Bước ren là thông số kỹ thuật quan trọng dùng để xác định khoảng cách giữa hai đỉnh ren liền kề, được đo bằng đơn vị milimét (mm) đối với ren hệ mét, thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ăn khớp và chịu lực của mối ghép, việc lựa chọn đúng bước ren giúp đảm bảo lắp ráp chính xác và tránh hư hỏng ren trong quá trình sử dụng.
Bulong Pake Đầu Bằng inox 316
| ```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá |
Hệ Kích Thước
|
Size Ren
|
Chiều Dài
|
Vật Liệu
|
Bước Ren
|
Loại Ren
|
Phân Bố Ren
|
Đường Kính Đầu
|
Chiều Cao Đầu
|
Tiêu Chuẩn
|
Mua hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PDB3161.63 | Bulong pake đầu bằng inox 316 M1.6×3 DIN 965 | Liên hệ | 5.556 ₫/ Con | Met | M1.6 | 3 mm | Inox 316 | 0.35 mm | Ren Thô | Ren Suốt | 5.5 mm | 1.5 mm | DIN 965 | |
| PDB3161.64 | Bulong pake đầu bằng inox 316 M1.6×4 DIN 965 | Liên hệ | 5.752 ₫/ Con | Met | M1.6 | 4 mm | Inox 316 | 0.35 mm | Ren Thô | Ren Suốt | 5.5 mm | 1.5 mm | DIN 965 | |
| PDB3161.65 | Bulong pake đầu bằng inox 316 M1.6×5 DIN 965 | Liên hệ | 5.948 ₫/ Con | Met | M1.6 | 5 mm | Inox 316 | 0.35 mm | Ren Thô | Ren Suốt | 5.5 mm | 1.5 mm | DIN 965 | |
| PDB3161.66 | Bulong pake đầu bằng inox 316 M1.6×6 DIN 965 | Liên hệ | 6.144 ₫/ Con | Met | M1.6 | 6 mm | Inox 316 | 0.35 mm | Ren Thô | Ren Suốt | 5.5 mm | 1.5 mm | DIN 965 | |
| PDB3161.68 | Bulong pake đầu bằng inox 316 M1.6×8 DIN 965 | Liên hệ | 6.340 ₫/ Con | Met | M1.6 | 8 mm | Inox 316 | 0.35 mm | Ren Thô | Ren Suốt | 5.5 mm | 1.5 mm | DIN 965 | |
| PDB3161.610 | Bulong pake đầu bằng inox 316 M1.6×10 DIN 965 | Liên hệ | 6.536 ₫/ Con | Met | M1.6 | 10 mm | Inox 316 | 0.35 mm | Ren Thô | Ren Suốt | 5.5 mm | 1.5 mm | DIN 965 | |
| PDB31624 | Bulong pake đầu bằng inox 316 M2x4 DIN 965 | Liên hệ | 2.079 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 4 mm | Inox 316 | 0.4 mm | Ren Thô | Ren Suốt | 4.4 mm | 1.2 mm | DIN 965 | |
| PDB31625 | Bulong pake đầu bằng inox 316 M2x5 DIN 965 | Liên hệ | 2.314 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 5 mm | Inox 316 | 0.4 mm | Ren Thô | Ren Suốt | 4.4 mm | 1.2 mm | DIN 965 | |
| PDB31626 | Bulong pake đầu bằng inox 316 M2x6 DIN 965 | Liên hệ | 2.549 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 6 mm | Inox 316 | 0.4 mm | Ren Thô | Ren Suốt | 4.4 mm | 1.2 mm | DIN 965 | |
| PDB31628 | Bulong pake đầu bằng inox 316 M2x8 DIN 965 | Liên hệ | 2.784 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 8 mm | Inox 316 | 0.4 mm | Ren Thô | Ren Suốt | 4.4 mm | 1.2 mm | DIN 965 | |
| PDB316210 | Bulong pake đầu bằng inox 316 M2x10 DIN 965 | Liên hệ | 3.019 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 10 mm | Inox 316 | 0.4 mm | Ren Thô | Ren Suốt | 4.4 mm | 1.2 mm | DIN 965 | |
| PDB316212 | Bulong pake đầu bằng inox 316 M2x12 DIN 965 | Liên hệ | 3.254 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 12 mm | Inox 316 | 0.4 mm | Ren Thô | Ren Suốt | 4.4 mm | 1.2 mm | DIN 965 | |
| PDB316216 | Bulong pake đầu bằng inox 316 M2x16 DIN 965 | Liên hệ | 3.489 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 16 mm | Inox 316 | 0.4 mm | Ren Thô | Ren Suốt | 4.4 mm | 1.2 mm | DIN 965 | |
| PDB316220 | Bulong pake đầu bằng inox 316 M2x20 DIN 965 | Liên hệ | 3.724 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 20 mm | Inox 316 | 0.4 mm | Ren Thô | Ren Suốt | 4.4 mm | 1.2 mm | DIN 965 | |
| PDB316225 | Bulong pake đầu bằng inox 316 M2x25 DIN 965 | Liên hệ | 3.959 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 25 mm | Inox 316 | 0.4 mm | Ren Thô | Ren Suốt | 4.4 mm | 1.2 mm | DIN 965 | |
| PDB316230 | Bulong pake đầu bằng inox 316 M2x30 DIN 965 | Liên hệ | 4.194 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 30 mm | Inox 316 | 0.4 mm | Ren Thô | Ren Suốt | 4.4 mm | 1.2 mm | DIN 965 | |
| PDB3162.54 | Bulong pake đầu bằng inox 316 M2.5×4 DIN 965 | Liên hệ | 2.266 ₫/ Con | Met | M2.5 | 4 mm | Inox 316 | 0.45 mm | Ren Thô | Ren Suốt | 5 mm | 1.5 mm | DIN 965 | |
| PDB3162.55 | Bulong pake đầu bằng inox 316 M2.5×5 DIN 965 | Liên hệ | 2.534 ₫/ Con | Met | M2.5 | 5 mm | Inox 316 | 0.45 mm | Ren Thô | Ren Suốt | 5 mm | 1.5 mm | DIN 965 | |
| PDB3162.56 | Bulong pake đầu bằng inox 316 M2.5×6 DIN 965 | Liên hệ | 2.802 ₫/ Con | Met | M2.5 | 6 mm | Inox 316 | 0.45 mm | Ren Thô | Ren Suốt | 5 mm | 1.5 mm | DIN 965 | |
| PDB3162.58 | Bulong pake đầu bằng inox 316 M2.5×8 DIN 965 | Liên hệ | 3.070 ₫/ Con | Met | M2.5 | 8 mm | Inox 316 | 0.45 mm | Ren Thô | Ren Suốt | 5 mm | 1.5 mm | DIN 965 | |
| PDB3162.510 | Bulong pake đầu bằng inox 316 M2.5×10 DIN 965 | Liên hệ | 3.338 ₫/ Con | Met | M2.5 | 10 mm | Inox 316 | 0.45 mm | Ren Thô | Ren Suốt | 5 mm | 1.5 mm | DIN 965 | |
| PDB3162.512 | Bulong pake đầu bằng inox 316 M2.5×12 DIN 965 | Liên hệ | 3.606 ₫/ Con | Met | M2.5 | 12 mm | Inox 316 | 0.45 mm | Ren Thô | Ren Suốt | 5 mm | 1.5 mm | DIN 965 | |
| PDB3162.516 | Bulong pake đầu bằng inox 316 M2.5×16 DIN 965 | Liên hệ | 3.874 ₫/ Con | Met | M2.5 | 16 mm | Inox 316 | 0.45 mm | Ren Thô | Ren Suốt | 5 mm | 1.5 mm | DIN 965 | |
| PDB3162.520 | Bulong pake đầu bằng inox 316 M2.5×20 DIN 965 | Liên hệ | 4.142 ₫/ Con | Met | M2.5 | 20 mm | Inox 316 | 0.45 mm | Ren Thô | Ren Suốt | 5 mm | 1.5 mm | DIN 965 |
- 1
- 2
- 3
- 4
- Trang sau »


