật liệu giúp ngăn xoay hiệu quả, đầu tròn tạo tính thẩm mỹ cao và hạn chế tổn thương khi tiếp xúc trực tiếp, dễ thi công với dụng cụ tiêu chuẩn, khả năng tương thích tốt với đai ốc và vòng đệm phổ biến, là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng ngoài trời và môi trường có độ ẩm cao.
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Chiều Dài | Bước Ren | Xử Lý Bề Mặt | Chiều Cao Cổ Vuông | Kích Thước Cổ Vuông | Đường Kính Đầu | Chiều Cao Đầu | Tiêu Chuẩn | Chiều Ren | Loại Ren | Phân Bố Ren | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BLDTCVTMK48515 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M5x15 DIN 603 | Liên hệ | 694 ₫/ Con | Met | M5 | 15 mm | 0.8 mm | Mạ Kẽm | 4.1 mm | 5.48 mm | 13.55 mm | 3.3 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48520 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M5x20 DIN 603 | Liên hệ | 994 ₫/ Con | Met | M5 | 20 mm | 0.8 mm | Mạ Kẽm | 4.1 mm | 5.48 mm | 13.55 mm | 3.3 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48525 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M5x25 DIN 603 | Liên hệ | 1.294 ₫/ Con | Met | M5 | 25 mm | 0.8 mm | Mạ Kẽm | 4.1 mm | 5.48 mm | 13.55 mm | 3.3 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48615 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M6x15 DIN 603 | Liên hệ | 1.594 ₫/ Con | Met | M6 | 15 mm | 1.0 mm | Mạ Kẽm | 4.6 mm | 6.48 mm | 16.55 mm | 3.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48620 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M6x20 DIN 603 | Liên hệ | 1.894 ₫/ Con | Met | M6 | 20 mm | 1.0 mm | Mạ Kẽm | 4.6 mm | 6.48 mm | 16.55 mm | 3.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48625 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M6x25 DIN 603 | Liên hệ | 2.194 ₫/ Con | Met | M6 | 25 mm | 1.0 mm | Mạ Kẽm | 4.6 mm | 6.48 mm | 16.55 mm | 3.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48630 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M6x30 DIN 603 | Liên hệ | 2.494 ₫/ Con | Met | M6 | 30 mm | 1.0 mm | Mạ Kẽm | 4.6 mm | 6.48 mm | 16.55 mm | 3.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48640 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M6x40 DIN 603 | Liên hệ | 2.794 ₫/ Con | Met | M6 | 40 mm | 1.0 mm | Mạ Kẽm | 4.6 mm | 6.48 mm | 16.55 mm | 3.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48645 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M6x45 DIN 603 | Liên hệ | 3.094 ₫/ Con | Met | M6 | 45 mm | 1.0 mm | Mạ Kẽm | 4.6 mm | 6.48 mm | 16.55 mm | 3.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48650 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M6x50 DIN 603 | Liên hệ | 3.394 ₫/ Con | Met | M6 | 50 mm | 1.0 mm | Mạ Kẽm | 4.6 mm | 6.48 mm | 16.55 mm | 3.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48820 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M8x20 DIN 603 | Liên hệ | 3.694 ₫/ Con | Met | M8 | 20 mm | 1.25 mm | Mạ Kẽm | 5 mm | 8 mm | 17 mm | 4.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48825 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M8x25 DIN 603 | Liên hệ | 3.994 ₫/ Con | Met | M8 | 25 mm | 1.25 mm | Mạ Kẽm | 5 mm | 8 mm | 17 mm | 4.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48830 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M8x30 DIN 603 | Liên hệ | 4.294 ₫/ Con | Met | M8 | 30 mm | 1.25 mm | Mạ Kẽm | 5 mm | 8 mm | 17 mm | 4.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48835 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M8x35 DIN 603 | Liên hệ | 4.594 ₫/ Con | Met | M8 | 35 mm | 1.25 mm | Mạ Kẽm | 5 mm | 8 mm | 17 mm | 4.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48840 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M8x40 DIN 603 | Liên hệ | 4.894 ₫/ Con | Met | M8 | 40 mm | 1.25 mm | Mạ Kẽm | 5 mm | 8 mm | 17 mm | 4.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48845 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M8x45 DIN 603 | Liên hệ | 5.194 ₫/ Con | Met | M8 | 45 mm | 1.25 mm | Mạ Kẽm | 5 mm | 8 mm | 17 mm | 4.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48850 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M8x50 DIN 603 | Liên hệ | 5.494 ₫/ Con | Met | M8 | 50 mm | 1.25 mm | Mạ Kẽm | 5 mm | 8 mm | 17 mm | 4.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48860 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M8x60 DIN 603 | Liên hệ | 5.794 ₫/ Con | Met | M8 | 60 mm | 1.25 mm | Mạ Kẽm | 5 mm | 8 mm | 17 mm | 4.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48870 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M8x70 DIN 603 | Liên hệ | 6.094 ₫/ Con | Met | M8 | 70 mm | 1.25 mm | Mạ Kẽm | 5 mm | 8 mm | 17 mm | 4.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK48880 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M8x80 DIN 603 | Liên hệ | 6.394 ₫/ Con | Met | M8 | 80 mm | 1.25 mm | Mạ Kẽm | 5 mm | 8 mm | 17 mm | 4.88 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK481020 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M10x20 DIN 603 | Liên hệ | 6.694 ₫/ Con | Met | M10 | 20 mm | 1.5 mm | Mạ Kẽm | 6.5 mm | 9.5 mm | 21 mm | 5.38 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK481025 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M10x25 DIN 603 | Liên hệ | 6.994 ₫/ Con | Met | M10 | 25 mm | 1.5 mm | Mạ Kẽm | 6.5 mm | 9.5 mm | 21 mm | 5.38 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK481030 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M10x30 DIN 603 | Liên hệ | 7.294 ₫/ Con | Met | M10 | 30 mm | 1.5 mm | Mạ Kẽm | 6.5 mm | 9.5 mm | 21 mm | 5.38 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 | |
BLDTCVTMK481035 | Bulong Đầu Tròn cổ vuông thép mạ kẽm 4.8 M10x35 DIN 603 | Liên hệ | 7.594 ₫/ Con | Met | M10 | 35 mm | 1.5 mm | Mạ Kẽm | 6.5 mm | 9.5 mm | 21 mm | 5.38 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | ISO Class 4.8 |
- 1
- 2
- Trang sau »