Van Điện Từ Khí Nén 5/2
| Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá |
Thương Hiệu
|
Điện Áp Làm Việc
|
Size Ren
|
Lưu Chất
|
Kiểu Tác Động
|
Kích Thước Lỗ Van
|
Hệ Số Cv
|
Công Suất Coil
|
Áp Suất Tối Đa
|
Áp Suất Làm Việc
|
Nhiệt Độ Làm Việc
|
Vật Liệu
|
Cấp Bảo Vệ
|
Cấp Cách Điện
|
Mua hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4V310-10-NPT38-AC220V | Van Điện Từ Khí Nén Airtac 4V310-10 AC220V Ren NPT 3/8 | Liên hệ | 350.000 ₫/ Cái | Airtac | AC220V | NPT3/8” | Khí nén lọc 40µm | Pilot | 25.0 mm² | 1.4 | AC 3.5VA | 1.5 MPa | 0.15 ~ 0.8 MPa | -20 ~ 70°C | Hợp kim nhôm | IP65 | Class B | |
| 4V310-10-NPT38-DC24V | Van Điện Từ Khí Nén Airtac 4V310-10 DC24V Ren NPT 3/8 | Liên hệ | 353.000 ₫/ Cái | Airtac | DC24V | NPT3/8” | Khí nén lọc 40µm | Pilot | 25.0 mm² | 1.4 | DC 3W | 1.5 MPa | 0.15 ~ 0.8 MPa | -20 ~ 70°C | Hợp kim nhôm | IP65 | Class B | |
| 4V310-10-NPT38-AC110V | Van Điện Từ Khí Nén Airtac 4V310-10 AC110V Ren NPT 3/8 | Liên hệ | 352.000 ₫/ Cái | Airtac | AC110V | NPT3/8” | Khí nén lọc 40µm | Pilot | 25.0 mm² | 1.4 | AC 3.5VA | 1.5 MPa | 0.15 ~ 0.8 MPa | -20 ~ 70°C | Hợp kim nhôm | IP65 | Class B | |
| 4V310-10-NPT38-AC24V | Van Điện Từ Khí Nén Airtac 4V310-10 AC24V Ren NPT 3/8 | Liên hệ | 354.000 ₫/ Cái | Airtac | AC24V | NPT3/8” | Khí nén lọc 40µm | Pilot | 25.0 mm² | 1.4 | AC 3.5VA | 1.5 MPa | 0.15 ~ 0.8 MPa | -20 ~ 70°C | Hợp kim nhôm | IP65 | Class B | |
| 4V310-10-NPT38-DC12V | Van Điện Từ Khí Nén Airtac 4V310-10 DC12V Ren NPT 3/8 | Liên hệ | 355.000 ₫/ Cái | Airtac | DC12V | NPT3/8” | Khí nén lọc 40µm | Pilot | 25.0 mm² | 1.4 | DC 3W | 1.5 MPa | 0.15 ~ 0.8 MPa | -20 ~ 70°C | Hợp kim nhôm | IP65 | Class B |
