Bước ren là thông số kỹ thuật quan trọng dùng để xác định khoảng cách giữa hai đỉnh ren liền kề, được đo bằng đơn vị milimét (mm) đối với ren hệ mét, thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ăn khớp và chịu lực của mối ghép, việc lựa chọn đúng bước ren giúp đảm bảo lắp ráp chính xác và tránh hư hỏng ren trong quá trình sử dụng.
Ty Ren 2 Đầu - Setup Studs
| ```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá |
Hệ Kích Thước
|
Size Ren
|
Bước Ren
|
Chiều Dài
|
Chiều Dài L3
|
Chiều Dài L2
|
Chịu Kéo
|
Vật Liệu
|
Tiêu Chuẩn
|
Cường Độ Chịu Tải
|
Xử Lý Bề Mặt
|
Mua hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TR2D304M1045 | Ty ren 2 đầu inox 304 M10x45 DIN 938 | Liên hệ | 89.112 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 45 mm | 10 mm | 26 mm | 000 Psi | 70 | Inox 304 | DIN 938 | N/A | N/A | |
| TR2D48M1045 | Ty ren 2 đầu thép mạ kẽm 4.8 M10x45 DIN 938 | Liên hệ | 83.720 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 45 mm | 10 mm | 26 mm | 000 Psi | 72 | Thép 4.8 | DIN 938 | ISO Class 4.8 | Mạ Kẽm | |
| TR2D304M1050 | Ty ren 2 đầu inox 304 M10x50 DIN 938 | Liên hệ | 94.832 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 50 mm | 10 mm | 26 mm | 000 Psi | 70 | Inox 304 | DIN 938 | N/A | N/A | |
| TR2D48M1050 | Ty ren 2 đầu thép mạ kẽm 4.8 M10x50 DIN 938 | Liên hệ | 89.440 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 50 mm | 10 mm | 26 mm | 000 Psi | 72 | Thép 4.8 | DIN 938 | ISO Class 4.8 | Mạ Kẽm | |
| TR2D48M1055 | Ty ren 2 đầu thép mạ kẽm 4.8 M10x55 DIN 938 | Liên hệ | 97.760 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 55 mm | 10 mm | 26 mm | 000 Psi | 72 | Thép 4.8 | DIN 938 | ISO Class 4.8 | Mạ Kẽm | |
| TR2D304M1055 | Ty ren 2 đầu inox 304 M10x55 DIN 938 | Liên hệ | 103.152 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 55 mm | 10 mm | 26 mm | 000 Psi | 70 | Inox 304 | DIN 938 | N/A | N/A | |
| TR2D48M1060 | Ty ren 2 đầu thép mạ kẽm 4.8 M10x60 DIN 938 | Liên hệ | 98.280 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 60 mm | 10 mm | 26 mm | 000 Psi | 72 | Thép 4.8 | DIN 938 | ISO Class 4.8 | Mạ Kẽm | |
| TR2D304M1060 | Ty ren 2 đầu inox 304 M10x60 DIN 938 | Liên hệ | 103.672 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 60 mm | 10 mm | 26 mm | 000 Psi | 70 | Inox 304 | DIN 938 | N/A | N/A | |
| TR2D48M1065 | Ty ren 2 đầu thép mạ kẽm 4.8 M10x65 DIN 938 | Liên hệ | 98.800 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 65 mm | 10 mm | 26 mm | 000 Psi | 72 | Thép 4.8 | DIN 938 | ISO Class 4.8 | Mạ Kẽm | |
| TR2D304M1065 | Ty ren 2 đầu inox 304 M10x65 DIN 938 | Liên hệ | 104.192 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 65 mm | 10 mm | 26 mm | 000 Psi | 70 | Inox 304 | DIN 938 | N/A | N/A | |
| TR2D48M1070 | Ty ren 2 đầu thép mạ kẽm 4.8 M10x70 DIN 938 | Liên hệ | 99.320 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 70 mm | 10 mm | 26 mm | 000 Psi | 72 | Thép 4.8 | DIN 938 | ISO Class 4.8 | Mạ Kẽm | |
| TR2D304M1070 | Ty ren 2 đầu inox 304 M10x70 DIN 938 | Liên hệ | 104.712 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 70 mm | 10 mm | 26 mm | 000 Psi | 70 | Inox 304 | DIN 938 | N/A | N/A | |
| TR2D48M1080 | Ty ren 2 đầu thép mạ kẽm 4.8 M10x80 DIN 938 | Liên hệ | 124.800 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 80 mm | 10 mm | 26 mm | 000 Psi | 72 | Thép 4.8 | DIN 938 | ISO Class 4.8 | Mạ Kẽm | |
| TR2D304M1080 | Ty ren 2 đầu inox 304 M10x80 DIN 938 | Liên hệ | 130.192 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 80 mm | 10 mm | 26 mm | 000 Psi | 70 | Inox 304 | DIN 938 | N/A | N/A | |
| TR2D48M1090 | Ty ren 2 đầu thép mạ kẽm 4.8 M10x90 DIN 938 | Liên hệ | 135.200 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 90 mm | 10 mm | 26 mm | 000 Psi | 72 | Thép 4.8 | DIN 938 | ISO Class 4.8 | Mạ Kẽm | |
| TR2D304M1090 | Ty ren 2 đầu inox 304 M10x90 DIN 938 | Liên hệ | 140.592 ₫/ Con | Met | M10 | 1.5 mm | 90 mm | 10 mm | 26 mm | 000 Psi | 70 | Inox 304 | DIN 938 | N/A | N/A | |
| TR2D48M1237 | Ty ren 2 đầu thép mạ kẽm 4.8 M12x37 DIN 938 | Liên hệ | 85.280 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 37 mm | 12 mm | 18 mm | 000 Psi | 72 | Thép 4.8 | DIN 938 | ISO Class 4.8 | Mạ Kẽm | |
| TR2D304M1237 | Ty ren 2 đầu inox 304 M12x37 DIN 938 | Liên hệ | 90.672 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 37 mm | 12 mm | 18 mm | 000 Psi | 70 | Inox 304 | DIN 938 | N/A | N/A | |
| TR2D48M1242 | Ty ren 2 đầu thép mạ kẽm 4.8 M12x42 DIN 938 | Liên hệ | 91.520 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 42 mm | 12 mm | 23 mm | 000 Psi | 72 | Thép 4.8 | DIN 938 | ISO Class 4.8 | Mạ Kẽm | |
| TR2D304M1242 | Ty ren 2 đầu inox 304 M12x42 DIN 938 | Liên hệ | 96.912 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 42 mm | 12 mm | 23 mm | 000 Psi | 70 | Inox 304 | DIN 938 | N/A | N/A | |
| TR2D48M1247 | Ty ren 2 đầu thép mạ kẽm 4.8 M12x47 DIN 938 | Liên hệ | 104.000 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 47 mm | 12 mm | 28 mm | 000 Psi | 72 | Thép 4.8 | DIN 938 | ISO Class 4.8 | Mạ Kẽm | |
| TR2D304M1247 | Ty ren 2 đầu inox 304 M12x47 DIN 938 | Liên hệ | 109.392 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 47 mm | 12 mm | 28 mm | 000 Psi | 70 | Inox 304 | DIN 938 | N/A | N/A | |
| TR2D304M1252 | Ty ren 2 đầu inox 304 M12x52 DIN 938 | Liên hệ | 112.512 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 52 mm | 12 mm | 30 mm | 000 Psi | 70 | Inox 304 | DIN 938 | N/A | N/A | |
| TR2D48M1252 | Ty ren 2 đầu thép mạ kẽm 4.8 M12x52 DIN 938 | Liên hệ | 107.120 ₫/ Con | Met | M12 | 1.75 mm | 52 mm | 12 mm | 30 mm | 000 Psi | 72 | Thép 4.8 | DIN 938 | ISO Class 4.8 | Mạ Kẽm |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- Trang sau »

