Kẹp xà gồ (beam clamp) là phụ kiện không thể thiếu khi treo ty ren lên dầm thép (xà gồ I, H, C, hộp vuông). Hiện nay trên thị trường Việt Nam, có nhiều dạng kẹp xà gồ được các đội thi công cơ điện ưa chuộng nhờ tính tiện lợi, chịu lực tốt và dễ lắp đặt. Dưới đây là các dạng phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi từ nhà xưởng, khu công nghiệp đến tòa nhà cao tầng.
1. Kẹp xà gồ HB2 (Beam Clamp HB2) – Loại được dùng nhiều nhất

Đây là dạng kẹp xà gồ kinh điển, hình chữ C cổ điển với bulong siết lục giác ở một bên và lỗ ren ở dưới để vặn ty ren.
Ưu điểm nổi bật
- Chịu tải trọng cao (thường 800–2000 kg tùy kích thước)
- Miệng kẹp rộng, phù hợp xà gồ dày 3–20 mm
- Dễ siết chặt, răng cưa ma sát mạnh chống trượt
- Giá thành hợp lý, dễ mua
Kích thước phổ biến Ren treo ty: M8, M10, M12 Tải trọng: 1000–2000 kg
Ứng dụng thực tế Treo thang máng cáp điện, ống gió điều hòa, ống nước trong nhà xưởng và nhà thép tiền chế. Đây là lựa chọn số 1 của hầu hết các đội thi công M&E tại Việt Nam.
2. Kẹp xà gồ chữ C / Kẹp cá sấu (C-Clamp hoặc Alligator Clamp)

Dạng kẹp miệng rộng, thân dày, có răng cưa hai bên miệng kẹp để tăng ma sát.
Ưu điểm nổi bật
- Miệng kẹp rất rộng (lên đến 30–40 mm), phù hợp xà gồ lớn
- Chịu lực cực tốt, ít bị trượt khi tải nặng
- Thường có lớp sơn tĩnh điện chống gỉ
Kích thước phổ biến Ren treo ty: M10–M16 Tải trọng: 1500–3000 kg
Ứng dụng thực tế Dùng cho hệ thống treo nặng như máng cáp lớn, ống dẫn hóa chất, thiết bị máy móc rung động trong nhà máy sản xuất.
3. Kẹp xà gồ SKI (hoặc KH) – Loại nhẹ, lắp nhanh

Thiết kế dạng kẹp lò xo hoặc chữ U, miệng kẹp hẹp hơn nhưng có cơ chế lò xo tự siết.
Ưu điểm nổi bật
- Lắp đặt cực nhanh (chỉ cần đẩy vào rồi siết bulong)
- Trọng lượng nhẹ, dễ mang vác
- Giá rẻ hơn các loại chịu lực cao
Kích thước phổ biến Ren treo ty: M6–M12 Tải trọng: 300–1000 kg
Ứng dụng thực tế Treo ống điều hòa, ống nước, đèn chiếu sáng trong tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại – nơi tải trọng không quá lớn.
4. Kẹp xà gồ Heavy Duty (Loại tải nặng chuyên dụng)

Thân kẹp dày hơn (thép tấm 8–12 mm), bulong siết lớn, thường có thêm răng cưa sâu.
Ưu điểm nổi bật
- Chịu tải trọng cực cao (trên 2000–5000 kg)
- Phù hợp môi trường khắc nghiệt (rung động mạnh, tải động)
- Thường làm từ thép hợp kim hoặc inox
Kích thước phổ biến Ren treo ty: M12–M20 Tải trọng: 2000–5000 kg
Ứng dụng thực tế Hệ treo máy móc công nghiệp, thang máng cáp siêu lớn, ống dẫn trong nhà máy xi măng, hóa chất hoặc cảng biển.
5. Kẹp xà gồ kiểu D (D-Beam Clamp)

Miệng kẹp dạng chữ D, có thể điều chỉnh góc linh hoạt hơn.
Ưu điểm nổi bật
- Linh hoạt với nhiều kích thước xà gồ
- Có thể lắp ở vị trí góc cạnh
- Dễ điều chỉnh sau khi lắp
Kích thước phổ biến Ren treo ty: M8–M16 Tải trọng: 800–2500 kg
Ứng dụng thực tế Công trình có xà gồ không đều hoặc cần treo ở vị trí đặc biệt (góc nhà xưởng, dầm nghiêng).
Lưu ý khi chọn kẹp xà gồ phù hợp
- Kiểm tra độ dày xà gồ trước khi mua (quá mỏng hoặc quá dày sẽ không kẹp được).
- Ưu tiên kẹp có răng cưa ma sát mạnh để tránh trượt lâu dài.
- Ở khu vực ẩm ướt như TP.HCM, nên chọn loại inox 304 hoặc mạ kẽm nóng để chống gỉ.
- Luôn siết bulong đúng mô-men (dùng cờ lê lực nếu tải nặng) và kiểm tra định kỳ.
Kết luận – Loại nào nên chọn?
Nếu công trình của bạn là nhà xưởng hoặc nhà thép tiền chế thông thường → Kẹp HB2 là lựa chọn an toàn và phổ biến nhất. Tải trọng lớn, rung động mạnh → chọn Heavy Duty hoặc chữ C cá sấu. Thi công nhanh, tải nhẹ → SKI hoặc kiểu D sẽ tiết kiệm thời gian và chi phí.