Ty Ren - Threaded Rods

Tên sản phẩm Tồn kho Đơn giá
Hệ Kích Thước
Size Ren
Chiều Dài
Bước Ren
Vật Liệu
Tiêu Chuẩn
Loại Ren
Chiều Ren
Chiều Ren
Cường Độ Chịu Tải
Mua hàng
TRTD88M141000 Ty ren thép đen 8.8 M14x1000 – DIN 975 Liên hệ 69.830 / Cây MetM141000 mm2.0 mmThép đenN/AN/ARen PhảiN/AISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
TRDM101000 Ty ren đồng M10x1000 – DIN 975 Liên hệ 1.569.200 / Cây MetM101000 mm1.5 mmĐồngN/AN/ARen PhảiN/AN/A
Tổng cộng: 0
TRTMK48M161000 Ty ren thép mạ kẽm 4.8 M16x1000 – DIN 975 Liên hệ 79.300 / Cây MetM161000 mm2.0 mmThép mạ kẽmN/AN/ARen PhảiN/AISO Class 4.8
Tổng cộng: 0
TR304M101000 Ty ren inox 304 M10x1000 – DIN 975 Liên hệ 73.000 / Cây MetM101000 mm1.5 mmInox 304N/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
TR316M101000 Ty ren inox 316 M10x1000 – DIN 975 Liên hệ 149.000 / Cây MetM101000 mm1.5 mmInox 316N/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
TRTD88M161000 Ty ren thép đen 8.8 M16x1000 – DIN 975 Liên hệ 85.620 / Cây MetM161000 mm2.0 mmThép đenN/AN/ARen PhảiN/AISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
TRDM121000 Ty ren đồng M12x1000 – DIN 975 Liên hệ 1.953.620 / Cây MetM121000 mm1.75 mmĐồngN/AN/ARen PhảiN/AN/A
Tổng cộng: 0
TRTMK48M181000 Ty ren thép mạ kẽm 4.8 M18x1000 – DIN 975 Liên hệ 105.680 / Cây MetM181000 mm2.5 mmThép mạ kẽmN/AN/ARen PhảiN/AISO Class 4.8
Tổng cộng: 0
TR304M121000 Ty ren inox 304 M12x1000 – DIN 975 Liên hệ 75.000 / Cây MetM121000 mm1.75 mmInox 304N/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
TR316M121000 Ty ren inox 316 M12x1000 – DIN 975 Liên hệ 249.300 / Cây MetM121000 mm1.75 mmInox 316N/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
TRTD88M181000 Ty ren thép đen 8.8 M18x1000 – DIN 975 Liên hệ 112.000 / Cây MetM181000 mm2.5 mmThép đenN/AN/ARen PhảiN/AISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
TRDM141000 Ty ren đồng M14x1000 – DIN 975 Liên hệ 2.789.520 / Cây MetM141000 mm2.0 mmĐồngN/AN/ARen PhảiN/AN/A
Tổng cộng: 0
TRTMK48M201000 Ty ren thép mạ kẽm 4.8 M20x1000 – DIN 975 Liên hệ 125.680 / Cây MetM201000 mm2.5 mmThép mạ kẽmN/AN/ARen PhảiN/AISO Class 4.8
Tổng cộng: 0
TR304M141000 Ty ren inox 304 M14x1000 – DIN 975 Liên hệ 120.000 / Cây MetM141000 mm2.0 mmInox 304N/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
TR316M141000 Ty ren inox 316 M14x1000 – DIN 975 Liên hệ 262.000 / Cây MetM141000 mm2.0 mmInox 316N/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
TRTD88M201000 Ty ren thép đen 8.8 M20x1000 – DIN 975 Liên hệ 132.000 / Cây MetM201000 mm2.5 mmThép đenN/AN/ARen PhảiN/AISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
TRDM161000 Ty ren đồng M16x1000 – DIN 975 Liên hệ 3.456.892 / Cây MetM161000 mm2.0 mmĐồngN/AN/ARen PhảiN/AN/A
Tổng cộng: 0
TRTMK48M221000 Ty ren thép mạ kẽm 4.8 M22x1000 – DIN 975 Liên hệ 161.880 / Cây MetM221000 mm2.5 mmThép mạ kẽmN/AN/ARen PhảiN/AISO Class 4.8
Tổng cộng: 0
TR304M161000 Ty ren inox 304 M16x1000 – DIN 975 Liên hệ 149.000 / Cây MetM161000 mm2.0 mmInox 304N/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
TR316M161000 Ty ren inox 316 M16x1000 – DIN 975 Liên hệ 385.000 / Cây MetM161000 mm2.0 mmInox 316N/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
TRTD88M221000 Ty ren thép đen 8.8 M22x1000 – DIN 975 Liên hệ 168.200 / Cây MetM221000 mm2.5 mmThép đenN/AN/ARen PhảiN/AISO Class 8.8
Tổng cộng: 0
TRDM181000 Ty ren đồng M18x1000 – DIN 975 Liên hệ 3.896.520 / Cây MetM181000 mm2.5 mmĐồngN/AN/ARen PhảiN/AN/A
Tổng cộng: 0
TRTMK48M241000 Ty ren thép mạ kẽm 4.8 M24x1000 – DIN 975 Liên hệ 186.880 / Cây MetM241000 mm3.0 mmThép mạ kẽmN/AN/ARen PhảiN/AISO Class 4.8
Tổng cộng: 0
TR304M181000 Ty ren inox 304 M18x1000 – DIN 975 Liên hệ 175.000 / Cây MetM181000 mm2.5 mmInox 304N/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0