Ty Ren - Threaded Rods Thép Đen 8.8

Tên sản phẩm Tồn kho Đơn giá
Hệ Kích Thước
Size Ren
Chiều Dài
Bước Ren
Vật Liệu
Tiêu Chuẩn
Loại Ren
Chiều Ren
Cường Độ Chịu Tải
Mua hàng
TRTD88M181000 Ty ren thép đen 8.8 M18x1000 – DIN 975 Liên hệ 112.000 / Cây Met
M18
M18

Ren có đường kính 18 mm là kích thước thường dùng cho các mối ghép chịu tải lớn trong cơ khí và kết cấu thép, phù hợp cho bu lông và ty ren yêu cầu độ bền cao, đường kính này giúp tăng khả năng chịu lực và độ ổn định của liên kết, ren 18 mm được ứng dụng phổ biến trong máy móc công nghiệp và xây dựng nặng, việc lựa chọn đúng kích thước ren giúp đảm bảo an toàn và độ bền lâu dài cho mối ghép.

1000 mm2.5 mm
Thép đen
Thép đen

Thép đen là thép carbon chưa qua mạ bảo vệ, bề mặt có màu đen hoặc xanh đen do lớp oxit hình thành trong quá trình cán nóng, vật liệu này có độ bền cơ học tốt và giá thành thấp, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn kém nên dễ bị gỉ sét trong môi trường ẩm, thép đen thường được sử dụng trong kết cấu xây dựng, cơ khí, bu lông và ty ren ở các vị trí không yêu cầu cao về thẩm mỹ, khi sử dụng ngoài trời thường cần sơn hoặc xử lý bề mặt để tăng độ bền.

N/AN/A
Ren Phải
Ren Phải

Ren phải là chiều ren phổ biến nhất, các vòng ren nghiêng lên trên và sang bên phải khi quan sát, đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các bu lông và vít, khi xoay theo chiều kim đồng hồ thì chi tiết ren sẽ tiến ra xa khỏi người thao tác, đặc điểm này giúp việc lắp ráp và siết chặt trở nên quen thuộc và dễ dàng, ren phải là tiêu chuẩn mặc định trong đa số ứng dụng cơ khí và dân dụng.

ISO Class 8.8
ISO Class 8.8

ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.

Tổng cộng: 0
TRTD88M201000 Ty ren thép đen 8.8 M20x1000 – DIN 975 Liên hệ 132.000 / Cây Met
M20
M20

Ren có đường kính 20 mm là kích thước lớn, thường được sử dụng cho các mối ghép chịu tải cao trong cơ khí và kết cấu thép, phù hợp cho bu lông và ty ren công nghiệp, đường kính này giúp tăng khả năng chịu lực và độ ổn định của liên kết, ren 20 mm được ứng dụng rộng rãi trong máy móc nặng và xây dựng, việc sử dụng đúng kích thước ren giúp đảm bảo an toàn và tuổi thọ lâu dài cho mối ghép.

1000 mm2.5 mm
Thép đen
Thép đen

Thép đen là thép carbon chưa qua mạ bảo vệ, bề mặt có màu đen hoặc xanh đen do lớp oxit hình thành trong quá trình cán nóng, vật liệu này có độ bền cơ học tốt và giá thành thấp, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn kém nên dễ bị gỉ sét trong môi trường ẩm, thép đen thường được sử dụng trong kết cấu xây dựng, cơ khí, bu lông và ty ren ở các vị trí không yêu cầu cao về thẩm mỹ, khi sử dụng ngoài trời thường cần sơn hoặc xử lý bề mặt để tăng độ bền.

N/AN/A
Ren Phải
Ren Phải

Ren phải là chiều ren phổ biến nhất, các vòng ren nghiêng lên trên và sang bên phải khi quan sát, đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các bu lông và vít, khi xoay theo chiều kim đồng hồ thì chi tiết ren sẽ tiến ra xa khỏi người thao tác, đặc điểm này giúp việc lắp ráp và siết chặt trở nên quen thuộc và dễ dàng, ren phải là tiêu chuẩn mặc định trong đa số ứng dụng cơ khí và dân dụng.

ISO Class 8.8
ISO Class 8.8

ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.

Tổng cộng: 0
TRTD88M221000 Ty ren thép đen 8.8 M22x1000 – DIN 975 Liên hệ 168.200 / Cây Met
M22
M22

Ren có đường kính 22 mm là kích thước lớn, thường được sử dụng cho các mối ghép chịu tải rất cao trong cơ khí và kết cấu thép, phù hợp cho bu lông và ty ren trong các hạng mục công nghiệp nặng, đường kính này giúp tăng khả năng chịu lực và độ ổn định của liên kết, ren 22 mm được ứng dụng phổ biến trong máy móc, cầu trục và kết cấu xây dựng, việc lựa chọn đúng đường kính ren giúp đảm bảo an toàn và độ bền lâu dài cho mối ghép.

1000 mm2.5 mm
Thép đen
Thép đen

Thép đen là thép carbon chưa qua mạ bảo vệ, bề mặt có màu đen hoặc xanh đen do lớp oxit hình thành trong quá trình cán nóng, vật liệu này có độ bền cơ học tốt và giá thành thấp, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn kém nên dễ bị gỉ sét trong môi trường ẩm, thép đen thường được sử dụng trong kết cấu xây dựng, cơ khí, bu lông và ty ren ở các vị trí không yêu cầu cao về thẩm mỹ, khi sử dụng ngoài trời thường cần sơn hoặc xử lý bề mặt để tăng độ bền.

N/AN/A
Ren Phải
Ren Phải

Ren phải là chiều ren phổ biến nhất, các vòng ren nghiêng lên trên và sang bên phải khi quan sát, đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các bu lông và vít, khi xoay theo chiều kim đồng hồ thì chi tiết ren sẽ tiến ra xa khỏi người thao tác, đặc điểm này giúp việc lắp ráp và siết chặt trở nên quen thuộc và dễ dàng, ren phải là tiêu chuẩn mặc định trong đa số ứng dụng cơ khí và dân dụng.

ISO Class 8.8
ISO Class 8.8

ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.

Tổng cộng: 0