Bulong Lục Giác Thép Mạ Kẽm 8.8
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Chiều Dài Bulong | Vật Liệu | Bước Ren | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Loại Ren | Phân Bố Ren | Tiêu Chuẩn | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGTMKRL88M545 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M5x45 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 972 ₫/ Con | Met | M5 | 45 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 0.8 mm | 3.5 mm | 8 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M645 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M6x45 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 1.090 ₫/ Con | Met | M6 | 45 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.0 mm | 4 mm | 10 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M845 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M8x45 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 2.070 ₫/ Con | Met | M8 | 45 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.25 mm | 5.3 mm | 13 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 | |
LGTMKRL88M1045 | Bulong Lục giác thép mạ kẽm 8.8 M10x45 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 3.300 ₫/ Con | Met | M10 | 45 mm | Thép mạ kẽm 8.8 | 1.5 mm | 6.4 mm | 17 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 8.8 |