Bulong Lục Giác

Tên sản phẩm Tồn kho Đơn giá
Hệ Kích Thước
Size Ren
Chiều Dài Bulong
Vật Liệu
Bước Ren
Chiều Cao Đầu
Size Khóa
Loại Ren
Phân Bố Ren
Tiêu Chuẩn
Mua hàng
LGTD88M625 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M6x25 DIN 933 Liên hệ 580 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
N/A Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M5x25 DIN 933 Liên hệ 860 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTD109M1035 Bulong Lục giác thép đen 10.9 M10x35 DIN 933 Liên hệ 2.870 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LG304M325 Bulong Lục giác inox 304 M3x25 DIN 933 Liên hệ 2.960 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTMK88M630 Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M6x30 DIN 933 Liên hệ 640 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTMK109M1040 Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M10x40 DIN 933 Liên hệ 3.050 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LG316M330 Bulong Lục giác inox 316 M3x30 DIN 933 Liên hệ 4.410 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTD88M630 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M6x30 DIN 933 Liên hệ 640 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
N/A Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M5x30 DIN 933 Liên hệ 1.040 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTD109M1040 Bulong Lục giác thép đen 10.9 M10x40 DIN 933 Liên hệ 3.050 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LG304M330 Bulong Lục giác inox 304 M3x30 DIN 933 Liên hệ 3.510 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTMK88M635 Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M6x35 DIN 933 Liên hệ 700 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTMK109M1045 Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M10x45 DIN 933 Liên hệ 3.230 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LG316M340 Bulong Lục giác inox 316 M3x40 DIN 933 Liên hệ 2.469 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTD88M635 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M6x35 DIN 933 Liên hệ 700 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
N/A Bulong Lục giác thép mạ kẽm 4.8 M5x35 DIN 933 Liên hệ 1.220 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTD109M1045 Bulong Lục giác thép đen 10.9 M10x45 DIN 933 Liên hệ 3.230 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LG304M340 Bulong Lục giác inox 304 M3x40 DIN 933 Liên hệ 1.569 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTD109M1050 Bulong Lục giác thép đen 10.9 M10x50 DIN 933 Liên hệ 3.410 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LG304M410 Bulong Lục giác inox 304 M4x10 DIN 933 Liên hệ 1.030 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTMK88M640 Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M6x40 DIN 933 Liên hệ 760 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTMK109M1050 Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M10x50 DIN 933 Liên hệ 3.410 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LG316M410 Bulong Lục giác inox 316 M4x10 DIN 933 Liên hệ 1.930 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTD88M640 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M6x40 DIN 933 Liên hệ 760 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0