Bulong Lục Giác

Tên sản phẩm Tồn kho Đơn giá
Hệ Kích Thước
Size Ren
Chiều Dài Bulong
Vật Liệu
Bước Ren
Chiều Cao Đầu
Size Khóa
Loại Ren
Phân Bố Ren
Tiêu Chuẩn
Mua hàng
LGTDRL88M36260 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M36x260 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 237.750 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTMKRL88M36270 Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M36x270 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 244.052 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M36270 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M36x270 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 244.052 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTMKRL88M36280 Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M36x280 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 250.354 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M36280 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M36x280 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 250.354 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTMKRL88M36290 Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M36x290 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 256.656 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M36290 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M36x290 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 256.656 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTMKRL88M36300 Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M36x300 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 262.958 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0
LGTDRL88M36300 Bulong Lục giác thép đen 8.8 M36x300 DIN 931 – Ren lửng Liên hệ 262.958 / Con N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tổng cộng: 0