Bước ren là thông số kỹ thuật quan trọng dùng để xác định khoảng cách giữa hai đỉnh ren liền kề, được đo bằng đơn vị milimét (mm) đối với ren hệ mét, thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ăn khớp và chịu lực của mối ghép, việc lựa chọn đúng bước ren giúp đảm bảo lắp ráp chính xác và tránh hư hỏng ren trong quá trình sử dụng.
Ty Ren - Threaded Rods Đồng
Ty Ren – Threaded Rods Đồng là thanh ren toàn thân làm từ hợp kim đồng chất lượng cao có khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội, chống ăn mòn tốt trong môi trường hóa chất, độ bền kéo khoảng 200–350 MPa tùy theo mác đồng sử dụng, bước ren hệ mét tiêu chuẩn ISO, kích thước phổ biến từ M6 đến M20, chiều dài tiêu chuẩn 1m hoặc cắt theo yêu cầu, phù hợp cho ứng dụng trong hệ thống điện, thiết bị truyền dẫn, tủ bảng điện, cơ khí chính xác và thiết bị hàng hải, bề mặt sáng bóng tự nhiên không cần mạ, dễ gia công và tạo ren lại khi cần, dùng kết hợp với đai ốc, long đền đồng để đảm bảo tương thích vật liệu, hạn chế phát sinh ăn mòn điện hóa, sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật trong môi trường khắc nghiệt, có sẵn CO CQ và hỗ trợ giao hàng nhanh toàn quốc cho các dự án điện công nghiệp và cơ khí chuyên dụng.
| ```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá |
Hệ Kích Thước
|
Size Ren
|
Chiều Dài
|
Bước Ren
|
Vật Liệu
|
Tiêu Chuẩn
|
Loại Ren
|
Chiều Ren
|
Chiều Ren
|
Mua hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TRDM31000 | Ty ren đồng M3x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 179.400 ₫/ Cây | Met | M3 | 1000 mm | 0.5 mm | Đồng | N/A | N/A | N/A | N/A | |
| TRDM41000 | Ty ren đồng M4x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 375.000 ₫/ Cây | Met | M4 | 1000 mm | 0.7 mm | Đồng | N/A | N/A | N/A | N/A | |
| TRDM51000 | Ty ren đồng M5x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 468.950 ₫/ Cây | Met | M5 | 1000 mm | 0.8 mm | Đồng | N/A | N/A | N/A | N/A | |
| TRDM61000 | Ty ren đồng M6x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 726.300 ₫/ Cây | Met | M6 | 1000 mm | 1.0 mm | Đồng | N/A | N/A | Ren Phải | N/A | |
| TRDM81000 | Ty ren đồng M8x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 965.820 ₫/ Cây | Met | M8 | 1000 mm | 1.25 mm | Đồng | N/A | N/A | Ren Phải | N/A | |
| TRDM101000 | Ty ren đồng M10x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 1.569.200 ₫/ Cây | Met | M10 | 1000 mm | 1.5 mm | Đồng | N/A | N/A | Ren Phải | N/A | |
| TRDM121000 | Ty ren đồng M12x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 1.953.620 ₫/ Cây | Met | M12 | 1000 mm | 1.75 mm | Đồng | N/A | N/A | Ren Phải | N/A | |
| TRDM141000 | Ty ren đồng M14x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 2.789.520 ₫/ Cây | Met | M14 | 1000 mm | 2.0 mm | Đồng | N/A | N/A | Ren Phải | N/A | |
| TRDM161000 | Ty ren đồng M16x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 3.456.892 ₫/ Cây | Met | M16 | 1000 mm | 2.0 mm | Đồng | N/A | N/A | Ren Phải | N/A | |
| TRDM181000 | Ty ren đồng M18x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 3.896.520 ₫/ Cây | Met | M18 | 1000 mm | 2.5 mm | Đồng | N/A | N/A | Ren Phải | N/A | |
| TRDM201000 | Ty ren đồng M20x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 4.235.000 ₫/ Cây | Met | M20 | 1000 mm | 2.5 mm | Đồng | N/A | N/A | Ren Phải | N/A | |
| TRDM221000 | Ty ren đồng M22x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 5.821.003 ₫/ Cây | Met | M22 | 1000 mm | 2.5 mm | Đồng | N/A | N/A | Ren Phải | N/A | |
| TRDM241000 | Ty ren đồng M24x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 6.589.620 ₫/ Cây | Met | M24 | 1000 mm | 3.0 mm | Đồng | N/A | N/A | Ren Phải | N/A | |
| TRDM271000 | Ty ren đồng M27x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 7.895.232 ₫/ Cây | Met | M27 | 1000 mm | 3.5 mm | Đồng | N/A | N/A | Ren Phải | N/A | |
| TRDM301000 | Ty ren đồng M30x1000 – DIN 975 | Liên hệ | 1.056.820 ₫/ Cây | Met | M30 | 1000 mm | 3.5 mm | Đồng | N/A | N/A | Ren Phải | N/A |

