Kích thước ren hệ inch xác định đường kính ren của sản phẩm và số vòng ren trên mỗi inch. Kích thước ren hệ mét bao gồm một hoặc nhiều ký tự, phổ biến nhất là chữ M. Chúng xác định đường kính ren theo đơn vị milimét (mm).
Bước ren là thông số kỹ thuật quan trọng dùng để xác định khoảng cách giữa hai đỉnh ren liền kề, được đo bằng đơn vị milimét (mm) đối với ren hệ mét, thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ăn khớp và chịu lực của mối ghép, việc lựa chọn đúng bước ren giúp đảm bảo lắp ráp chính xác và tránh hư hỏng ren trong quá trình sử dụng.
Cấp bền (grade hoặc class) của một chi tiết liên kết cho biết độ bền và khả năng chịu lực của nó. Trong nhiều trường hợp, cấp bền cũng cho biết các loại vít, đai ốc, ty ren và vòng đệm nào có thể sử dụng tương thích với nhau. Có ba hệ thống phân loại chính: SAE, ISO và ASTM.
SAE: quy định cấp bền cho các chi tiết liên kết hệ inch. Cấp càng cao thì chi tiết liên kết càng bền. Các chi tiết liên kết có cùng cấp được thiết kế để sử dụng chung với nhau.
ISO: quy định cấp bền (class) cho các chi tiết liên kết hệ mét. Cấp càng cao thì chi tiết liên kết càng bền. Các chi tiết liên kết có cùng chữ số đầu tiên được thiết kế để sử dụng cùng nhau. Ví dụ: đai ốc cấp 5 dùng tương thích với vít cấp 5.8.
ASTM: một số cấp ASTM đánh giá chi tiết liên kết dựa trên độ bền cơ học, trong khi các cấp khác đánh giá khả năng sử dụng trong điều kiện áp suất cao và nhiệt độ cao.
Ren có đường kính 30 mm là kích thước rất lớn, thường được sử dụng cho các mối ghép chịu tải cực cao trong cơ khí và kết cấu thép nặng, phù hợp cho bu lông và ty ren trong các hệ thống công nghiệp quy mô lớn, đường kính này giúp tăng đáng kể khả năng chịu lực và độ ổn định của liên kết, ren 30 mm được ứng dụng phổ biến trong máy móc hạng nặng, cầu trục và kết cấu thép lớn, việc lựa chọn đúng đường kính ren giúp đảm bảo an toàn và tuổi thọ lâu dài cho mối ghép.
1000 mm
3.5 mm
Thép đen
Thép đen
Thép đen là thép carbon chưa qua mạ bảo vệ, bề mặt có màu đen hoặc xanh đen do lớp oxit hình thành trong quá trình cán nóng, vật liệu này có độ bền cơ học tốt và giá thành thấp, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn kém nên dễ bị gỉ sét trong môi trường ẩm, thép đen thường được sử dụng trong kết cấu xây dựng, cơ khí, bu lông và ty ren ở các vị trí không yêu cầu cao về thẩm mỹ, khi sử dụng ngoài trời thường cần sơn hoặc xử lý bề mặt để tăng độ bền.
N/A
N/A
Ren Phải
Ren Phải
Ren phải là chiều ren phổ biến nhất, các vòng ren nghiêng lên trên và sang bên phải khi quan sát, đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các bu lông và vít, khi xoay theo chiều kim đồng hồ thì chi tiết ren sẽ tiến ra xa khỏi người thao tác, đặc điểm này giúp việc lắp ráp và siết chặt trở nên quen thuộc và dễ dàng, ren phải là tiêu chuẩn mặc định trong đa số ứng dụng cơ khí và dân dụng.
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.