Bước ren là thông số kỹ thuật quan trọng dùng để xác định khoảng cách giữa hai đỉnh ren liền kề, được đo bằng đơn vị milimét (mm) đối với ren hệ mét, thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ăn khớp và chịu lực của mối ghép, việc lựa chọn đúng bước ren giúp đảm bảo lắp ráp chính xác và tránh hư hỏng ren trong quá trình sử dụng.
Bulong Đầu Tròn Cổ Vuông Inox 304
| ```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá |
Hệ Kích Thước
|
Size Ren
|
Chiều Dài
|
Bước Ren
|
Vật Liệu
|
Chiều Cao Cổ Vuông
|
Kích Thước Cổ Vuông
|
Đường Kính Đầu
|
Chiều Cao Đầu
|
Tiêu Chuẩn
|
Chiều Ren
|
Loại Ren
|
Phân Bố Ren
|
Mua hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BLDTCV3041020 | Bulong đầu tròn cổ vuông inox 304 M10x20 DIN 603 | Liên hệ | 8.693 ₫/ Con | Met | M10 | 20 mm | 1.5 mm | Inox 304 | 6.5 mm | 9.5 mm | 21 mm | 5.38 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | |
| BLDTCV3041025 | Bulong đầu tròn cổ vuông inox 304 M10x25 DIN 603 | Liên hệ | 10.516 ₫/ Con | Met | M10 | 25 mm | 1.5 mm | Inox 304 | 6.5 mm | 9.5 mm | 21 mm | 5.38 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | |
| BLDTCV3041030 | Bulong đầu tròn cổ vuông inox 304 M10x30 DIN 603 | Liên hệ | 12.339 ₫/ Con | Met | M10 | 30 mm | 1.5 mm | Inox 304 | 6.5 mm | 9.5 mm | 21 mm | 5.38 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | |
| BLDTCV3041035 | Bulong đầu tròn cổ vuông inox 304 M10x35 DIN 603 | Liên hệ | 14.162 ₫/ Con | Met | M10 | 35 mm | 1.5 mm | Inox 304 | 6.5 mm | 9.5 mm | 21 mm | 5.38 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | |
| BLDTCV3041040 | Bulong đầu tròn cổ vuông inox 304 M10x40 DIN 603 | Liên hệ | 15.985 ₫/ Con | Met | M10 | 40 mm | 1.5 mm | Inox 304 | 6.5 mm | 9.5 mm | 21 mm | 5.38 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | |
| BLDTCV3041045 | Bulong đầu tròn cổ vuông inox 304 M10x45 DIN 603 | Liên hệ | 17.808 ₫/ Con | Met | M10 | 45 mm | 1.5 mm | Inox 304 | 6.5 mm | 9.5 mm | 21 mm | 5.38 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | |
| BLDTCV3041050 | Bulong đầu tròn cổ vuông inox 304 M10x50 DIN 603 | Liên hệ | 19.631 ₫/ Con | Met | M10 | 50 mm | 1.5 mm | Inox 304 | 6.5 mm | 9.5 mm | 21 mm | 5.38 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | |
| BLDTCV3041060 | Bulong đầu tròn cổ vuông inox 304 M10x60 DIN 603 | Liên hệ | 23.277 ₫/ Con | Met | M10 | 60 mm | 1.5 mm | Inox 304 | 6.5 mm | 9.5 mm | 21 mm | 5.38 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | |
| BLDTCV3041065 | Bulong đầu tròn cổ vuông inox 304 M10x65 DIN 603 | Liên hệ | 25.100 ₫/ Con | Met | M10 | 65 mm | 1.5 mm | Inox 304 | 6.5 mm | 9.5 mm | 21 mm | 5.38 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | |
| BLDTCV3041070 | Bulong đầu tròn cổ vuông inox 304 M10x70 DIN 603 | Liên hệ | 26.923 ₫/ Con | Met | M10 | 70 mm | 1.5 mm | Inox 304 | 6.5 mm | 9.5 mm | 21 mm | 5.38 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | |
| BLDTCV3041075 | Bulong đầu tròn cổ vuông inox 304 M10x75 DIN 603 | Liên hệ | 28.746 ₫/ Con | Met | M10 | 75 mm | 1.5 mm | Inox 304 | 6.5 mm | 9.5 mm | 21 mm | 5.38 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | |
| BLDTCV3041080 | Bulong đầu tròn cổ vuông inox 304 M10x80 DIN 603 | Liên hệ | 30.569 ₫/ Con | Met | M10 | 80 mm | 1.5 mm | Inox 304 | 6.5 mm | 9.5 mm | 21 mm | 5.38 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | |
| BLDTCV3041090 | Bulong đầu tròn cổ vuông inox 304 M10x90 DIN 603 | Liên hệ | 32.392 ₫/ Con | Met | M10 | 90 mm | 1.5 mm | Inox 304 | 6.5 mm | 9.5 mm | 21 mm | 5.38 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt | |
| BLDTCV30410100 | Bulong đầu tròn cổ vuông inox 304 M10x100 DIN 603 | Liên hệ | 34.215 ₫/ Con | Met | M10 | 100 mm | 1.5 mm | Inox 304 | 6.5 mm | 9.5 mm | 21 mm | 5.38 mm | DIN 603 | Ren Phải | Ren Thô | Ren Suốt |

