Tán lục giác mạ kẽm 8.8 là chi tiết cơ khí tiêu chuẩn dùng để siết chặt bulông trong các kết cấu chịu lực trung bình đến cao. Sản phẩm được chế tạo từ thép carbon chất lượng cao, xử lý nhiệt đạt cấp bền 8.8 theo tiêu chuẩn cơ khí phổ biến. Bề mặt mạ kẽm sáng giúp tăng khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và phù hợp sử dụng trong môi trường ngoài trời hoặc công nghiệp. Thiết kế hình lục giác giúp dễ dàng lắp đặt và tháo mở bằng các dụng cụ thông dụng. Ren trong được gia công chính xác, đảm bảo ăn khớp tốt với bulông và hạn chế tuôn ren khi làm việc lâu dài. Tán có khả năng chịu lực siết và rung động ổn định trong quá trình vận hành. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng cơ khí, kết cấu thép, lắp đặt máy móc, hệ thống khung và thiết bị công nghiệp. Có thể sử dụng kết hợp với bulông cấp bền tương đương để đạt hiệu quả tối ưu. Tán lục giác mạ kẽm 8.8 đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng và sản xuất công nghiệp. Đây là lựa chọn phổ biến nhờ độ bền, tính ổn định và chi phí hợp lý.
Kích thước ren hệ inch xác định đường kính ren của sản phẩm và số vòng ren trên mỗi inch. Kích thước ren hệ mét bao gồm một hoặc nhiều ký tự, phổ biến nhất là chữ M. Chúng xác định đường kính ren theo đơn vị milimét (mm).
Bước ren là thông số kỹ thuật quan trọng dùng để xác định khoảng cách giữa hai đỉnh ren liền kề, được đo bằng đơn vị milimét (mm) đối với ren hệ mét, thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ăn khớp và chịu lực của mối ghép, việc lựa chọn đúng bước ren giúp đảm bảo lắp ráp chính xác và tránh hư hỏng ren trong quá trình sử dụng.
Cấp bền (grade hoặc class) của một chi tiết liên kết cho biết độ bền và khả năng chịu lực của nó. Trong nhiều trường hợp, cấp bền cũng cho biết các loại vít, đai ốc, ty ren và vòng đệm nào có thể sử dụng tương thích với nhau. Có ba hệ thống phân loại chính: SAE, ISO và ASTM.
SAE: quy định cấp bền cho các chi tiết liên kết hệ inch. Cấp càng cao thì chi tiết liên kết càng bền. Các chi tiết liên kết có cùng cấp được thiết kế để sử dụng chung với nhau.
ISO: quy định cấp bền (class) cho các chi tiết liên kết hệ mét. Cấp càng cao thì chi tiết liên kết càng bền. Các chi tiết liên kết có cùng chữ số đầu tiên được thiết kế để sử dụng cùng nhau. Ví dụ: đai ốc cấp 5 dùng tương thích với vít cấp 5.8.
ASTM: một số cấp ASTM đánh giá chi tiết liên kết dựa trên độ bền cơ học, trong khi các cấp khác đánh giá khả năng sử dụng trong điều kiện áp suất cao và nhiệt độ cao.
Ren có đường kính 3 mm là kích thước nhỏ, thường được sử dụng trong thiết bị điện tử, cơ khí chính xác và các chi tiết lắp ráp tinh, kích thước này phù hợp cho các mối ghép chịu tải nhẹ, ren 3 mm giúp đảm bảo độ chính xác và tính ổn định khi lắp ráp, việc sử dụng đúng đường kính ren giúp hạn chế tuôn ren và tăng độ bền cho liên kết.
0.5 mm
Ren Phải
Ren Phải
Ren phải là chiều ren phổ biến nhất, các vòng ren nghiêng lên trên và sang bên phải khi quan sát, đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các bu lông và vít, khi xoay theo chiều kim đồng hồ thì chi tiết ren sẽ tiến ra xa khỏi người thao tác, đặc điểm này giúp việc lắp ráp và siết chặt trở nên quen thuộc và dễ dàng, ren phải là tiêu chuẩn mặc định trong đa số ứng dụng cơ khí và dân dụng.
5.5 mm
2.4 mm
DIN 934
Mạ Kẽm
Mạ Kẽm
Mạ kẽm là phương pháp phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại nhằm bảo vệ khỏi ăn mòn và gỉ sét, lớp kẽm hoạt động như một lớp bảo vệ hy sinh giúp kéo dài tuổi thọ của thép, bề mặt mạ kẽm giúp tăng khả năng sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho bu lông, vít, kết cấu thép và các chi tiết cơ khí, mạ kẽm giúp nâng cao độ bền và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép Carbon
Thép Carbon
Thép carbon là loại thép có thành phần chính là sắt và cacbon, với hàm lượng cacbon quyết định trực tiếp đến độ cứng và độ bền của vật liệu, thép carbon có độ bền cơ học tốt, dễ gia công và chi phí thấp, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn kém nên thường cần sơn, mạ hoặc xử lý bề mặt để bảo vệ, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng, bu lông, vít và các kết cấu công nghiệp thông thường.
Ren có đường kính 4 mm là kích thước nhỏ, thường được sử dụng trong thiết bị điện tử, cơ khí chính xác và các chi tiết lắp ráp nhỏ, phù hợp cho các mối ghép chịu tải nhẹ, kích thước này giúp đảm bảo độ chính xác và ổn định khi lắp ráp, ren 4 mm được ứng dụng phổ biến trong các chi tiết máy và thiết bị dân dụng nhỏ, việc lựa chọn đúng đường kính ren giúp hạn chế tuôn ren và tăng độ bền cho liên kết.
0.7 mm
Ren Phải
Ren Phải
Ren phải là chiều ren phổ biến nhất, các vòng ren nghiêng lên trên và sang bên phải khi quan sát, đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các bu lông và vít, khi xoay theo chiều kim đồng hồ thì chi tiết ren sẽ tiến ra xa khỏi người thao tác, đặc điểm này giúp việc lắp ráp và siết chặt trở nên quen thuộc và dễ dàng, ren phải là tiêu chuẩn mặc định trong đa số ứng dụng cơ khí và dân dụng.
7 mm
3.2 mm
DIN 934
Mạ Kẽm
Mạ Kẽm
Mạ kẽm là phương pháp phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại nhằm bảo vệ khỏi ăn mòn và gỉ sét, lớp kẽm hoạt động như một lớp bảo vệ hy sinh giúp kéo dài tuổi thọ của thép, bề mặt mạ kẽm giúp tăng khả năng sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho bu lông, vít, kết cấu thép và các chi tiết cơ khí, mạ kẽm giúp nâng cao độ bền và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép Carbon
Thép Carbon
Thép carbon là loại thép có thành phần chính là sắt và cacbon, với hàm lượng cacbon quyết định trực tiếp đến độ cứng và độ bền của vật liệu, thép carbon có độ bền cơ học tốt, dễ gia công và chi phí thấp, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn kém nên thường cần sơn, mạ hoặc xử lý bề mặt để bảo vệ, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng, bu lông, vít và các kết cấu công nghiệp thông thường.
Ren phải là chiều ren phổ biến nhất, các vòng ren nghiêng lên trên và sang bên phải khi quan sát, đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các bu lông và vít, khi xoay theo chiều kim đồng hồ thì chi tiết ren sẽ tiến ra xa khỏi người thao tác, đặc điểm này giúp việc lắp ráp và siết chặt trở nên quen thuộc và dễ dàng, ren phải là tiêu chuẩn mặc định trong đa số ứng dụng cơ khí và dân dụng.
10 mm
5 mm
DIN 934
Mạ Kẽm
Mạ Kẽm
Mạ kẽm là phương pháp phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại nhằm bảo vệ khỏi ăn mòn và gỉ sét, lớp kẽm hoạt động như một lớp bảo vệ hy sinh giúp kéo dài tuổi thọ của thép, bề mặt mạ kẽm giúp tăng khả năng sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho bu lông, vít, kết cấu thép và các chi tiết cơ khí, mạ kẽm giúp nâng cao độ bền và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép Carbon
Thép Carbon
Thép carbon là loại thép có thành phần chính là sắt và cacbon, với hàm lượng cacbon quyết định trực tiếp đến độ cứng và độ bền của vật liệu, thép carbon có độ bền cơ học tốt, dễ gia công và chi phí thấp, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn kém nên thường cần sơn, mạ hoặc xử lý bề mặt để bảo vệ, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng, bu lông, vít và các kết cấu công nghiệp thông thường.
Ren phải là chiều ren phổ biến nhất, các vòng ren nghiêng lên trên và sang bên phải khi quan sát, đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các bu lông và vít, khi xoay theo chiều kim đồng hồ thì chi tiết ren sẽ tiến ra xa khỏi người thao tác, đặc điểm này giúp việc lắp ráp và siết chặt trở nên quen thuộc và dễ dàng, ren phải là tiêu chuẩn mặc định trong đa số ứng dụng cơ khí và dân dụng.
13 mm
6.5 mm
DIN 934
Mạ Kẽm
Mạ Kẽm
Mạ kẽm là phương pháp phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại nhằm bảo vệ khỏi ăn mòn và gỉ sét, lớp kẽm hoạt động như một lớp bảo vệ hy sinh giúp kéo dài tuổi thọ của thép, bề mặt mạ kẽm giúp tăng khả năng sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho bu lông, vít, kết cấu thép và các chi tiết cơ khí, mạ kẽm giúp nâng cao độ bền và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép Carbon
Thép Carbon
Thép carbon là loại thép có thành phần chính là sắt và cacbon, với hàm lượng cacbon quyết định trực tiếp đến độ cứng và độ bền của vật liệu, thép carbon có độ bền cơ học tốt, dễ gia công và chi phí thấp, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn kém nên thường cần sơn, mạ hoặc xử lý bề mặt để bảo vệ, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng, bu lông, vít và các kết cấu công nghiệp thông thường.
Ren có đường kính 10 mm là kích thước phổ biến trong cơ khí và xây dựng, thường được sử dụng cho bu lông, vít và ty ren chịu tải trung bình, kích thước này đảm bảo khả năng chịu lực và độ ổn định của mối ghép, ren 10 mm phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng, việc lựa chọn đúng đường kính ren giúp tăng độ an toàn và tuổi thọ cho liên kết.
1.5 mm
Ren Phải
Ren Phải
Ren phải là chiều ren phổ biến nhất, các vòng ren nghiêng lên trên và sang bên phải khi quan sát, đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các bu lông và vít, khi xoay theo chiều kim đồng hồ thì chi tiết ren sẽ tiến ra xa khỏi người thao tác, đặc điểm này giúp việc lắp ráp và siết chặt trở nên quen thuộc và dễ dàng, ren phải là tiêu chuẩn mặc định trong đa số ứng dụng cơ khí và dân dụng.
17 mm
8 mm
DIN 934
Mạ Kẽm
Mạ Kẽm
Mạ kẽm là phương pháp phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại nhằm bảo vệ khỏi ăn mòn và gỉ sét, lớp kẽm hoạt động như một lớp bảo vệ hy sinh giúp kéo dài tuổi thọ của thép, bề mặt mạ kẽm giúp tăng khả năng sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho bu lông, vít, kết cấu thép và các chi tiết cơ khí, mạ kẽm giúp nâng cao độ bền và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép Carbon
Thép Carbon
Thép carbon là loại thép có thành phần chính là sắt và cacbon, với hàm lượng cacbon quyết định trực tiếp đến độ cứng và độ bền của vật liệu, thép carbon có độ bền cơ học tốt, dễ gia công và chi phí thấp, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn kém nên thường cần sơn, mạ hoặc xử lý bề mặt để bảo vệ, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng, bu lông, vít và các kết cấu công nghiệp thông thường.
Ren có đường kính 12 mm là kích thước thông dụng trong các ứng dụng cơ khí và kết cấu, thường dùng cho bu lông, vít và ty ren chịu tải trung bình đến cao, đường kính này giúp mối ghép đạt độ bền và độ ổn định tốt, ren 12 mm phù hợp cho nhiều hạng mục công nghiệp và xây dựng, việc sử dụng đúng kích thước ren giúp đảm bảo an toàn và tuổi thọ lâu dài cho liên kết.
1.75 mm
Ren Phải
Ren Phải
Ren phải là chiều ren phổ biến nhất, các vòng ren nghiêng lên trên và sang bên phải khi quan sát, đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các bu lông và vít, khi xoay theo chiều kim đồng hồ thì chi tiết ren sẽ tiến ra xa khỏi người thao tác, đặc điểm này giúp việc lắp ráp và siết chặt trở nên quen thuộc và dễ dàng, ren phải là tiêu chuẩn mặc định trong đa số ứng dụng cơ khí và dân dụng.
19 mm
10 mm
DIN 934
Mạ Kẽm
Mạ Kẽm
Mạ kẽm là phương pháp phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại nhằm bảo vệ khỏi ăn mòn và gỉ sét, lớp kẽm hoạt động như một lớp bảo vệ hy sinh giúp kéo dài tuổi thọ của thép, bề mặt mạ kẽm giúp tăng khả năng sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho bu lông, vít, kết cấu thép và các chi tiết cơ khí, mạ kẽm giúp nâng cao độ bền và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép Carbon
Thép Carbon
Thép carbon là loại thép có thành phần chính là sắt và cacbon, với hàm lượng cacbon quyết định trực tiếp đến độ cứng và độ bền của vật liệu, thép carbon có độ bền cơ học tốt, dễ gia công và chi phí thấp, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn kém nên thường cần sơn, mạ hoặc xử lý bề mặt để bảo vệ, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng, bu lông, vít và các kết cấu công nghiệp thông thường.
Ren có đường kính 14 mm là kích thước thường dùng trong các kết cấu cơ khí và xây dựng chịu tải, phù hợp cho bu lông và ty ren yêu cầu độ bền cao, kích thước này giúp tăng khả năng chịu lực và độ ổn định của mối ghép, ren 14 mm được sử dụng phổ biến trong máy móc và kết cấu thép, việc lựa chọn đúng đường kính ren giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng lâu dài.
2.0 mm
Ren Phải
Ren Phải
Ren phải là chiều ren phổ biến nhất, các vòng ren nghiêng lên trên và sang bên phải khi quan sát, đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các bu lông và vít, khi xoay theo chiều kim đồng hồ thì chi tiết ren sẽ tiến ra xa khỏi người thao tác, đặc điểm này giúp việc lắp ráp và siết chặt trở nên quen thuộc và dễ dàng, ren phải là tiêu chuẩn mặc định trong đa số ứng dụng cơ khí và dân dụng.
22 mm
11 mm
DIN 934
Mạ Kẽm
Mạ Kẽm
Mạ kẽm là phương pháp phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại nhằm bảo vệ khỏi ăn mòn và gỉ sét, lớp kẽm hoạt động như một lớp bảo vệ hy sinh giúp kéo dài tuổi thọ của thép, bề mặt mạ kẽm giúp tăng khả năng sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho bu lông, vít, kết cấu thép và các chi tiết cơ khí, mạ kẽm giúp nâng cao độ bền và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép Carbon
Thép Carbon
Thép carbon là loại thép có thành phần chính là sắt và cacbon, với hàm lượng cacbon quyết định trực tiếp đến độ cứng và độ bền của vật liệu, thép carbon có độ bền cơ học tốt, dễ gia công và chi phí thấp, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn kém nên thường cần sơn, mạ hoặc xử lý bề mặt để bảo vệ, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng, bu lông, vít và các kết cấu công nghiệp thông thường.
Ren có đường kính 16 mm là kích thước phổ biến cho các mối ghép chịu tải trung bình đến lớn trong cơ khí và xây dựng, thường được sử dụng cho bu lông, vít và ty ren kết cấu, đường kính này đảm bảo khả năng chịu lực và độ ổn định cao cho liên kết, ren 16 mm phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và kết cấu thép, việc sử dụng đúng kích thước ren giúp tăng độ an toàn và tuổi thọ cho mối ghép.
2.0 mm
Ren Phải
Ren Phải
Ren phải là chiều ren phổ biến nhất, các vòng ren nghiêng lên trên và sang bên phải khi quan sát, đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các bu lông và vít, khi xoay theo chiều kim đồng hồ thì chi tiết ren sẽ tiến ra xa khỏi người thao tác, đặc điểm này giúp việc lắp ráp và siết chặt trở nên quen thuộc và dễ dàng, ren phải là tiêu chuẩn mặc định trong đa số ứng dụng cơ khí và dân dụng.
24 mm
13 mm
DIN 934
Mạ Kẽm
Mạ Kẽm
Mạ kẽm là phương pháp phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại nhằm bảo vệ khỏi ăn mòn và gỉ sét, lớp kẽm hoạt động như một lớp bảo vệ hy sinh giúp kéo dài tuổi thọ của thép, bề mặt mạ kẽm giúp tăng khả năng sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho bu lông, vít, kết cấu thép và các chi tiết cơ khí, mạ kẽm giúp nâng cao độ bền và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép Carbon
Thép Carbon
Thép carbon là loại thép có thành phần chính là sắt và cacbon, với hàm lượng cacbon quyết định trực tiếp đến độ cứng và độ bền của vật liệu, thép carbon có độ bền cơ học tốt, dễ gia công và chi phí thấp, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn kém nên thường cần sơn, mạ hoặc xử lý bề mặt để bảo vệ, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng, bu lông, vít và các kết cấu công nghiệp thông thường.
Ren có đường kính 18 mm là kích thước thường dùng cho các mối ghép chịu tải lớn trong cơ khí và kết cấu thép, phù hợp cho bu lông và ty ren yêu cầu độ bền cao, đường kính này giúp tăng khả năng chịu lực và độ ổn định của liên kết, ren 18 mm được ứng dụng phổ biến trong máy móc công nghiệp và xây dựng nặng, việc lựa chọn đúng kích thước ren giúp đảm bảo an toàn và độ bền lâu dài cho mối ghép.
2.5 mm
Ren Phải
Ren Phải
Ren phải là chiều ren phổ biến nhất, các vòng ren nghiêng lên trên và sang bên phải khi quan sát, đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các bu lông và vít, khi xoay theo chiều kim đồng hồ thì chi tiết ren sẽ tiến ra xa khỏi người thao tác, đặc điểm này giúp việc lắp ráp và siết chặt trở nên quen thuộc và dễ dàng, ren phải là tiêu chuẩn mặc định trong đa số ứng dụng cơ khí và dân dụng.
27 mm
15 mm
DIN 934
Mạ Kẽm
Mạ Kẽm
Mạ kẽm là phương pháp phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại nhằm bảo vệ khỏi ăn mòn và gỉ sét, lớp kẽm hoạt động như một lớp bảo vệ hy sinh giúp kéo dài tuổi thọ của thép, bề mặt mạ kẽm giúp tăng khả năng sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho bu lông, vít, kết cấu thép và các chi tiết cơ khí, mạ kẽm giúp nâng cao độ bền và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép Carbon
Thép Carbon
Thép carbon là loại thép có thành phần chính là sắt và cacbon, với hàm lượng cacbon quyết định trực tiếp đến độ cứng và độ bền của vật liệu, thép carbon có độ bền cơ học tốt, dễ gia công và chi phí thấp, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn kém nên thường cần sơn, mạ hoặc xử lý bề mặt để bảo vệ, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng, bu lông, vít và các kết cấu công nghiệp thông thường.
Ren có đường kính 20 mm là kích thước lớn, thường được sử dụng cho các mối ghép chịu tải cao trong cơ khí và kết cấu thép, phù hợp cho bu lông và ty ren công nghiệp, đường kính này giúp tăng khả năng chịu lực và độ ổn định của liên kết, ren 20 mm được ứng dụng rộng rãi trong máy móc nặng và xây dựng, việc sử dụng đúng kích thước ren giúp đảm bảo an toàn và tuổi thọ lâu dài cho mối ghép.
2.5 mm
Ren Phải
Ren Phải
Ren phải là chiều ren phổ biến nhất, các vòng ren nghiêng lên trên và sang bên phải khi quan sát, đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các bu lông và vít, khi xoay theo chiều kim đồng hồ thì chi tiết ren sẽ tiến ra xa khỏi người thao tác, đặc điểm này giúp việc lắp ráp và siết chặt trở nên quen thuộc và dễ dàng, ren phải là tiêu chuẩn mặc định trong đa số ứng dụng cơ khí và dân dụng.
30 mm
16 mm
DIN 934
Mạ Kẽm
Mạ Kẽm
Mạ kẽm là phương pháp phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại nhằm bảo vệ khỏi ăn mòn và gỉ sét, lớp kẽm hoạt động như một lớp bảo vệ hy sinh giúp kéo dài tuổi thọ của thép, bề mặt mạ kẽm giúp tăng khả năng sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho bu lông, vít, kết cấu thép và các chi tiết cơ khí, mạ kẽm giúp nâng cao độ bền và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép Carbon
Thép Carbon
Thép carbon là loại thép có thành phần chính là sắt và cacbon, với hàm lượng cacbon quyết định trực tiếp đến độ cứng và độ bền của vật liệu, thép carbon có độ bền cơ học tốt, dễ gia công và chi phí thấp, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn kém nên thường cần sơn, mạ hoặc xử lý bề mặt để bảo vệ, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng, bu lông, vít và các kết cấu công nghiệp thông thường.
Ren có đường kính 22 mm là kích thước lớn, thường được sử dụng cho các mối ghép chịu tải rất cao trong cơ khí và kết cấu thép, phù hợp cho bu lông và ty ren trong các hạng mục công nghiệp nặng, đường kính này giúp tăng khả năng chịu lực và độ ổn định của liên kết, ren 22 mm được ứng dụng phổ biến trong máy móc, cầu trục và kết cấu xây dựng, việc lựa chọn đúng đường kính ren giúp đảm bảo an toàn và độ bền lâu dài cho mối ghép.
2.5 mm
Ren Phải
Ren Phải
Ren phải là chiều ren phổ biến nhất, các vòng ren nghiêng lên trên và sang bên phải khi quan sát, đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các bu lông và vít, khi xoay theo chiều kim đồng hồ thì chi tiết ren sẽ tiến ra xa khỏi người thao tác, đặc điểm này giúp việc lắp ráp và siết chặt trở nên quen thuộc và dễ dàng, ren phải là tiêu chuẩn mặc định trong đa số ứng dụng cơ khí và dân dụng.
32 mm
18 mm
DIN 934
Mạ Kẽm
Mạ Kẽm
Mạ kẽm là phương pháp phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại nhằm bảo vệ khỏi ăn mòn và gỉ sét, lớp kẽm hoạt động như một lớp bảo vệ hy sinh giúp kéo dài tuổi thọ của thép, bề mặt mạ kẽm giúp tăng khả năng sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho bu lông, vít, kết cấu thép và các chi tiết cơ khí, mạ kẽm giúp nâng cao độ bền và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép Carbon
Thép Carbon
Thép carbon là loại thép có thành phần chính là sắt và cacbon, với hàm lượng cacbon quyết định trực tiếp đến độ cứng và độ bền của vật liệu, thép carbon có độ bền cơ học tốt, dễ gia công và chi phí thấp, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn kém nên thường cần sơn, mạ hoặc xử lý bề mặt để bảo vệ, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng, bu lông, vít và các kết cấu công nghiệp thông thường.
Ren có đường kính 24 mm là kích thước lớn, thường dùng cho các mối ghép chịu tải rất cao trong cơ khí và kết cấu thép, phù hợp cho bu lông và ty ren trong các ứng dụng công nghiệp nặng, đường kính này giúp tăng đáng kể khả năng chịu lực và độ ổn định của liên kết, ren 24 mm được sử dụng phổ biến trong máy móc hạng nặng và các kết cấu quan trọng, việc lựa chọn đúng đường kính ren giúp đảm bảo an toàn và tuổi thọ lâu dài cho mối ghép.
3.0 mm
Ren Phải
Ren Phải
Ren phải là chiều ren phổ biến nhất, các vòng ren nghiêng lên trên và sang bên phải khi quan sát, đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các bu lông và vít, khi xoay theo chiều kim đồng hồ thì chi tiết ren sẽ tiến ra xa khỏi người thao tác, đặc điểm này giúp việc lắp ráp và siết chặt trở nên quen thuộc và dễ dàng, ren phải là tiêu chuẩn mặc định trong đa số ứng dụng cơ khí và dân dụng.
36 mm
19 mm
DIN 934
Mạ Kẽm
Mạ Kẽm
Mạ kẽm là phương pháp phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại nhằm bảo vệ khỏi ăn mòn và gỉ sét, lớp kẽm hoạt động như một lớp bảo vệ hy sinh giúp kéo dài tuổi thọ của thép, bề mặt mạ kẽm giúp tăng khả năng sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho bu lông, vít, kết cấu thép và các chi tiết cơ khí, mạ kẽm giúp nâng cao độ bền và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép Carbon
Thép Carbon
Thép carbon là loại thép có thành phần chính là sắt và cacbon, với hàm lượng cacbon quyết định trực tiếp đến độ cứng và độ bền của vật liệu, thép carbon có độ bền cơ học tốt, dễ gia công và chi phí thấp, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn kém nên thường cần sơn, mạ hoặc xử lý bề mặt để bảo vệ, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng, bu lông, vít và các kết cấu công nghiệp thông thường.
Ren có đường kính 27 mm là kích thước lớn, thường được sử dụng cho các mối ghép chịu tải rất lớn trong cơ khí và kết cấu thép, phù hợp cho bu lông và ty ren trong các hạng mục công nghiệp nặng, đường kính này giúp tăng khả năng chịu lực và độ ổn định cao cho liên kết, ren 27 mm được ứng dụng phổ biến trong máy móc hạng nặng, cầu trục và kết cấu thép lớn, việc lựa chọn đúng đường kính ren giúp đảm bảo an toàn và độ bền lâu dài cho mối ghép.
3.0 mm
Ren Phải
Ren Phải
Ren phải là chiều ren phổ biến nhất, các vòng ren nghiêng lên trên và sang bên phải khi quan sát, đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các bu lông và vít, khi xoay theo chiều kim đồng hồ thì chi tiết ren sẽ tiến ra xa khỏi người thao tác, đặc điểm này giúp việc lắp ráp và siết chặt trở nên quen thuộc và dễ dàng, ren phải là tiêu chuẩn mặc định trong đa số ứng dụng cơ khí và dân dụng.
41 mm
22 mm
DIN 934
Mạ Kẽm
Mạ Kẽm
Mạ kẽm là phương pháp phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại nhằm bảo vệ khỏi ăn mòn và gỉ sét, lớp kẽm hoạt động như một lớp bảo vệ hy sinh giúp kéo dài tuổi thọ của thép, bề mặt mạ kẽm giúp tăng khả năng sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho bu lông, vít, kết cấu thép và các chi tiết cơ khí, mạ kẽm giúp nâng cao độ bền và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép Carbon
Thép Carbon
Thép carbon là loại thép có thành phần chính là sắt và cacbon, với hàm lượng cacbon quyết định trực tiếp đến độ cứng và độ bền của vật liệu, thép carbon có độ bền cơ học tốt, dễ gia công và chi phí thấp, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn kém nên thường cần sơn, mạ hoặc xử lý bề mặt để bảo vệ, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng, bu lông, vít và các kết cấu công nghiệp thông thường.
Ren có đường kính 30 mm là kích thước rất lớn, thường được sử dụng cho các mối ghép chịu tải cực cao trong cơ khí và kết cấu thép nặng, phù hợp cho bu lông và ty ren trong các hệ thống công nghiệp quy mô lớn, đường kính này giúp tăng đáng kể khả năng chịu lực và độ ổn định của liên kết, ren 30 mm được ứng dụng phổ biến trong máy móc hạng nặng, cầu trục và kết cấu thép lớn, việc lựa chọn đúng đường kính ren giúp đảm bảo an toàn và tuổi thọ lâu dài cho mối ghép.
3.5 mm
Ren Phải
Ren Phải
Ren phải là chiều ren phổ biến nhất, các vòng ren nghiêng lên trên và sang bên phải khi quan sát, đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các bu lông và vít, khi xoay theo chiều kim đồng hồ thì chi tiết ren sẽ tiến ra xa khỏi người thao tác, đặc điểm này giúp việc lắp ráp và siết chặt trở nên quen thuộc và dễ dàng, ren phải là tiêu chuẩn mặc định trong đa số ứng dụng cơ khí và dân dụng.
46 mm
24 mm
DIN 934
Mạ Kẽm
Mạ Kẽm
Mạ kẽm là phương pháp phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại nhằm bảo vệ khỏi ăn mòn và gỉ sét, lớp kẽm hoạt động như một lớp bảo vệ hy sinh giúp kéo dài tuổi thọ của thép, bề mặt mạ kẽm giúp tăng khả năng sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho bu lông, vít, kết cấu thép và các chi tiết cơ khí, mạ kẽm giúp nâng cao độ bền và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép Carbon
Thép Carbon
Thép carbon là loại thép có thành phần chính là sắt và cacbon, với hàm lượng cacbon quyết định trực tiếp đến độ cứng và độ bền của vật liệu, thép carbon có độ bền cơ học tốt, dễ gia công và chi phí thấp, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn kém nên thường cần sơn, mạ hoặc xử lý bề mặt để bảo vệ, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng, bu lông, vít và các kết cấu công nghiệp thông thường.
Ren có đường kính 33 mm là kích thước rất lớn, thường được sử dụng cho các mối ghép chịu tải cực cao trong cơ khí và kết cấu thép nặng, phù hợp cho bu lông và ty ren trong các hệ thống công nghiệp quy mô lớn, đường kính này giúp tăng khả năng chịu lực và độ ổn định vượt trội cho liên kết, ren 33 mm được ứng dụng phổ biến trong máy móc hạng nặng, kết cấu cầu trục và công trình công nghiệp lớn, việc lựa chọn đúng đường kính ren giúp đảm bảo an toàn và độ bền lâu dài cho mối ghép.
3.5 mm
Ren Phải
Ren Phải
Ren phải là chiều ren phổ biến nhất, các vòng ren nghiêng lên trên và sang bên phải khi quan sát, đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các bu lông và vít, khi xoay theo chiều kim đồng hồ thì chi tiết ren sẽ tiến ra xa khỏi người thao tác, đặc điểm này giúp việc lắp ráp và siết chặt trở nên quen thuộc và dễ dàng, ren phải là tiêu chuẩn mặc định trong đa số ứng dụng cơ khí và dân dụng.
50 mm
26 mm
DIN 934
Mạ Kẽm
Mạ Kẽm
Mạ kẽm là phương pháp phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại nhằm bảo vệ khỏi ăn mòn và gỉ sét, lớp kẽm hoạt động như một lớp bảo vệ hy sinh giúp kéo dài tuổi thọ của thép, bề mặt mạ kẽm giúp tăng khả năng sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho bu lông, vít, kết cấu thép và các chi tiết cơ khí, mạ kẽm giúp nâng cao độ bền và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép Carbon
Thép Carbon
Thép carbon là loại thép có thành phần chính là sắt và cacbon, với hàm lượng cacbon quyết định trực tiếp đến độ cứng và độ bền của vật liệu, thép carbon có độ bền cơ học tốt, dễ gia công và chi phí thấp, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn kém nên thường cần sơn, mạ hoặc xử lý bề mặt để bảo vệ, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng, bu lông, vít và các kết cấu công nghiệp thông thường.
Ren có đường kính 36 mm là kích thước rất lớn, thường được sử dụng cho các mối ghép chịu tải cực cao trong cơ khí và kết cấu thép nặng, phù hợp cho bu lông và ty ren trong các hệ thống công nghiệp quy mô lớn, đường kính này giúp tăng đáng kể khả năng chịu lực và độ ổn định của liên kết, ren 36 mm được ứng dụng phổ biến trong máy móc hạng nặng, cầu trục và các kết cấu công trình quan trọng, việc lựa chọn đúng đường kính ren giúp đảm bảo an toàn và tuổi thọ lâu dài cho mối ghép.
4.0 mm
Ren Phải
Ren Phải
Ren phải là chiều ren phổ biến nhất, các vòng ren nghiêng lên trên và sang bên phải khi quan sát, đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các bu lông và vít, khi xoay theo chiều kim đồng hồ thì chi tiết ren sẽ tiến ra xa khỏi người thao tác, đặc điểm này giúp việc lắp ráp và siết chặt trở nên quen thuộc và dễ dàng, ren phải là tiêu chuẩn mặc định trong đa số ứng dụng cơ khí và dân dụng.
50 mm
29 mm
DIN 934
Mạ Kẽm
Mạ Kẽm
Mạ kẽm là phương pháp phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại nhằm bảo vệ khỏi ăn mòn và gỉ sét, lớp kẽm hoạt động như một lớp bảo vệ hy sinh giúp kéo dài tuổi thọ của thép, bề mặt mạ kẽm giúp tăng khả năng sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho bu lông, vít, kết cấu thép và các chi tiết cơ khí, mạ kẽm giúp nâng cao độ bền và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép Carbon
Thép Carbon
Thép carbon là loại thép có thành phần chính là sắt và cacbon, với hàm lượng cacbon quyết định trực tiếp đến độ cứng và độ bền của vật liệu, thép carbon có độ bền cơ học tốt, dễ gia công và chi phí thấp, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn kém nên thường cần sơn, mạ hoặc xử lý bề mặt để bảo vệ, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng, bu lông, vít và các kết cấu công nghiệp thông thường.
Ren có đường kính 39 mm là kích thước rất lớn, thường được sử dụng cho các mối ghép chịu tải cực cao trong cơ khí và kết cấu thép nặng, phù hợp cho bu lông và ty ren trong các hệ thống công nghiệp quy mô lớn, đường kính này giúp tăng khả năng chịu lực và độ ổn định vượt trội cho liên kết, ren 39 mm được ứng dụng phổ biến trong máy móc hạng nặng, kết cấu cầu trục và các công trình công nghiệp quan trọng, việc lựa chọn đúng đường kính ren giúp đảm bảo an toàn và độ bền lâu dài cho mối ghép.
4.0 mm
Ren Phải
Ren Phải
Ren phải là chiều ren phổ biến nhất, các vòng ren nghiêng lên trên và sang bên phải khi quan sát, đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các bu lông và vít, khi xoay theo chiều kim đồng hồ thì chi tiết ren sẽ tiến ra xa khỏi người thao tác, đặc điểm này giúp việc lắp ráp và siết chặt trở nên quen thuộc và dễ dàng, ren phải là tiêu chuẩn mặc định trong đa số ứng dụng cơ khí và dân dụng.
60 mm
29 mm
DIN 934
Mạ Kẽm
Mạ Kẽm
Mạ kẽm là phương pháp phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại nhằm bảo vệ khỏi ăn mòn và gỉ sét, lớp kẽm hoạt động như một lớp bảo vệ hy sinh giúp kéo dài tuổi thọ của thép, bề mặt mạ kẽm giúp tăng khả năng sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho bu lông, vít, kết cấu thép và các chi tiết cơ khí, mạ kẽm giúp nâng cao độ bền và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép Carbon
Thép Carbon
Thép carbon là loại thép có thành phần chính là sắt và cacbon, với hàm lượng cacbon quyết định trực tiếp đến độ cứng và độ bền của vật liệu, thép carbon có độ bền cơ học tốt, dễ gia công và chi phí thấp, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn kém nên thường cần sơn, mạ hoặc xử lý bề mặt để bảo vệ, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng, bu lông, vít và các kết cấu công nghiệp thông thường.
Ren có đường kính 42 mm là kích thước danh nghĩa của phần ren, thể hiện bề rộng ngoài của ren. Thông số này được sử dụng để xác định khả năng lắp ghép với đai ốc hoặc chi tiết ren tương ứng. Đường kính ren ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và độ bền của mối ghép. Việc lựa chọn đúng đường kính ren giúp đảm bảo độ ổn định khi lắp đặt. Thông số 42 mm thường được sử dụng trong các ứng dụng cơ khí và kết cấu yêu cầu độ chắc chắn cao.
4.5 mm
Ren Phải
Ren Phải
Ren phải là chiều ren phổ biến nhất, các vòng ren nghiêng lên trên và sang bên phải khi quan sát, đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các bu lông và vít, khi xoay theo chiều kim đồng hồ thì chi tiết ren sẽ tiến ra xa khỏi người thao tác, đặc điểm này giúp việc lắp ráp và siết chặt trở nên quen thuộc và dễ dàng, ren phải là tiêu chuẩn mặc định trong đa số ứng dụng cơ khí và dân dụng.
65 mm
34 mm
DIN 934
Mạ Kẽm
Mạ Kẽm
Mạ kẽm là phương pháp phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại nhằm bảo vệ khỏi ăn mòn và gỉ sét, lớp kẽm hoạt động như một lớp bảo vệ hy sinh giúp kéo dài tuổi thọ của thép, bề mặt mạ kẽm giúp tăng khả năng sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho bu lông, vít, kết cấu thép và các chi tiết cơ khí, mạ kẽm giúp nâng cao độ bền và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép Carbon
Thép Carbon
Thép carbon là loại thép có thành phần chính là sắt và cacbon, với hàm lượng cacbon quyết định trực tiếp đến độ cứng và độ bền của vật liệu, thép carbon có độ bền cơ học tốt, dễ gia công và chi phí thấp, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn kém nên thường cần sơn, mạ hoặc xử lý bề mặt để bảo vệ, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng, bu lông, vít và các kết cấu công nghiệp thông thường.
Ren phải là chiều ren phổ biến nhất, các vòng ren nghiêng lên trên và sang bên phải khi quan sát, đây là loại ren được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các bu lông và vít, khi xoay theo chiều kim đồng hồ thì chi tiết ren sẽ tiến ra xa khỏi người thao tác, đặc điểm này giúp việc lắp ráp và siết chặt trở nên quen thuộc và dễ dàng, ren phải là tiêu chuẩn mặc định trong đa số ứng dụng cơ khí và dân dụng.
70 mm
36 mm
DIN 934
Mạ Kẽm
Mạ Kẽm
Mạ kẽm là phương pháp phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại nhằm bảo vệ khỏi ăn mòn và gỉ sét, lớp kẽm hoạt động như một lớp bảo vệ hy sinh giúp kéo dài tuổi thọ của thép, bề mặt mạ kẽm giúp tăng khả năng sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho bu lông, vít, kết cấu thép và các chi tiết cơ khí, mạ kẽm giúp nâng cao độ bền và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép Carbon
Thép Carbon
Thép carbon là loại thép có thành phần chính là sắt và cacbon, với hàm lượng cacbon quyết định trực tiếp đến độ cứng và độ bền của vật liệu, thép carbon có độ bền cơ học tốt, dễ gia công và chi phí thấp, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn kém nên thường cần sơn, mạ hoặc xử lý bề mặt để bảo vệ, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng, bu lông, vít và các kết cấu công nghiệp thông thường.