Vít chìm không đầu (hay vít trí, set screw, grub screw, bulong lục giác chìm không đầu) là loại ốc vít “ẩn thân” nhưng cực kỳ quan trọng trong cơ khí chế tạo máy. Đặc trưng: không mũ vít, toàn thân ren, đầu lục giác chìm (Allen), khi siết xong chìm hẳn vào bề mặt, tạo độ phẳng hoàn hảo, không vướng víu, thẩm mỹ cao. Đây là “vũ khí bí mật” để cố định trục, bánh răng, pulley, khuôn mẫu, máy CNC, robot, thiết bị chính xác…
Dưới đây là các loại vít chìm không đầu thường gặp nhất tại Việt Nam (theo tiêu chuẩn DIN/ISO), kèm hình dạng đầu vít, ưu nhược điểm, ứng dụng thực tế và ví dụ cụ thể để bạn dễ chọn mua & sử dụng.
1. Vít Trí Đầu Lõm

- Hình dạng đầu: Lõm hình chén tròn sâu.
- Ưu điểm vượt trội: Tiếp xúc điểm mạnh, lực ma sát cực cao, chống trượt & xoay tốt nhất khi siết vào lỗ tròn hoặc rãnh.
- Ứng dụng hàng đầu:
- Khóa bánh răng lên trục (gear – shaft).
- Cố định pulley timing belt, coupling, tay quay.
- Định vị ổ bi, khớp nối trong máy công nghiệp.
- Ví dụ thực tế: Máy phay CNC, máy tiện, máy ép nhựa – vít M6×10 hoặc M8×15 DIN 916 đầu lõm là lựa chọn số 1.
- Tỷ lệ sử dụng: Cao nhất (~70–80% thị trường vít chìm không đầu).
2. Vít Trí Đầu Bằng

- Hình dạng đầu: Phẳng hoàn toàn, tiếp xúc mặt rộng.
- Ưu điểm: Không làm lõm/trầy bề mặt, phân bố lực đều, lý tưởng cho vật liệu mềm/mỏng.
- Ứng dụng phổ biến:
- Định vị trục nhôm anodized, nhựa kỹ thuật, ray trượt tuyến tính.
- Lắp ráp máy in 3D, thiết bị y tế, linh kiện điện tử.
- Ví dụ thực tế: Máy in 3D Ender 3 – vít M3×6 đầu bằng cố định motor bước mà không xước trục.
3. Vít Trí Đầu Nhọn

- Hình dạng đầu: Nhọn hình nón (thường 90–120°).
- Ưu điểm: Xuyên sâu, neo chắc chắn, chống dịch chuyển tuyệt đối.
- Ứng dụng:
- Định vị vĩnh viễn (ít tháo lắp).
- Khóa trục quay tốc độ cao, bánh đà, lõi khuôn dập.
- Ví dụ thực tế: Khuôn dập tiến, máy đột dập – vít M10×20 đầu nhọn chịu lực va đập mạnh.
4. Vít Trí Đầu Trụ

- Hình dạng đầu: Trụ tròn nhô hoặc bầu dục nhẹ.
- Ưu điểm: Chèn vừa khít rãnh then/keyway, chống xoay & dịch chuyển dọc trục.
- Ứng dụng:
- Trục có rãnh then.
- Cố định bánh đà, pulley có rãnh.
- Cơ cấu điều chỉnh vị trí chính xác.
- Ví dụ thực tế: Máy ép nhựa, hệ truyền động – vít M12×30 đầu trụ khóa bánh răng.
5. Các Loại Biến Thể Ít Phổ Biến Nhưng Rất Hữu Ích

- Vít chìm đầu xẻ rãnh thẳng/chéo: Dùng tua-vít khi không gian hẹp, không vặn lục giác được.
- Vít đầu lõm khía (knurled cup point): Tăng ma sát gấp đôi, chống rung lỏng (rung động mạnh).
- Vít đầu lõm có vòng đệm nylon (nylon patch): Chống tự nới lỏng do rung, dùng trong xe máy, máy rung.
Bảng So Sánh Nhanh Các Loại Vít Chìm Không Đầu (Dễ Chọn)
| Loại Đầu Vít | Tiêu Chuẩn | Tiếp Xúc | Chống Trượt | Chống Trầy Bề Mặt | Ứng Dụng Chính | Tỷ Lệ Sử Dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu Lõm (Cup) | DIN 916 | Điểm mạnh | ★★★★★ | ★★☆☆☆ | Bánh răng, pulley, coupling | Cao nhất |
| Đầu Bằng (Flat) | DIN 913 | Mặt rộng | ★★★☆☆ | ★★★★★ | Trục nhôm, nhựa, ray trượt | Trung bình |
| Đầu Nhọn (Cone) | DIN 914 | Điểm sâu | ★★★★★ | ★☆☆☆☆ | Định vị vĩnh viễn, khuôn dập | Trung bình |
| Đầu Trụ (Dog) | DIN 915 | Chèn rãnh | ★★★★☆ | ★★★☆☆ | Trục rãnh then, bánh đà | Thấp |
Mẹo Chọn & Sử Dụng Hiệu Quả Nhất
- Vật liệu: Thép 12.9 (chịu lực cao), 8.8 (thông thường); Inox 304/316 (chống gỉ, ngoài trời/hóa chất).
- Kích thước phổ biến: M3–M20, dài 4–100 mm; chọn dài ≈ 1–1.5 lần đường kính ren.
- Lớp bền & mô-men siết: Theo bảng DIN/ISO, dùng cờ lê lực để tránh gãy vít hoặc lỏng.
- Công cụ: Chìa lục giác chất lượng (Wera, Bondhus) để tránh mòn lỗ lục giác.
#vittrí #vítchìmkhôngđầu #setscrew #grubscrew #cokhichetaomay #phukiencomay #khuonmau #maycnc #bulonglụcgiácchìm